Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 27/03/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13TC 10TC 6TC |
| ĐB | 13858 |
| G.1 | 00004 |
| G.2 | 54377 10573 |
| G.3 | 60524 81199 30040 65471 95704 98733 |
| G.4 | 0010 9806 7609 1865 |
| G.5 | 1619 2745 9214 1989 0877 6787 |
| G.6 | 207 360 489 |
| G.7 | 69 23 15 53 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4, 6, 7, 9 | 1, 4, 6 | 0 |
| 1 | 0, 4, 5, 9 | 7 | 1 |
| 2 | 3, 4 | 2 | |
| 3 | 3 | 2, 3, 5, 7 | 3 |
| 4 | 0, 5 | 0, 0, 1, 2 | 4 |
| 5 | 3, 8 | 1, 4, 6 | 5 |
| 6 | 0, 5, 9 | 0 | 6 |
| 7 | 1, 3, 7, 7 | 0, 7, 7, 8 | 7 |
| 8 | 7, 9, 9 | 5 | 8 |
| 9 | 9 | 0, 1, 6, 8, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04(2) 06 07 09 | 0 | 10 40 60 |
| 1 | 10 14 15 19 | 1 | 71 |
| 2 | 23 24 | 2 | — |
| 3 | 33 | 3 | 23 33 53 73 |
| 4 | 40 45 | 4 | 04(2) 14 24 |
| 5 | 53 58 | 5 | 15 45 65 |
| 6 | 60 65 69 | 6 | 06 |
| 7 | 71 73 77(2) | 7 | 07 77(2) 87 |
| 8 | 87 89(2) | 8 | 58 |
| 9 | 99 | 9 | 09 19 69 89(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 ×2 06 07 09 |
| 1 | 10 14 15 19 |
| 2 | 23 24 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40 45 |
| 5 | 53 58 |
| 6 | 60 65 69 |
| 7 | 71 73 77 ×2 |
| 8 | 87 89 ×2 |
| 9 | 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 80 | 00 |
| G.7 | 573 | 582 | 096 |
| G.6 | 9164 0087 8714 | 7571 5496 7115 | 5083 9611 5407 |
| G.5 | 3006 | 2327 | 3715 |
| G.4 | 38761 82356 68105 07716 18788 50583 87362 | 38017 46211 96971 45372 88673 65032 47082 | 24424 11947 86868 99207 80850 44797 26767 |
| G.3 | 05217 10385 | 71554 48415 | 36882 38274 |
| G.2 | 07057 | 75011 | 45257 |
| G.1 | 03716 | 98582 | 49244 |
| ĐB | 790455 | 953391 | 832077 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 0, 7, 7 | |
| 1 | 4, 6, 6, 7 | 1, 1, 5, 5, 7 | 1, 5 |
| 2 | 7 | 4 | |
| 3 | 2 | ||
| 4 | 4, 7 | ||
| 5 | 5, 6, 7 | 4 | 0, 7 |
| 6 | 1, 2, 4 | 7, 8 | |
| 7 | 3, 4 | 1, 1, 2, 3 | 4, 7 |
| 8 | 3, 5, 7, 8 | 0, 2, 2, 2 | 2, 3 |
| 9 | 1, 6 | 6, 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 97 | 65 |
| G.7 | 343 | 812 |
| G.6 | 5414 1617 8614 | 2382 5318 5536 |
| G.5 | 7030 | 9286 |
| G.4 | 83416 81760 36042 58018 82375 07571 45604 | 54411 45319 04147 64448 44141 89750 66500 |
| G.3 | 40616 05398 | 07614 09470 |
| G.2 | 09495 | 99866 |
| G.1 | 13613 | 77522 |
| ĐB | 43531 | 86815 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 4 | 0 |
| 1 | 3, 4, 4, 6, 6, 7, 8 | 1, 2, 4, 5, 8, 9 |
| 2 | 2 | |
| 3 | 0, 1 | 6 |
| 4 | 2, 3 | 1, 7, 8 |
| 5 | 0 | |
| 6 | 0 | 5, 6 |
| 7 | 1, 5 | 0 |
| 8 | 2, 6 | |
| 9 | 5, 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.