Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 01/04/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15TH 1TH 12TH |
| ĐB | 03235 |
| G.1 | 64632 |
| G.2 | 96043 45352 |
| G.3 | 00175 41554 35168 90297 96680 80064 |
| G.4 | 8911 7721 1916 4705 |
| G.5 | 8960 4181 0310 4439 8722 8712 |
| G.6 | 679 788 027 |
| G.7 | 11 17 91 03 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 1, 6, 8 | 0 |
| 1 | 0, 1, 1, 2, 6, 7 | 1, 1, 2, 8, 9 | 1 |
| 2 | 1, 2, 7 | 1, 2, 3, 5 | 2 |
| 3 | 2, 5, 9 | 0, 4 | 3 |
| 4 | 3 | 5, 6 | 4 |
| 5 | 2, 4 | 0, 3, 7 | 5 |
| 6 | 0, 4, 8 | 1 | 6 |
| 7 | 5, 9 | 1, 2, 9 | 7 |
| 8 | 0, 1, 8 | 6, 8 | 8 |
| 9 | 1, 7 | 3, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05 | 0 | 10 60 80 |
| 1 | 10 11(2) 12 16 17 | 1 | 11(2) 21 81 91 |
| 2 | 21 22 27 | 2 | 12 22 32 52 |
| 3 | 32 35 39 | 3 | 03 43 |
| 4 | 43 | 4 | 54 64 |
| 5 | 52 54 | 5 | 05 35 75 |
| 6 | 60 64 68 | 6 | 16 |
| 7 | 75 79 | 7 | 17 27 97 |
| 8 | 80 81 88 | 8 | 68 88 |
| 9 | 91 97 | 9 | 39 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 |
| 1 | 10 11 ×2 12 16 17 |
| 2 | 21 22 27 |
| 3 | 32 35 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 52 54 |
| 6 | 60 64 68 |
| 7 | 75 79 |
| 8 | 80 81 88 |
| 9 | 91 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 04 | 84 | 08 |
| G.7 | 208 | 213 | 720 | 028 |
| G.6 | 9777 0662 5502 | 6187 1067 9463 | 0325 6789 6121 | 3972 4779 7691 |
| G.5 | 7809 | 4337 | 5929 | 2206 |
| G.4 | 93747 87229 51783 54111 51884 30372 66343 | 44476 65375 77046 36325 94694 14815 60198 | 59892 41462 24083 70009 47827 48181 86235 | 28903 19298 66747 60797 43946 58621 04834 |
| G.3 | 61606 53817 | 09377 70232 | 39392 50823 | 69461 80072 |
| G.2 | 35115 | 01718 | 69551 | 44163 |
| G.1 | 83170 | 12284 | 44254 | 18397 |
| ĐB | 255995 | 273520 | 116860 | 188131 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 8, 9 | 4 | 9 | 3, 6, 8 |
| 1 | 1, 5, 7 | 3, 5, 8 | ||
| 2 | 5, 9 | 0, 5 | 0, 1, 3, 5, 7, 9 | 1, 8 |
| 3 | 2, 7 | 5 | 1, 4 | |
| 4 | 3, 7 | 6 | 6, 7 | |
| 5 | 1, 4 | |||
| 6 | 2 | 3, 7 | 0, 2 | 1, 3 |
| 7 | 0, 2, 7 | 5, 6, 7 | 2, 2, 9 | |
| 8 | 3, 4 | 4, 7 | 1, 3, 4, 9 | |
| 9 | 5 | 4, 8 | 2, 2 | 1, 7, 7, 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 12 | 49 |
| G.7 | 449 | 879 | 039 |
| G.6 | 6308 7962 0931 | 5318 6299 6532 | 2772 4207 0115 |
| G.5 | 8515 | 9606 | 1975 |
| G.4 | 14227 51302 77778 92766 28289 47403 06631 | 04005 12246 24929 70650 41668 08286 95166 | 59676 88127 40752 26485 51514 54856 03505 |
| G.3 | 38659 65408 | 89068 13589 | 88914 58498 |
| G.2 | 11834 | 39177 | 48871 |
| G.1 | 16755 | 60349 | 03533 |
| ĐB | 391726 | 734681 | 149775 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 8, 8 | 5, 6 | 5, 7 |
| 1 | 5 | 2, 8 | 4, 4, 5 |
| 2 | 6, 7 | 9 | 7 |
| 3 | 1, 1, 4 | 2 | 3, 9 |
| 4 | 9 | 6, 9 | 9 |
| 5 | 5, 9 | 0 | 2, 6 |
| 6 | 2, 6 | 6, 8, 8 | |
| 7 | 3, 8 | 7, 9 | 1, 2, 5, 5, 6 |
| 8 | 9 | 1, 6, 9 | 5 |
| 9 | 9 | 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.