Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 24/03/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10SZ 1SZ 12SZ |
| ĐB | 80732 |
| G.1 | 33477 |
| G.2 | 33204 14447 |
| G.3 | 92836 64418 68126 38256 25174 13930 |
| G.4 | 2131 9054 9480 1720 |
| G.5 | 5056 3649 1835 9111 4393 2944 |
| G.6 | 118 043 158 |
| G.7 | 07 04 44 42 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4, 7 | 2, 3, 8 | 0 |
| 1 | 1, 8, 8 | 1, 3 | 1 |
| 2 | 0, 6 | 3, 4 | 2 |
| 3 | 0, 1, 2, 5, 6 | 4, 9 | 3 |
| 4 | 2, 3, 4, 4, 7, 9 | 0, 0, 4, 4, 5, 7 | 4 |
| 5 | 4, 6, 6, 8 | 3 | 5 |
| 6 | 2, 3, 5, 5 | 6 | |
| 7 | 4, 7 | 0, 4, 7 | 7 |
| 8 | 0 | 1, 1, 5 | 8 |
| 9 | 3 | 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04(2) 07 | 0 | 20 30 80 |
| 1 | 11 18(2) | 1 | 11 31 |
| 2 | 20 26 | 2 | 32 42 |
| 3 | 30 31 32 35 36 | 3 | 43 93 |
| 4 | 42 43 44(2) 47 49 | 4 | 04(2) 44(2) 54 74 |
| 5 | 54 56(2) 58 | 5 | 35 |
| 6 | — | 6 | 26 36 56(2) |
| 7 | 74 77 | 7 | 07 47 77 |
| 8 | 80 | 8 | 18(2) 58 |
| 9 | 93 | 9 | 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 ×2 07 |
| 1 | 11 18 ×2 |
| 2 | 20 26 |
| 3 | 30 31 32 35 36 |
| 4 | 42 43 44 ×2 47 49 |
| 5 | 54 56 ×2 58 |
| 6 | — |
| 7 | 74 77 |
| 8 | 80 |
| 9 | 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 66 | 03 |
| G.7 | 245 | 056 | 318 |
| G.6 | 2697 5516 7365 | 6243 8437 8213 | 2094 4597 6213 |
| G.5 | 1283 | 6905 | 7403 |
| G.4 | 43546 51958 74016 06191 99786 58188 83265 | 86898 03526 91531 39943 95685 93466 38182 | 59417 42349 38934 71844 78842 08712 57143 |
| G.3 | 94318 18111 | 19012 40140 | 63897 60266 |
| G.2 | 71356 | 39650 | 14213 |
| G.1 | 66537 | 59087 | 80820 |
| ĐB | 906040 | 743270 | 232758 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 3, 3 | |
| 1 | 1, 6, 6, 8 | 2, 3 | 2, 3, 3, 7, 8 |
| 2 | 6 | 0 | |
| 3 | 7 | 1, 7 | 4 |
| 4 | 0, 5, 6 | 0, 3, 3 | 2, 3, 4, 9 |
| 5 | 1, 6, 8 | 0, 6 | 8 |
| 6 | 5, 5 | 6, 6 | 6 |
| 7 | 0 | ||
| 8 | 3, 6, 8 | 2, 5, 7 | |
| 9 | 1, 7 | 8 | 4, 7, 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 37 |
| G.7 | 015 | 740 |
| G.6 | 5051 5712 1026 | 1575 1287 4934 |
| G.5 | 1860 | 7347 |
| G.4 | 65182 87687 53535 82832 54393 03249 71784 | 57532 12328 14971 68328 71990 19638 05796 |
| G.3 | 53715 47700 | 85600 64458 |
| G.2 | 33654 | 06213 |
| G.1 | 45737 | 48339 |
| ĐB | 25088 | 77137 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 |
| 1 | 2, 5, 5 | 3 |
| 2 | 6 | 8, 8 |
| 3 | 2, 5, 7 | 2, 4, 7, 7, 8, 9 |
| 4 | 9 | 0, 7 |
| 5 | 1, 4 | 8 |
| 6 | 0 | |
| 7 | 1, 5 | |
| 8 | 2, 4, 7, 8 | 7 |
| 9 | 3, 6 | 0, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.