Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 02/06/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5XH 4XH 1XH |
| ĐB | 81736 |
| G.1 | 97437 |
| G.2 | 22139 97346 |
| G.3 | 84270 92394 07500 71089 75601 35640 |
| G.4 | 8521 7950 0487 5841 |
| G.5 | 6953 0287 1777 2358 0575 9453 |
| G.6 | 437 814 566 |
| G.7 | 88 08 15 93 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 8 | 0, 4, 5, 7 | 0 |
| 1 | 4, 5 | 0, 2, 4 | 1 |
| 2 | 1 | 2 | |
| 3 | 6, 7, 7, 9 | 5, 5, 9 | 3 |
| 4 | 0, 1, 6 | 1, 9 | 4 |
| 5 | 0, 3, 3, 8 | 1, 7 | 5 |
| 6 | 6 | 3, 4, 6 | 6 |
| 7 | 0, 5, 7 | 3, 3, 7, 8, 8 | 7 |
| 8 | 7, 7, 8, 9 | 0, 5, 8 | 8 |
| 9 | 3, 4 | 3, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 08 | 0 | 00 40 50 70 |
| 1 | 14 15 | 1 | 01 21 41 |
| 2 | 21 | 2 | — |
| 3 | 36 37(2) 39 | 3 | 53(2) 93 |
| 4 | 40 41 46 | 4 | 14 94 |
| 5 | 50 53(2) 58 | 5 | 15 75 |
| 6 | 66 | 6 | 36 46 66 |
| 7 | 70 75 77 | 7 | 37(2) 77 87(2) |
| 8 | 87(2) 88 89 | 8 | 08 58 88 |
| 9 | 93 94 | 9 | 39 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 08 |
| 1 | 14 15 |
| 2 | 21 |
| 3 | 36 37 ×2 39 |
| 4 | 40 41 46 |
| 5 | 50 53 ×2 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70 75 77 |
| 8 | 87 ×2 88 89 |
| 9 | 93 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 05 | 23 |
| G.7 | 240 | 459 | 057 |
| G.6 | 0209 6912 0038 | 0524 0617 8209 | 8621 4077 4816 |
| G.5 | 8510 | 5438 | 8715 |
| G.4 | 48049 58475 76462 96225 92100 15726 66834 | 92006 21193 74892 55403 66978 45022 98115 | 21428 57610 87430 41238 17130 73311 41776 |
| G.3 | 10253 84579 | 27835 89978 | 16816 44975 |
| G.2 | 72583 | 86579 | 49113 |
| G.1 | 58134 | 71747 | 98829 |
| ĐB | 626348 | 296427 | 686237 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 9 | 3, 5, 6, 9 | |
| 1 | 0, 2 | 5, 7 | 0, 1, 3, 5, 6, 6 |
| 2 | 5, 6 | 2, 4, 7 | 1, 3, 8, 9 |
| 3 | 4, 4, 8 | 5, 8 | 0, 0, 7, 8 |
| 4 | 0, 8, 9 | 7 | |
| 5 | 3 | 9 | 7 |
| 6 | 2 | ||
| 7 | 5, 9 | 8, 8, 9 | 5, 6, 7 |
| 8 | 3 | ||
| 9 | 2, 3 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 85 |
| G.7 | 339 | 403 |
| G.6 | 0795 8873 6708 | 8603 4472 4746 |
| G.5 | 2350 | 1962 |
| G.4 | 02068 08652 03517 68563 48555 08369 58534 | 69886 76981 26633 18517 55748 23868 19033 |
| G.3 | 10567 82521 | 12264 73887 |
| G.2 | 05581 | 76054 |
| G.1 | 31681 | 82031 |
| ĐB | 649061 | 213839 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 8 | 3, 3 |
| 1 | 7 | 7 |
| 2 | 1 | |
| 3 | 4, 9 | 1, 3, 3, 9 |
| 4 | 6, 8 | |
| 5 | 0, 2, 5 | 4 |
| 6 | 1, 3, 7, 8, 9 | 2, 4, 8 |
| 7 | 3 | 2 |
| 8 | 1, 1 | 1, 5, 6, 7 |
| 9 | 5, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.