Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 08/04/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13TR 11TR 8TR |
| ĐB | 99346 |
| G.1 | 83485 |
| G.2 | 87381 57937 |
| G.3 | 53941 45773 73471 75803 27305 90006 |
| G.4 | 2039 6917 2573 6608 |
| G.5 | 7951 5602 5484 9792 9306 7627 |
| G.6 | 603 658 736 |
| G.7 | 25 16 95 45 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 3, 5, 6, 6, 8 | 0 | |
| 1 | 6, 7 | 4, 5, 7, 8 | 1 |
| 2 | 5, 7 | 0, 9 | 2 |
| 3 | 6, 7, 9 | 0, 0, 7, 7 | 3 |
| 4 | 1, 5, 6 | 8 | 4 |
| 5 | 1, 8 | 0, 2, 4, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0, 0, 1, 3, 4 | 6 | |
| 7 | 1, 3, 3 | 1, 2, 3 | 7 |
| 8 | 1, 4, 5 | 0, 5 | 8 |
| 9 | 2, 5 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03(2) 05 06(2) 08 | 0 | — |
| 1 | 16 17 | 1 | 41 51 71 81 |
| 2 | 25 27 | 2 | 02 92 |
| 3 | 36 37 39 | 3 | 03(2) 73(2) |
| 4 | 41 45 46 | 4 | 84 |
| 5 | 51 58 | 5 | 05 25 45 85 95 |
| 6 | — | 6 | 06(2) 16 36 46 |
| 7 | 71 73(2) | 7 | 17 27 37 |
| 8 | 81 84 85 | 8 | 08 58 |
| 9 | 92 95 | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 ×2 05 06 ×2 08 |
| 1 | 16 17 |
| 2 | 25 27 |
| 3 | 36 37 39 |
| 4 | 41 45 46 |
| 5 | 51 58 |
| 6 | — |
| 7 | 71 73 ×2 |
| 8 | 81 84 85 |
| 9 | 92 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 72 | 89 | 39 |
| G.7 | 976 | 270 | 626 | 649 |
| G.6 | 3687 8986 5100 | 1714 7734 5599 | 7688 0787 0454 | 0362 8947 3039 |
| G.5 | 6045 | 6010 | 4721 | 7005 |
| G.4 | 67921 33385 45145 64500 09139 42583 64254 | 63187 32128 91756 68733 99114 02688 13097 | 91475 42547 44764 96147 98671 57670 40179 | 57713 33270 84634 61922 89402 40308 04062 |
| G.3 | 77428 14077 | 54892 03040 | 16412 34839 | 56386 90365 |
| G.2 | 75085 | 25092 | 69942 | 38052 |
| G.1 | 88121 | 88368 | 56016 | 69475 |
| ĐB | 602254 | 433954 | 120300 | 573700 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0 | 0 | 0, 2, 5, 8 | |
| 1 | 9 | 0, 4, 4 | 2, 6 | 3 |
| 2 | 1, 1, 8 | 8 | 1, 6 | 2 |
| 3 | 9 | 3, 4 | 9 | 4, 9, 9 |
| 4 | 5, 5 | 0 | 2, 7, 7 | 7, 9 |
| 5 | 4, 4 | 4, 6 | 4 | 2 |
| 6 | 8 | 4 | 2, 2, 5 | |
| 7 | 6, 7 | 0, 2 | 0, 1, 5, 9 | 0, 5 |
| 8 | 3, 5, 5, 6, 7 | 7, 8 | 7, 8, 9 | 6 |
| 9 | 2, 2, 7, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 25 | 24 |
| G.7 | 921 | 654 | 296 |
| G.6 | 1253 6174 7942 | 4005 6255 1556 | 6460 0927 0640 |
| G.5 | 8939 | 7831 | 7801 |
| G.4 | 94467 04312 67487 73080 68155 07677 48889 | 41724 80482 90738 03924 09853 46351 97802 | 57769 57013 71616 79581 79783 41067 28522 |
| G.3 | 24237 94845 | 09061 33615 | 67142 29674 |
| G.2 | 67950 | 58903 | 13479 |
| G.1 | 33603 | 96226 | 60891 |
| ĐB | 953607 | 482442 | 705185 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7 | 2, 3, 5 | 1 |
| 1 | 2 | 5 | 3, 6 |
| 2 | 1 | 4, 4, 5, 6 | 2, 4, 7 |
| 3 | 7, 9 | 1, 8 | |
| 4 | 2, 5 | 2 | 0, 2 |
| 5 | 0, 3, 5 | 1, 3, 4, 5, 6 | |
| 6 | 7 | 1 | 0, 7, 9 |
| 7 | 0, 4, 7 | 4, 9 | |
| 8 | 0, 7, 9 | 2 | 1, 3, 5 |
| 9 | 1, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.