Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 27/05/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15XB 7XB 12XB |
| ĐB | 15355 |
| G.1 | 80605 |
| G.2 | 37167 55910 |
| G.3 | 51611 05932 65166 69571 76118 05131 |
| G.4 | 2263 4256 0186 9794 |
| G.5 | 7680 9382 0554 4247 3845 7383 |
| G.6 | 414 927 661 |
| G.7 | 10 17 62 63 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1, 1, 8 | 0 |
| 1 | 0, 0, 1, 4, 7, 8 | 1, 3, 6, 7 | 1 |
| 2 | 7 | 3, 6, 8 | 2 |
| 3 | 1, 2 | 6, 6, 8 | 3 |
| 4 | 5, 7 | 1, 5, 9 | 4 |
| 5 | 4, 5, 6 | 0, 4, 5 | 5 |
| 6 | 1, 2, 3, 3, 6, 7 | 5, 6, 8 | 6 |
| 7 | 1 | 1, 2, 4, 6 | 7 |
| 8 | 0, 2, 3, 6 | 1 | 8 |
| 9 | 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 10(2) 80 |
| 1 | 10(2) 11 14 17 18 | 1 | 11 31 61 71 |
| 2 | 27 | 2 | 32 62 82 |
| 3 | 31 32 | 3 | 63(2) 83 |
| 4 | 45 47 | 4 | 14 54 94 |
| 5 | 54 55 56 | 5 | 05 45 55 |
| 6 | 61 62 63(2) 66 67 | 6 | 56 66 86 |
| 7 | 71 | 7 | 17 27 47 67 |
| 8 | 80 82 83 86 | 8 | 18 |
| 9 | 94 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10 ×2 11 14 17 18 |
| 2 | 27 |
| 3 | 31 32 |
| 4 | 45 47 |
| 5 | 54 55 56 |
| 6 | 61 62 63 ×2 66 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 80 82 83 86 |
| 9 | 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 54 | 95 | 40 |
| G.7 | 426 | 432 | 490 | 947 |
| G.6 | 3540 1156 2579 | 1603 3810 4893 | 0422 3400 0903 | 4597 4069 0556 |
| G.5 | 2320 | 4147 | 9053 | 0647 |
| G.4 | 20682 90128 75232 68640 44744 37957 14678 | 90517 36348 46118 17734 83730 45138 13267 | 65796 39111 92180 31087 87405 78219 56298 | 16696 44730 82973 01228 73278 87840 71239 |
| G.3 | 54703 80657 | 95238 99549 | 68418 76720 | 02725 12244 |
| G.2 | 69071 | 61379 | 45393 | 68494 |
| G.1 | 35859 | 66818 | 71054 | 98671 |
| ĐB | 438065 | 575776 | 285837 | 192292 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 3 | 0, 3, 5 | |
| 1 | 0, 7, 8, 8 | 1, 8, 9 | ||
| 2 | 0, 6, 8 | 0, 2 | 5, 8 | |
| 3 | 2 | 0, 2, 4, 8, 8 | 7 | 0, 9 |
| 4 | 0, 0, 4 | 7, 8, 9 | 0, 0, 4, 7, 7 | |
| 5 | 6, 7, 7, 9 | 4 | 3, 4 | 6 |
| 6 | 5 | 7 | 9 | |
| 7 | 1, 8, 9 | 6, 9 | 1, 3, 8 | |
| 8 | 2 | 0, 7 | ||
| 9 | 3 | 0, 3, 5, 6, 8 | 2, 4, 6, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 60 | 43 |
| G.7 | 185 | 777 | 821 |
| G.6 | 7696 7605 5747 | 2497 8655 6367 | 0388 0488 0029 |
| G.5 | 5791 | 1585 | 5351 |
| G.4 | 88575 41846 12981 85019 80426 28517 40443 | 16597 01599 97823 98667 88306 68791 44950 | 67646 52341 85326 39849 93499 30478 39021 |
| G.3 | 60378 31054 | 37988 18553 | 09355 31616 |
| G.2 | 08996 | 18693 | 63425 |
| G.1 | 01015 | 57314 | 14757 |
| ĐB | 581004 | 391691 | 148931 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 5 | 6 | |
| 1 | 5, 7, 9 | 4 | 6 |
| 2 | 6 | 3 | 1, 1, 5, 6, 9 |
| 3 | 1 | ||
| 4 | 3, 6, 7 | 1, 3, 6, 9 | |
| 5 | 4 | 0, 3, 5 | 1, 5, 7 |
| 6 | 0, 7, 7 | ||
| 7 | 5, 8 | 7 | 8 |
| 8 | 1, 5 | 5, 8 | 8, 8 |
| 9 | 1, 6, 6 | 1, 1, 3, 7, 7, 9 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.