Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 29/04/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12UR 3UR 15UR |
| ĐB | 54621 |
| G.1 | 45168 |
| G.2 | 79790 49952 |
| G.3 | 88360 30891 99629 70422 98040 58497 |
| G.4 | 0421 5420 5427 8175 |
| G.5 | 3361 1404 2466 2301 4035 0544 |
| G.6 | 272 369 077 |
| G.7 | 95 84 58 38 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 2, 4, 6, 9 | 0 |
| 1 | 0, 2, 2, 6, 9 | 1 | |
| 2 | 0, 1, 1, 2, 7, 9 | 2, 5, 7 | 2 |
| 3 | 5, 8 | 3 | |
| 4 | 0, 4 | 0, 4, 8 | 4 |
| 5 | 2, 8 | 3, 7, 9 | 5 |
| 6 | 0, 1, 6, 8, 9 | 6 | 6 |
| 7 | 2, 5, 7 | 2, 7, 9 | 7 |
| 8 | 4 | 3, 5, 6 | 8 |
| 9 | 0, 1, 5, 7 | 2, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 | 0 | 20 40 60 90 |
| 1 | — | 1 | 01 21(2) 61 91 |
| 2 | 20 21(2) 22 27 29 | 2 | 22 52 72 |
| 3 | 35 38 | 3 | — |
| 4 | 40 44 | 4 | 04 44 84 |
| 5 | 52 58 | 5 | 35 75 95 |
| 6 | 60 61 66 68 69 | 6 | 66 |
| 7 | 72 75 77 | 7 | 27 77 97 |
| 8 | 84 | 8 | 38 58 68 |
| 9 | 90 91 95 97 | 9 | 29 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 |
| 1 | — |
| 2 | 20 21 ×2 22 27 29 |
| 3 | 35 38 |
| 4 | 40 44 |
| 5 | 52 58 |
| 6 | 60 61 66 68 69 |
| 7 | 72 75 77 |
| 8 | 84 |
| 9 | 90 91 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 70 | 32 | 39 |
| G.7 | 464 | 211 | 067 | 319 |
| G.6 | 4116 2929 0952 | 7458 8861 0992 | 4541 3072 6381 | 2782 5757 8215 |
| G.5 | 7850 | 9130 | 3164 | 7384 |
| G.4 | 13531 16779 82887 43619 30651 80432 61820 | 44700 46195 85403 92631 87022 32660 65374 | 48149 31208 29904 12457 32914 61843 42074 | 27052 55383 30629 42110 38388 64494 44484 |
| G.3 | 29200 73466 | 03605 81156 | 02199 40762 | 17937 92030 |
| G.2 | 08787 | 30098 | 12996 | 44445 |
| G.1 | 10704 | 76402 | 34121 | 63568 |
| ĐB | 430362 | 307812 | 003506 | 629682 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | 0, 2, 3, 5 | 4, 6, 8 | |
| 1 | 6, 9 | 1, 2 | 4 | 0, 5, 9 |
| 2 | 0, 9 | 2 | 1 | 9 |
| 3 | 0, 1, 2 | 0, 1 | 2 | 0, 7, 9 |
| 4 | 1, 3, 9 | 5 | ||
| 5 | 0, 1, 2 | 6, 8 | 7 | 2, 7 |
| 6 | 2, 4, 6 | 0, 1 | 2, 4, 7 | 8 |
| 7 | 9 | 0, 4 | 2, 4 | |
| 8 | 7, 7 | 1 | 2, 2, 3, 4, 4, 8 | |
| 9 | 2, 5, 8 | 6, 9 | 4 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 37 | 35 |
| G.7 | 112 | 298 | 584 |
| G.6 | 9923 4842 8772 | 2151 9241 9241 | 1180 9521 7399 |
| G.5 | 5862 | 4740 | 0965 |
| G.4 | 44238 97352 20983 77242 96437 61874 79839 | 29593 24807 77242 53875 94070 83435 87741 | 71206 15952 03849 24960 08919 76010 99079 |
| G.3 | 73156 88071 | 32211 73418 | 99628 56501 |
| G.2 | 45164 | 69456 | 76837 |
| G.1 | 80944 | 24770 | 90127 |
| ĐB | 649112 | 526172 | 602089 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1, 6 | |
| 1 | 2, 2 | 1, 8 | 0, 9 |
| 2 | 3 | 1, 7, 8 | |
| 3 | 7, 8, 9 | 5, 7 | 5, 7 |
| 4 | 2, 2, 4 | 0, 1, 1, 1, 2 | 9 |
| 5 | 2, 6 | 1, 6 | 2 |
| 6 | 2, 4 | 0, 5 | |
| 7 | 1, 2, 4, 8 | 0, 0, 2, 5 | 9 |
| 8 | 3 | 0, 4, 9 | |
| 9 | 3, 8 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.