Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 17/06/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10YB 4YB 5YB |
| ĐB | 18644 |
| G.1 | 47218 |
| G.2 | 48800 34289 |
| G.3 | 82988 79802 04245 33165 35260 11887 |
| G.4 | 8100 9336 0173 7546 |
| G.5 | 7997 1263 5622 7776 0498 6904 |
| G.6 | 172 952 431 |
| G.7 | 93 64 25 11 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 2, 4 | 0, 0, 6 | 0 |
| 1 | 1, 8 | 1, 3 | 1 |
| 2 | 2, 5 | 0, 2, 5, 7 | 2 |
| 3 | 1, 6 | 6, 7, 9 | 3 |
| 4 | 4, 5, 6 | 0, 4, 6 | 4 |
| 5 | 2 | 2, 4, 6 | 5 |
| 6 | 0, 3, 4, 5 | 3, 4, 7 | 6 |
| 7 | 2, 3, 6 | 8, 9 | 7 |
| 8 | 7, 8, 9 | 1, 8, 9 | 8 |
| 9 | 3, 7, 8 | 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 02 04 | 0 | 00(2) 60 |
| 1 | 11 18 | 1 | 11 31 |
| 2 | 22 25 | 2 | 02 22 52 72 |
| 3 | 31 36 | 3 | 63 73 93 |
| 4 | 44 45 46 | 4 | 04 44 64 |
| 5 | 52 | 5 | 25 45 65 |
| 6 | 60 63 64 65 | 6 | 36 46 76 |
| 7 | 72 73 76 | 7 | 87 97 |
| 8 | 87 88 89 | 8 | 18 88 98 |
| 9 | 93 97 98 | 9 | 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 02 04 |
| 1 | 11 18 |
| 2 | 22 25 |
| 3 | 31 36 |
| 4 | 44 45 46 |
| 5 | 52 |
| 6 | 60 63 64 65 |
| 7 | 72 73 76 |
| 8 | 87 88 89 |
| 9 | 93 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 52 | 42 | 50 |
| G.7 | 773 | 424 | 207 | 961 |
| G.6 | 5234 4407 9355 | 5217 2872 3050 | 4568 9510 3208 | 3098 9039 2346 |
| G.5 | 4932 | 7926 | 8842 | 4544 |
| G.4 | 57493 23631 34968 26709 48101 69731 23578 | 70027 59126 70846 47280 68345 98191 97412 | 11277 83069 64831 64490 79542 47869 66287 | 96467 82756 31978 44180 67408 93461 79749 |
| G.3 | 46943 55270 | 21120 72205 | 33539 60055 | 73447 20936 |
| G.2 | 00740 | 04961 | 00588 | 02292 |
| G.1 | 34817 | 89758 | 06494 | 50470 |
| ĐB | 449182 | 500509 | 398156 | 550013 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 7, 9 | 5, 9 | 7, 8 | 8 |
| 1 | 7 | 2, 7 | 0 | 3 |
| 2 | 0, 4, 6, 6, 7 | |||
| 3 | 1, 1, 2, 4 | 1, 9 | 6, 9 | |
| 4 | 0, 3 | 5, 6 | 2, 2, 2 | 4, 6, 7, 9 |
| 5 | 5 | 0, 2, 8 | 5, 6 | 0, 6 |
| 6 | 8 | 1 | 8, 9, 9 | 1, 1, 7 |
| 7 | 0, 3, 8 | 2 | 7 | 0, 8 |
| 8 | 2 | 0 | 7, 8 | 0 |
| 9 | 3 | 1 | 0, 4 | 2, 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 05 | 54 |
| G.7 | 752 | 036 | 765 |
| G.6 | 1028 7678 0498 | 9857 2466 4849 | 9988 4864 4632 |
| G.5 | 7325 | 1003 | 3758 |
| G.4 | 32518 75068 23108 51530 30400 00310 97668 | 00070 29012 01238 76159 55866 42552 09562 | 54340 21711 29291 32240 74055 52981 87361 |
| G.3 | 04705 58736 | 06043 34287 | 77833 88928 |
| G.2 | 95103 | 42891 | 53814 |
| G.1 | 16195 | 18915 | 95780 |
| ĐB | 762037 | 846775 | 883580 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 3, 5, 8 | 3, 5 | |
| 1 | 0, 8 | 2, 5 | 1, 4 |
| 2 | 5, 8 | 8 | |
| 3 | 0, 6, 7 | 6, 8 | 2, 3 |
| 4 | 3, 9 | 0, 0 | |
| 5 | 2 | 2, 7, 9 | 4, 5, 8 |
| 6 | 8, 8 | 2, 6, 6 | 1, 4, 5 |
| 7 | 8 | 0, 5 | |
| 8 | 7 | 0, 0, 1, 8 | |
| 9 | 5, 8 | 1 | 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.