Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 25/05/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3VZ 9VZ 6VZ |
| ĐB | 20369 |
| G.1 | 12726 |
| G.2 | 24512 13248 |
| G.3 | 93976 36952 96482 32584 49607 46493 |
| G.4 | 8009 8438 4929 1383 |
| G.5 | 2677 2389 3382 1437 5181 0146 |
| G.6 | 750 269 052 |
| G.7 | 41 78 87 96 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 5 | 0 |
| 1 | 2 | 4, 8 | 1 |
| 2 | 6, 9 | 1, 5, 5, 8, 8 | 2 |
| 3 | 7, 8 | 8, 9 | 3 |
| 4 | 1, 6, 8 | 8 | 4 |
| 5 | 0, 2, 2 | 5 | |
| 6 | 9, 9 | 2, 4, 7, 9 | 6 |
| 7 | 6, 7, 8 | 0, 3, 7, 8 | 7 |
| 8 | 1, 2, 2, 3, 4, 7, 9 | 3, 4, 7 | 8 |
| 9 | 3, 6 | 0, 2, 6, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 09 | 0 | 50 |
| 1 | 12 | 1 | 41 81 |
| 2 | 26 29 | 2 | 12 52(2) 82(2) |
| 3 | 37 38 | 3 | 83 93 |
| 4 | 41 46 48 | 4 | 84 |
| 5 | 50 52(2) | 5 | — |
| 6 | 69(2) | 6 | 26 46 76 96 |
| 7 | 76 77 78 | 7 | 07 37 77 87 |
| 8 | 81 82(2) 83 84 87 89 | 8 | 38 48 78 |
| 9 | 93 96 | 9 | 09 29 69(2) 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 26 29 |
| 3 | 37 38 |
| 4 | 41 46 48 |
| 5 | 50 52 ×2 |
| 6 | 69 ×2 |
| 7 | 76 77 78 |
| 8 | 81 82 ×2 83 84 87 89 |
| 9 | 93 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 19 | 34 |
| G.7 | 371 | 588 | 910 |
| G.6 | 1971 7198 0197 | 2897 9290 1780 | 3481 3053 7154 |
| G.5 | 7478 | 1787 | 4592 |
| G.4 | 29112 32208 70941 49854 18147 82452 08779 | 64415 77175 65848 74529 34037 95413 38123 | 31815 29531 80995 52530 20281 73757 55658 |
| G.3 | 79307 63705 | 84224 99731 | 85859 29136 |
| G.2 | 43021 | 55094 | 21505 |
| G.1 | 19497 | 76491 | 36750 |
| ĐB | 397608 | 773559 | 420703 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 7, 8, 8 | 3, 5 | |
| 1 | 2 | 3, 5, 9 | 0, 5 |
| 2 | 1 | 3, 4, 9 | |
| 3 | 1, 7 | 0, 1, 4, 6 | |
| 4 | 1, 7 | 8 | |
| 5 | 2, 4 | 9 | 0, 3, 4, 7, 8, 9 |
| 6 | |||
| 7 | 1, 1, 8, 9 | 5 | |
| 8 | 0, 7, 8 | 1, 1 | |
| 9 | 7, 7, 8 | 0, 1, 4, 7 | 2, 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 42 | 40 |
| G.7 | 639 | 299 | 854 |
| G.6 | 4266 3026 9204 | 8101 0212 6583 | 8912 1742 2986 |
| G.5 | 3418 | 8187 | 9286 |
| G.4 | 00540 97729 47046 27748 62372 39315 27348 | 24754 63162 97381 61583 59588 53797 45948 | 55518 06248 36321 23675 96410 90277 23115 |
| G.3 | 07107 03168 | 87989 19077 | 50447 16800 |
| G.2 | 80060 | 83195 | 33298 |
| G.1 | 70562 | 42745 | 41357 |
| ĐB | 696581 | 257121 | 342438 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 1 | 0 |
| 1 | 5, 8 | 2 | 0, 2, 5, 8 |
| 2 | 6, 9 | 1 | 1 |
| 3 | 9 | 8 | |
| 4 | 0, 6, 8, 8 | 2, 5, 8 | 0, 2, 7, 8 |
| 5 | 4 | 4, 7 | |
| 6 | 0, 0, 2, 6, 8 | 2 | |
| 7 | 2 | 7 | 5, 7 |
| 8 | 1 | 1, 3, 3, 7, 8, 9 | 6, 6 |
| 9 | 5, 7, 9 | 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.