Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 11/05/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13VF 14VF 4VF |
| ĐB | 16161 |
| G.1 | 39870 |
| G.2 | 68431 67685 |
| G.3 | 48526 29521 16628 42795 50325 87337 |
| G.4 | 1571 3844 5718 2477 |
| G.5 | 2680 3726 0071 1438 2579 7711 |
| G.6 | 801 799 099 |
| G.7 | 25 58 43 64 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 7, 8 | 0 |
| 1 | 1, 8 | 0, 1, 2, 3, 6, 7, 7 | 1 |
| 2 | 1, 5, 5, 6, 6, 8 | 2 | |
| 3 | 1, 7, 8 | 4 | 3 |
| 4 | 3, 4 | 4, 6 | 4 |
| 5 | 8 | 2, 2, 8, 9 | 5 |
| 6 | 1, 4 | 2, 2 | 6 |
| 7 | 0, 1, 1, 7, 9 | 3, 7 | 7 |
| 8 | 0, 5 | 1, 2, 3, 5 | 8 |
| 9 | 5, 9, 9 | 7, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 70 80 |
| 1 | 11 18 | 1 | 01 11 21 31 61 71(2) |
| 2 | 21 25(2) 26(2) 28 | 2 | — |
| 3 | 31 37 38 | 3 | 43 |
| 4 | 43 44 | 4 | 44 64 |
| 5 | 58 | 5 | 25(2) 85 95 |
| 6 | 61 64 | 6 | 26(2) |
| 7 | 70 71(2) 77 79 | 7 | 37 77 |
| 8 | 80 85 | 8 | 18 28 38 58 |
| 9 | 95 99(2) | 9 | 79 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11 18 |
| 2 | 21 25 ×2 26 ×2 28 |
| 3 | 31 37 38 |
| 4 | 43 44 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61 64 |
| 7 | 70 71 ×2 77 79 |
| 8 | 80 85 |
| 9 | 95 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 32 | 24 |
| G.7 | 558 | 902 | 272 |
| G.6 | 9958 1382 5555 | 3759 6628 1503 | 3806 8475 5115 |
| G.5 | 0047 | 6990 | 1070 |
| G.4 | 25159 24313 38700 32543 96388 69893 88541 | 31708 09190 44534 38905 79074 82053 27963 | 96360 95827 72245 23312 60513 49879 55160 |
| G.3 | 87485 77885 | 13562 67178 | 72281 91810 |
| G.2 | 81458 | 23114 | 45328 |
| G.1 | 31869 | 99286 | 26299 |
| ĐB | 718022 | 201278 | 250494 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 2, 3, 5, 8 | 6 |
| 1 | 3 | 4 | 0, 2, 3, 5 |
| 2 | 2 | 8 | 4, 7, 8 |
| 3 | 2, 4 | ||
| 4 | 1, 3, 7 | 5 | |
| 5 | 5, 8, 8, 8, 9 | 3, 9 | |
| 6 | 9 | 2, 3 | 0, 0 |
| 7 | 0 | 4, 8, 8 | 0, 2, 5, 9 |
| 8 | 2, 5, 5, 8 | 6 | 1 |
| 9 | 3 | 0, 0 | 4, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 32 | 70 |
| G.7 | 720 | 992 | 469 |
| G.6 | 9622 8446 9638 | 1620 5334 0770 | 1922 3348 9546 |
| G.5 | 6830 | 3468 | 8133 |
| G.4 | 56256 35938 36174 95936 75468 56917 80429 | 17214 81602 77128 37026 60384 64953 35133 | 88966 38331 85515 48844 21806 49724 09102 |
| G.3 | 99886 59713 | 97269 28594 | 65395 28447 |
| G.2 | 61314 | 78791 | 85894 |
| G.1 | 89592 | 81763 | 53404 |
| ĐB | 984394 | 537604 | 335756 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4 | 2, 4, 6 | |
| 1 | 3, 4, 7 | 4 | 5 |
| 2 | 0, 2, 9 | 0, 6, 8 | 2, 4 |
| 3 | 0, 6, 8, 8 | 2, 3, 4 | 1, 3 |
| 4 | 6 | 4, 6, 7, 8 | |
| 5 | 6 | 3 | 6 |
| 6 | 8 | 3, 8, 9 | 6, 9 |
| 7 | 4 | 0 | 0 |
| 8 | 6 | 4 | |
| 9 | 2, 4, 8 | 1, 2, 4 | 4, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.