Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 15/05/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3VL 14VL 6VL |
| ĐB | 95749 |
| G.1 | 95386 |
| G.2 | 35952 86272 |
| G.3 | 89532 68740 01644 82305 19536 58706 |
| G.4 | 3896 6955 1594 1131 |
| G.5 | 9571 2424 2107 2990 7389 1255 |
| G.6 | 258 483 322 |
| G.7 | 29 62 49 44 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 7 | 4, 9 | 0 |
| 1 | 3, 7 | 1 | |
| 2 | 2, 4, 9 | 2, 3, 5, 6, 7 | 2 |
| 3 | 1, 2, 6 | 8 | 3 |
| 4 | 0, 4, 4, 9, 9 | 2, 4, 4, 9 | 4 |
| 5 | 2, 5, 5, 8 | 0, 5, 5 | 5 |
| 6 | 2 | 0, 3, 8, 9 | 6 |
| 7 | 1, 2 | 0 | 7 |
| 8 | 3, 6, 9 | 5 | 8 |
| 9 | 0, 4, 6 | 2, 4, 4, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 06 07 | 0 | 40 90 |
| 1 | — | 1 | 31 71 |
| 2 | 22 24 29 | 2 | 22 32 52 62 72 |
| 3 | 31 32 36 | 3 | 83 |
| 4 | 40 44(2) 49(2) | 4 | 24 44(2) 94 |
| 5 | 52 55(2) 58 | 5 | 05 55(2) |
| 6 | 62 | 6 | 06 36 86 96 |
| 7 | 71 72 | 7 | 07 |
| 8 | 83 86 89 | 8 | 58 |
| 9 | 90 94 96 | 9 | 29 49(2) 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 06 07 |
| 1 | — |
| 2 | 22 24 29 |
| 3 | 31 32 36 |
| 4 | 40 44 ×2 49 ×2 |
| 5 | 52 55 ×2 58 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71 72 |
| 8 | 83 86 89 |
| 9 | 90 94 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 54 | 59 |
| G.7 | 520 | 399 | 324 |
| G.6 | 1863 6463 3262 | 0558 8003 1611 | 1488 2429 4035 |
| G.5 | 9781 | 3947 | 1176 |
| G.4 | 45319 30417 98795 48148 49922 87422 83818 | 61435 67319 58965 92352 33913 71005 76243 | 43213 79465 57604 53614 17426 39865 30875 |
| G.3 | 30581 68593 | 90625 32635 | 05383 10678 |
| G.2 | 71500 | 23679 | 20081 |
| G.1 | 33746 | 77134 | 64921 |
| ĐB | 447084 | 728064 | 841736 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 3, 5 | 4 |
| 1 | 6, 7, 8, 9 | 1, 3, 9 | 3, 4 |
| 2 | 0, 2, 2 | 5 | 1, 4, 6, 9 |
| 3 | 4, 5, 5 | 5, 6 | |
| 4 | 6, 8 | 3, 7 | |
| 5 | 2, 4, 8 | 9 | |
| 6 | 2, 3, 3 | 4, 5 | 5, 5 |
| 7 | 9 | 5, 6, 8 | |
| 8 | 1, 1, 4 | 1, 3, 8 | |
| 9 | 3, 5 | 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 50 | 54 |
| G.7 | 593 | 294 |
| G.6 | 1886 0726 4726 | 2758 7348 2466 |
| G.5 | 8050 | 3904 |
| G.4 | 72198 35217 66498 01387 67123 47309 11056 | 03352 94023 23767 97768 96600 34074 41256 |
| G.3 | 72612 05384 | 00394 10487 |
| G.2 | 46747 | 48736 |
| G.1 | 38186 | 98556 |
| ĐB | 130391 | 877559 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 0, 4 |
| 1 | 2, 7 | |
| 2 | 3, 6, 6 | 3 |
| 3 | 6 | |
| 4 | 7 | 8 |
| 5 | 0, 0, 6 | 2, 4, 6, 6, 8, 9 |
| 6 | 6, 7, 8 | |
| 7 | 4 | |
| 8 | 4, 6, 6, 7 | 7 |
| 9 | 1, 3, 8, 8 | 4, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.