Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 28/04/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4UQ 15UQ 8UQ |
| ĐB | 26852 |
| G.1 | 99957 |
| G.2 | 01212 84009 |
| G.3 | 27717 07115 21241 42700 19390 62911 |
| G.4 | 6512 1162 3732 1632 |
| G.5 | 0777 2235 7327 6098 1010 2416 |
| G.6 | 622 725 217 |
| G.7 | 51 69 23 66 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | 0, 1, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1, 2, 2, 5, 6, 7, 7 | 1, 4, 5 | 1 |
| 2 | 2, 3, 5, 7 | 1, 1, 2, 3, 3, 5, 6 | 2 |
| 3 | 2, 2, 5 | 2 | 3 |
| 4 | 1 | 4 | |
| 5 | 1, 2, 7 | 1, 2, 3 | 5 |
| 6 | 2, 6, 9 | 1, 6 | 6 |
| 7 | 7 | 1, 1, 2, 5, 7 | 7 |
| 8 | 9 | 8 | |
| 9 | 0, 8 | 0, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 09 | 0 | 00 10 90 |
| 1 | 10 11 12(2) 15 16 17(2) | 1 | 11 41 51 |
| 2 | 22 23 25 27 | 2 | 12(2) 22 32(2) 52 62 |
| 3 | 32(2) 35 | 3 | 23 |
| 4 | 41 | 4 | — |
| 5 | 51 52 57 | 5 | 15 25 35 |
| 6 | 62 66 69 | 6 | 16 66 |
| 7 | 77 | 7 | 17(2) 27 57 77 |
| 8 | — | 8 | 98 |
| 9 | 90 98 | 9 | 09 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 09 |
| 1 | 10 11 12 ×2 15 16 17 ×2 |
| 2 | 22 23 25 27 |
| 3 | 32 ×2 35 |
| 4 | 41 |
| 5 | 51 52 57 |
| 6 | 62 66 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | — |
| 9 | 90 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 05 | 66 |
| G.7 | 140 | 630 | 427 |
| G.6 | 6713 2385 8868 | 3782 1426 7451 | 5931 1155 8593 |
| G.5 | 6091 | 9329 | 8329 |
| G.4 | 81548 83280 36704 03630 24108 70096 35440 | 36946 02529 73451 14766 12599 30402 40259 | 49077 47727 83950 84385 83105 55634 39827 |
| G.3 | 79284 18904 | 91381 66018 | 10867 86779 |
| G.2 | 62148 | 73707 | 17200 |
| G.1 | 76184 | 22719 | 92656 |
| ĐB | 003803 | 829643 | 410493 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 4, 8 | 2, 5, 7 | 0, 5 |
| 1 | 3 | 8, 9 | |
| 2 | 5 | 6, 9, 9 | 7, 7, 7, 9 |
| 3 | 0 | 0 | 1, 4 |
| 4 | 0, 0, 8, 8 | 3, 6 | |
| 5 | 1, 1, 9 | 0, 5, 6 | |
| 6 | 8 | 6 | 6, 7 |
| 7 | 7, 9 | ||
| 8 | 0, 4, 4, 5 | 1, 2 | 5 |
| 9 | 1, 6 | 9 | 3, 3 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 83 |
| G.7 | 024 | 194 |
| G.6 | 0081 8443 5318 | 0292 1086 6884 |
| G.5 | 6688 | 1075 |
| G.4 | 81110 80033 15433 79129 91931 28194 97627 | 66392 87143 31353 07111 88705 35464 88521 |
| G.3 | 38923 09195 | 94881 08674 |
| G.2 | 33364 | 81250 |
| G.1 | 88143 | 77772 |
| ĐB | 617457 | 555461 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 5 | |
| 1 | 0, 8 | 1 |
| 2 | 1, 3, 4, 7, 9 | 1 |
| 3 | 1, 3, 3 | |
| 4 | 3, 3 | 3 |
| 5 | 7 | 0, 3 |
| 6 | 4 | 1, 4 |
| 7 | 2, 4, 5 | |
| 8 | 1, 8 | 1, 3, 4, 6 |
| 9 | 4, 5 | 2, 2, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.