Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:32 25/03/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14TA 9TA 5TA |
| ĐB | 17867 |
| G.1 | 98033 |
| G.2 | 56094 67088 |
| G.3 | 74524 25992 49420 22964 30789 79661 |
| G.4 | 4299 2259 4535 5916 |
| G.5 | 5640 2626 9040 7576 7866 4089 |
| G.6 | 101 852 726 |
| G.7 | 70 96 27 34 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2, 4, 4, 7 | 0 |
| 1 | 6 | 0, 6 | 1 |
| 2 | 0, 4, 6, 6, 7 | 5, 9 | 2 |
| 3 | 3, 4, 5 | 3 | 3 |
| 4 | 0, 0 | 2, 3, 6, 9 | 4 |
| 5 | 2, 9 | 3 | 5 |
| 6 | 1, 4, 6, 7 (giải đặc biệt) | 1, 2, 2, 6, 7, 9 | 6 |
| 7 | 0, 6 | 2, 6 (giải đặc biệt) | 7 |
| 8 | 8, 9, 9 | 8 | 8 |
| 9 | 2, 4, 6, 9 | 5, 8, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 54 | 42 | 61 |
| G.7 | 471 | 238 | 855 | 735 |
| G.6 | 1647 2237 2411 | 3939 6927 1138 | 2404 8022 6395 | 7126 0044 0240 |
| G.5 | 9442 | 6058 | 5521 | 9804 |
| G.4 | 09803 99118 96897 33176 05625 30900 27985 | 57387 24570 36784 86097 51290 16748 28998 | 94217 97953 31008 29147 72181 83100 93723 | 29329 80309 48154 46021 37565 95656 35118 |
| G.3 | 09589 38066 | 38115 49282 | 70545 44331 | 57025 74573 |
| G.2 | 07692 | 83579 | 35552 | 58314 |
| G.1 | 22035 | 59852 | 60020 | 96424 |
| ĐB | 565942 | 088088 | 680230 | 258077 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 5 | 0, 4, 8 | 4, 9 | |
| 1 | 1, 8 | 5 | 7 | 4, 8 |
| 2 | 5 | 7 | 0, 1, 2, 3 | 1, 4, 5, 6, 9 |
| 3 | 5, 7 | 8, 8, 9 | 0 (giải đặc biệt), 1 | 5 |
| 4 | 2 (giải đặc biệt), 2, 7 | 8 | 2, 5, 7 | 0, 4 |
| 5 | 2, 4, 8 | 2, 3, 5 | 4, 6 | |
| 6 | 6 | 1, 5 | ||
| 7 | 1, 6 | 0, 9 | 3, 7 (giải đặc biệt) | |
| 8 | 5, 9 | 2, 4, 7, 8 (giải đặc biệt) | 1 | |
| 9 | 2, 7 | 0, 7, 8 | 5 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 32 | 02 |
| G.7 | 875 | 956 | 899 |
| G.6 | 1982 7626 4178 | 7385 3549 6514 | 2541 3433 9172 |
| G.5 | 6431 | 1691 | 9826 |
| G.4 | 99747 58304 24205 53988 91716 99661 77722 | 88097 01670 33238 72801 66711 97905 70854 | 84070 42456 53786 10473 33943 97998 65067 |
| G.3 | 96864 71656 | 58240 26422 | 57939 48707 |
| G.2 | 68880 | 63916 | 42263 |
| G.1 | 04136 | 95823 | 31321 |
| ĐB | 53415 | 97987 | 51218 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 1, 5 | 2, 7 |
| 1 | 5 (giải đặc biệt), 6 | 1, 4, 6 | 8 (giải đặc biệt) |
| 2 | 2, 6 | 2, 3 | 1, 6 |
| 3 | 1, 6 | 2, 8 | 3, 9 |
| 4 | 6, 7 | 0, 9 | 1, 3 |
| 5 | 6 | 4, 6 | 6 |
| 6 | 1, 4 | 3, 7 | |
| 7 | 5, 8 | 0 | 0, 2, 3 |
| 8 | 0, 2, 8 | 5, 7 (giải đặc biệt) | 6 |
| 9 | 1, 7 | 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.