Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 31/03/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6TG 12TG 15TG |
| ĐB | 57214 |
| G.1 | 25675 |
| G.2 | 88677 72819 |
| G.3 | 49136 99499 77366 24508 41256 17712 |
| G.4 | 4850 6076 4941 8662 |
| G.5 | 6137 0183 0258 2131 5136 6498 |
| G.6 | 581 346 909 |
| G.7 | 23 73 39 69 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 5 | 0 |
| 1 | 2, 4, 9 | 3, 4, 8 | 1 |
| 2 | 3 | 1, 6 | 2 |
| 3 | 1, 6, 6, 7, 9 | 2, 7, 8 | 3 |
| 4 | 1, 6 | 1 | 4 |
| 5 | 0, 6, 8 | 7 | 5 |
| 6 | 2, 6, 9 | 3, 3, 4, 5, 6, 7 | 6 |
| 7 | 3, 5, 6, 7 | 3, 7 | 7 |
| 8 | 1, 3 | 0, 5, 9 | 8 |
| 9 | 8, 9 | 0, 1, 3, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 09 | 0 | 50 |
| 1 | 12 14 19 | 1 | 31 41 81 |
| 2 | 23 | 2 | 12 62 |
| 3 | 31 36(2) 37 39 | 3 | 23 73 83 |
| 4 | 41 46 | 4 | 14 |
| 5 | 50 56 58 | 5 | 75 |
| 6 | 62 66 69 | 6 | 36(2) 46 56 66 76 |
| 7 | 73 75 76 77 | 7 | 37 77 |
| 8 | 81 83 | 8 | 08 58 98 |
| 9 | 98 99 | 9 | 09 19 39 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 09 |
| 1 | 12 14 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 31 36 ×2 37 39 |
| 4 | 41 46 |
| 5 | 50 56 58 |
| 6 | 62 66 69 |
| 7 | 73 75 76 77 |
| 8 | 81 83 |
| 9 | 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 48 | 42 |
| G.7 | 406 | 973 | 826 |
| G.6 | 7016 0599 0366 | 0186 7414 6119 | 9671 8089 8261 |
| G.5 | 1121 | 1502 | 9390 |
| G.4 | 65572 43791 44417 94806 28325 83206 37946 | 62977 66397 36213 44135 56173 63785 40186 | 78748 93563 21442 22190 94914 69102 46874 |
| G.3 | 92166 00927 | 26565 75575 | 85620 03924 |
| G.2 | 72577 | 44176 | 45193 |
| G.1 | 90403 | 78206 | 65921 |
| ĐB | 082273 | 104500 | 275320 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6, 6, 6, 8 | 0, 2, 6 | 2 |
| 1 | 6, 7 | 3, 4, 9 | 4 |
| 2 | 1, 5, 7 | 0, 0, 1, 4, 6 | |
| 3 | 5 | ||
| 4 | 6 | 8 | 2, 2, 8 |
| 5 | |||
| 6 | 6, 6 | 5 | 1, 3 |
| 7 | 2, 3, 7 | 3, 3, 5, 6, 7 | 1, 4 |
| 8 | 5, 6, 6 | 9 | |
| 9 | 1, 9 | 7 | 0, 0, 3 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 64 | 68 |
| G.7 | 244 | 455 |
| G.6 | 8412 1018 0902 | 4375 0048 7732 |
| G.5 | 1807 | 4396 |
| G.4 | 69962 99544 85240 87694 85009 30996 61955 | 35426 96407 45507 56231 29087 26328 77542 |
| G.3 | 24918 48084 | 04741 10743 |
| G.2 | 28456 | 44849 |
| G.1 | 30375 | 12051 |
| ĐB | 34445 | 16719 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2, 7, 9 | 7, 7 |
| 1 | 2, 8, 8 | 9 |
| 2 | 6, 8 | |
| 3 | 1, 2 | |
| 4 | 0, 4, 4, 5 | 1, 2, 3, 8, 9 |
| 5 | 5, 6 | 1, 5 |
| 6 | 2, 4 | 8 |
| 7 | 5 | 5 |
| 8 | 4 | 7 |
| 9 | 4, 6 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.