Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 17/04/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10UC 7UC 5UC |
| ĐB | 45622 |
| G.1 | 10333 |
| G.2 | 97980 99228 |
| G.3 | 95867 56722 99067 25397 47504 07158 |
| G.4 | 8616 6723 7538 9951 |
| G.5 | 2181 4895 5409 3116 2304 3848 |
| G.6 | 724 615 105 |
| G.7 | 03 19 65 21 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 4, 5, 9 | 8 | 0 |
| 1 | 5, 6, 6, 9 | 2, 5, 8 | 1 |
| 2 | 1, 2, 2, 3, 4, 8 | 2, 2 | 2 |
| 3 | 3, 8 | 0, 2, 3 | 3 |
| 4 | 8 | 0, 0, 2 | 4 |
| 5 | 1, 8 | 0, 1, 6, 9 | 5 |
| 6 | 5, 7, 7 | 1, 1 | 6 |
| 7 | 6, 6, 9 | 7 | |
| 8 | 0, 1 | 2, 3, 4, 5 | 8 |
| 9 | 5, 7 | 0, 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04(2) 05 09 | 0 | 80 |
| 1 | 15 16(2) 19 | 1 | 21 51 81 |
| 2 | 21 22(2) 23 24 28 | 2 | 22(2) |
| 3 | 33 38 | 3 | 03 23 33 |
| 4 | 48 | 4 | 04(2) 24 |
| 5 | 51 58 | 5 | 05 15 65 95 |
| 6 | 65 67(2) | 6 | 16(2) |
| 7 | — | 7 | 67(2) 97 |
| 8 | 80 81 | 8 | 28 38 48 58 |
| 9 | 95 97 | 9 | 09 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 ×2 05 09 |
| 1 | 15 16 ×2 19 |
| 2 | 21 22 ×2 23 24 28 |
| 3 | 33 38 |
| 4 | 48 |
| 5 | 51 58 |
| 6 | 65 67 ×2 |
| 7 | — |
| 8 | 80 81 |
| 9 | 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 28 | 37 |
| G.7 | 169 | 795 | 166 |
| G.6 | 2149 1717 8073 | 4583 7025 7074 | 7895 7049 0817 |
| G.5 | 1981 | 9798 | 6726 |
| G.4 | 68667 34246 34319 17369 90561 95879 26756 | 62741 69028 55553 04959 34344 84651 50799 | 06099 71518 14653 53889 16462 49979 01116 |
| G.3 | 92225 95137 | 21967 89154 | 14010 68072 |
| G.2 | 77664 | 65344 | 95480 |
| G.1 | 61345 | 38376 | 28355 |
| ĐB | 556454 | 837849 | 145480 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | 7, 9 | 0, 6, 7, 8 | |
| 2 | 5 | 5, 8, 8 | 6 |
| 3 | 7 | 7 | |
| 4 | 5, 6, 9 | 1, 4, 4, 9 | 9 |
| 5 | 2, 4, 6 | 1, 3, 4, 9 | 3, 5 |
| 6 | 1, 4, 7, 9, 9 | 7 | 2, 6 |
| 7 | 3, 9 | 4, 6 | 2, 9 |
| 8 | 1 | 3 | 0, 0, 9 |
| 9 | 5, 8, 9 | 5, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 41 | 49 |
| G.7 | 493 | 370 |
| G.6 | 4402 2837 7758 | 6897 6095 4246 |
| G.5 | 0294 | 1562 |
| G.4 | 56915 36128 90519 02947 74073 84479 48615 | 62428 83860 57664 18376 40527 56789 76606 |
| G.3 | 14584 59374 | 79756 32391 |
| G.2 | 61499 | 89188 |
| G.1 | 47079 | 64848 |
| ĐB | 182714 | 559636 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2 | 6 |
| 1 | 4, 5, 5, 9 | |
| 2 | 8 | 7, 8 |
| 3 | 7 | 6 |
| 4 | 1, 7 | 6, 8, 9 |
| 5 | 8 | 6 |
| 6 | 0, 2, 4 | |
| 7 | 3, 4, 9, 9 | 0, 6 |
| 8 | 4 | 8, 9 |
| 9 | 3, 4, 9 | 1, 5, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.