Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 06/05/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12VA 9VA 11VA |
| ĐB | 61795 |
| G.1 | 37838 |
| G.2 | 69674 66371 |
| G.3 | 00845 75765 98086 12245 22548 11355 |
| G.4 | 1860 5584 7749 8410 |
| G.5 | 6208 1656 1059 9777 9491 6183 |
| G.6 | 585 143 705 |
| G.7 | 27 65 98 92 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 1, 6 | 0 |
| 1 | 0 | 7, 9 | 1 |
| 2 | 7 | 9 | 2 |
| 3 | 8 | 4, 8 | 3 |
| 4 | 3, 5, 5, 8, 9 | 7, 8 | 4 |
| 5 | 5, 6, 9 | 0, 4, 4, 5, 6, 6, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0, 5, 5 | 5, 8 | 6 |
| 7 | 1, 4, 7 | 2, 7 | 7 |
| 8 | 3, 4, 5, 6 | 0, 3, 4, 9 | 8 |
| 9 | 1, 2, 5, 8 | 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 08 | 0 | 10 60 |
| 1 | 10 | 1 | 71 91 |
| 2 | 27 | 2 | 92 |
| 3 | 38 | 3 | 43 83 |
| 4 | 43 45(2) 48 49 | 4 | 74 84 |
| 5 | 55 56 59 | 5 | 05 45(2) 55 65(2) 85 95 |
| 6 | 60 65(2) | 6 | 56 86 |
| 7 | 71 74 77 | 7 | 27 77 |
| 8 | 83 84 85 86 | 8 | 08 38 48 98 |
| 9 | 91 92 95 98 | 9 | 49 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 08 |
| 1 | 10 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43 45 ×2 48 49 |
| 5 | 55 56 59 |
| 6 | 60 65 ×2 |
| 7 | 71 74 77 |
| 8 | 83 84 85 86 |
| 9 | 91 92 95 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 82 | 20 | 08 |
| G.7 | 042 | 366 | 357 | 219 |
| G.6 | 8711 0376 8415 | 6677 3665 8695 | 4121 2303 7072 | 4376 1357 9037 |
| G.5 | 3761 | 0889 | 2875 | 9897 |
| G.4 | 93765 46234 27120 00319 93891 44656 90735 | 50481 03934 05104 16250 63375 88647 60820 | 38027 40635 07333 54402 69601 95786 97762 | 39308 07639 16226 10108 04374 78140 46458 |
| G.3 | 09395 42905 | 42859 34698 | 54561 28415 | 56424 36941 |
| G.2 | 45928 | 94408 | 37930 | 30753 |
| G.1 | 11839 | 30089 | 57376 | 14769 |
| ĐB | 939540 | 543776 | 275651 | 387667 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 4, 8 | 1, 2, 3 | 8, 8, 8 |
| 1 | 1, 3, 5, 9 | 5 | 9 | |
| 2 | 0, 8 | 0 | 0, 1, 7 | 4, 6 |
| 3 | 4, 5, 9 | 4 | 0, 3, 5 | 7, 9 |
| 4 | 0, 2 | 7 | 0, 1 | |
| 5 | 6 | 0, 9 | 1, 7 | 3, 7, 8 |
| 6 | 1, 5 | 5, 6 | 1, 2 | 7, 9 |
| 7 | 6 | 5, 6, 7 | 2, 5, 6 | 4, 6 |
| 8 | 1, 2, 9, 9 | 6 | ||
| 9 | 1, 5 | 5, 8 | 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 22 | 30 |
| G.7 | 455 | 800 | 940 |
| G.6 | 7982 8078 6775 | 2696 2275 8814 | 5958 3562 8986 |
| G.5 | 1094 | 4684 | 3234 |
| G.4 | 04118 95818 66068 22931 75637 70929 39779 | 39532 41020 59943 55831 42724 71486 61536 | 80037 48270 67118 23766 25461 93635 66955 |
| G.3 | 71334 47329 | 54264 42630 | 76358 68915 |
| G.2 | 49887 | 62402 | 40642 |
| G.1 | 75262 | 91081 | 98459 |
| ĐB | 759813 | 257678 | 604746 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2 | ||
| 1 | 3, 8, 8 | 4 | 5, 8 |
| 2 | 7, 9, 9 | 0, 2, 4 | |
| 3 | 1, 4, 7 | 0, 1, 2, 6 | 0, 4, 5, 7 |
| 4 | 3 | 0, 2, 6 | |
| 5 | 5 | 5, 8, 8, 9 | |
| 6 | 2, 8 | 4 | 1, 2, 6 |
| 7 | 5, 8, 9 | 5, 8 | 0 |
| 8 | 2, 7 | 1, 4, 6 | 6 |
| 9 | 4 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.