Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 22/04/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9UH 14UH 6UH |
| ĐB | 59036 |
| G.1 | 08440 |
| G.2 | 87300 98127 |
| G.3 | 23136 17174 15330 14453 96464 41560 |
| G.4 | 2420 4834 9497 2072 |
| G.5 | 0785 1761 2942 7512 8411 8962 |
| G.6 | 765 735 320 |
| G.7 | 10 95 73 75 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 1, 2, 2, 3, 4, 6 | 0 |
| 1 | 0, 1, 2 | 1, 6 | 1 |
| 2 | 0, 0, 7 | 1, 4, 6, 7 | 2 |
| 3 | 0, 4, 5, 6, 6 | 5, 7 | 3 |
| 4 | 0, 2 | 3, 6, 7 | 4 |
| 5 | 3 | 3, 6, 7, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0, 1, 2, 4, 5 | 3, 3 | 6 |
| 7 | 2, 3, 4, 5 | 2, 9 | 7 |
| 8 | 5 | 8 | |
| 9 | 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 10 20(2) 30 40 60 |
| 1 | 10 11 12 | 1 | 11 61 |
| 2 | 20(2) 27 | 2 | 12 42 62 72 |
| 3 | 30 34 35 36(2) | 3 | 53 73 |
| 4 | 40 42 | 4 | 34 64 74 |
| 5 | 53 | 5 | 35 65 75 85 95 |
| 6 | 60 61 62 64 65 | 6 | 36(2) |
| 7 | 72 73 74 75 | 7 | 27 97 |
| 8 | 85 | 8 | — |
| 9 | 95 97 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 10 11 12 |
| 2 | 20 ×2 27 |
| 3 | 30 34 35 36 ×2 |
| 4 | 40 42 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60 61 62 64 65 |
| 7 | 72 73 74 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 60 | 00 | 50 |
| G.7 | 121 | 265 | 927 | 617 |
| G.6 | 3146 8642 9545 | 6381 5598 3656 | 1077 2327 8523 | 5224 0204 7632 |
| G.5 | 6756 | 0673 | 9095 | 3075 |
| G.4 | 21400 43502 09394 36029 29716 00988 85598 | 54767 00217 69448 88961 73664 75542 05103 | 45533 49176 20943 95655 66300 96461 11146 | 68007 31721 41573 64231 77248 60632 51465 |
| G.3 | 99293 03854 | 95407 02426 | 47472 66814 | 01808 36244 |
| G.2 | 94071 | 25479 | 80079 | 63156 |
| G.1 | 26712 | 45456 | 97899 | 68417 |
| ĐB | 629688 | 072447 | 287691 | 116814 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2 | 3, 7 | 0, 0 | 4, 7, 8 |
| 1 | 2, 6 | 7 | 4 | 4, 7, 7 |
| 2 | 1, 9 | 6 | 3, 7, 7 | 1, 4 |
| 3 | 3 | 1, 2, 2 | ||
| 4 | 2, 5, 6 | 2, 7, 8 | 3, 6 | 4, 8 |
| 5 | 4, 6, 7 | 6, 6 | 5 | 0, 6 |
| 6 | 0, 1, 4, 5, 7 | 1 | 5 | |
| 7 | 1 | 3, 9 | 2, 6, 7, 9 | 3, 5 |
| 8 | 8, 8 | 1 | ||
| 9 | 3, 4, 8 | 8 | 1, 5, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 33 | 39 |
| G.7 | 391 | 889 | 971 |
| G.6 | 2651 7462 9607 | 6732 9636 0160 | 0157 4503 3312 |
| G.5 | 5260 | 1542 | 2066 |
| G.4 | 99777 48683 40915 14389 11768 20994 50583 | 80232 65212 83152 70901 19467 38710 21685 | 61652 93684 20220 25686 85548 02904 77519 |
| G.3 | 51018 50661 | 78052 62115 | 75133 06927 |
| G.2 | 85843 | 32042 | 38321 |
| G.1 | 29762 | 50624 | 20132 |
| ĐB | 037494 | 076175 | 738510 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1 | 3, 4 |
| 1 | 5, 8 | 0, 2, 5 | 0, 2, 9 |
| 2 | 4 | 0, 1, 7 | |
| 3 | 2, 2, 3, 6 | 2, 3, 9 | |
| 4 | 3 | 2, 2 | 8 |
| 5 | 1 | 2, 2 | 2, 7 |
| 6 | 0, 1, 2, 2, 8 | 0, 7 | 6 |
| 7 | 7 | 5 | 1 |
| 8 | 2, 3, 3, 9 | 5, 9 | 4, 6 |
| 9 | 1, 4, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.