Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 12/05/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1VG 3VG 11VG |
| ĐB | 08792 |
| G.1 | 62799 |
| G.2 | 37804 22903 |
| G.3 | 29328 78510 00124 91634 39163 05578 |
| G.4 | 4719 3202 8013 7723 |
| G.5 | 5710 4397 7276 1943 8952 4123 |
| G.6 | 702 923 449 |
| G.7 | 92 12 71 95 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 3, 4 | 1, 1 | 0 |
| 1 | 0, 0, 2, 3, 9 | 7 | 1 |
| 2 | 3, 3, 3, 4, 8 | 0, 0, 1, 5, 9, 9 | 2 |
| 3 | 4 | 0, 1, 2, 2, 2, 4, 6 | 3 |
| 4 | 3, 9 | 0, 2, 3 | 4 |
| 5 | 2 | 9 | 5 |
| 6 | 3 | 7 | 6 |
| 7 | 1, 6, 8 | 9 | 7 |
| 8 | 2, 7 | 8 | |
| 9 | 2, 2, 5, 7, 9 | 1, 4, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2) 03 04 | 0 | 10(2) |
| 1 | 10(2) 12 13 19 | 1 | 71 |
| 2 | 23(3) 24 28 | 2 | 02(2) 12 52 92(2) |
| 3 | 34 | 3 | 03 13 23(3) 43 63 |
| 4 | 43 49 | 4 | 04 24 34 |
| 5 | 52 | 5 | 95 |
| 6 | 63 | 6 | 76 |
| 7 | 71 76 78 | 7 | 97 |
| 8 | — | 8 | 28 78 |
| 9 | 92(2) 95 97 99 | 9 | 19 49 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×2 03 04 |
| 1 | 10 ×2 12 13 19 |
| 2 | 23 ×3 24 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 43 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 63 |
| 7 | 71 76 78 |
| 8 | — |
| 9 | 92 ×2 95 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 42 | 27 |
| G.7 | 638 | 162 | 718 |
| G.6 | 4600 3278 7984 | 2555 7291 0176 | 9517 6047 8266 |
| G.5 | 7346 | 7259 | 8782 |
| G.4 | 37094 37138 77108 43523 79179 22603 33934 | 10337 43695 80155 42369 82344 60982 11409 | 39301 55726 20346 88331 85895 58578 36875 |
| G.3 | 48542 12474 | 74459 29585 | 85466 37163 |
| G.2 | 99775 | 72275 | 12287 |
| G.1 | 80428 | 35400 | 67029 |
| ĐB | 427499 | 303327 | 074306 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 8 | 0, 9 | 1, 6 |
| 1 | 7, 8 | ||
| 2 | 3, 8 | 7 | 6, 7, 9 |
| 3 | 0, 4, 8, 8 | 7 | 1 |
| 4 | 2, 6 | 2, 4 | 6, 7 |
| 5 | 5, 5, 9, 9 | ||
| 6 | 2, 9 | 3, 6, 6 | |
| 7 | 4, 5, 8, 9 | 5, 6 | 5, 8 |
| 8 | 4 | 2, 5 | 2, 7 |
| 9 | 4, 9 | 1, 5 | 5 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 93 | 93 |
| G.7 | 200 | 672 |
| G.6 | 8646 9658 5296 | 3352 8811 1712 |
| G.5 | 8908 | 3192 |
| G.4 | 04405 61722 14283 18198 41606 85386 02753 | 87262 53750 53643 30010 53661 27096 26414 |
| G.3 | 14357 94327 | 77302 46638 |
| G.2 | 85780 | 81259 |
| G.1 | 74597 | 58237 |
| ĐB | 287944 | 539810 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 6, 8 | 2 |
| 1 | 0, 0, 1, 2, 4 | |
| 2 | 2, 7 | |
| 3 | 7, 8 | |
| 4 | 4, 6 | 3 |
| 5 | 3, 7, 8 | 0, 2, 9 |
| 6 | 1, 2 | |
| 7 | 2 | |
| 8 | 0, 3, 6 | |
| 9 | 3, 6, 7, 8 | 2, 3, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.