Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 19/06/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1YD 15YD 6YD |
| ĐB | 83224 |
| G.1 | 63583 |
| G.2 | 33978 08885 |
| G.3 | 99980 49251 36019 15262 79203 43756 |
| G.4 | 7083 9021 0968 9948 |
| G.5 | 0204 6815 6312 4210 2216 8766 |
| G.6 | 773 588 302 |
| G.7 | 39 86 28 66 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 4 | 1, 8 | 0 |
| 1 | 0, 2, 5, 6, 9 | 2, 5 | 1 |
| 2 | 1, 4, 8 | 0, 1, 6 | 2 |
| 3 | 9 | 0, 7, 8, 8 | 3 |
| 4 | 8 | 0, 2 | 4 |
| 5 | 1, 6 | 1, 8 | 5 |
| 6 | 2, 6, 6, 8 | 1, 5, 6, 6, 8 | 6 |
| 7 | 3, 8 | 7 | |
| 8 | 0, 3, 3, 5, 6, 8 | 2, 4, 6, 7, 8 | 8 |
| 9 | 1, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 04 | 0 | 10 80 |
| 1 | 10 12 15 16 19 | 1 | 21 51 |
| 2 | 21 24 28 | 2 | 02 12 62 |
| 3 | 39 | 3 | 03 73 83(2) |
| 4 | 48 | 4 | 04 24 |
| 5 | 51 56 | 5 | 15 85 |
| 6 | 62 66(2) 68 | 6 | 16 56 66(2) 86 |
| 7 | 73 78 | 7 | — |
| 8 | 80 83(2) 85 86 88 | 8 | 28 48 68 78 88 |
| 9 | — | 9 | 19 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 04 |
| 1 | 10 12 15 16 19 |
| 2 | 21 24 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 51 56 |
| 6 | 62 66 ×2 68 |
| 7 | 73 78 |
| 8 | 80 83 ×2 85 86 88 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 54 | 87 |
| G.7 | 778 | 370 | 929 |
| G.6 | 9697 0371 1937 | 8857 8685 0224 | 3647 1656 7045 |
| G.5 | 3614 | 0681 | 2132 |
| G.4 | 14773 49466 96992 63553 18749 76798 72637 | 52824 99963 41927 04801 53730 06798 23047 | 55801 48520 89233 30961 70525 69738 42989 |
| G.3 | 30384 89567 | 99829 34683 | 60687 98694 |
| G.2 | 77274 | 91695 | 78764 |
| G.1 | 34175 | 88359 | 78377 |
| ĐB | 597235 | 980281 | 283385 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | |
| 1 | 4 | ||
| 2 | 0 | 4, 4, 7, 9 | 0, 5, 9 |
| 3 | 5, 7, 7 | 0 | 2, 3, 8 |
| 4 | 9 | 7 | 5, 7 |
| 5 | 3 | 4, 7, 9 | 6 |
| 6 | 6, 7 | 3 | 1, 4 |
| 7 | 1, 3, 4, 5, 8 | 0 | 7 |
| 8 | 4 | 1, 1, 3, 5 | 5, 7, 7, 9 |
| 9 | 2, 7, 8 | 5, 8 | 4 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 66 | 96 |
| G.7 | 464 | 263 |
| G.6 | 2770 6624 2673 | 3759 3442 3245 |
| G.5 | 3815 | 3240 |
| G.4 | 57646 94734 96113 92298 63537 08352 67308 | 97877 82647 38753 13923 47041 15666 09258 |
| G.3 | 83918 38492 | 42288 67547 |
| G.2 | 28500 | 47877 |
| G.1 | 36177 | 46916 |
| ĐB | 719790 | 804751 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | |
| 1 | 3, 5, 8 | 6 |
| 2 | 4 | 3 |
| 3 | 4, 7 | |
| 4 | 6 | 0, 1, 2, 5, 7, 7 |
| 5 | 2 | 1, 3, 8, 9 |
| 6 | 4, 6 | 3, 6 |
| 7 | 0, 3, 7 | 7, 7 |
| 8 | 8 | |
| 9 | 0, 2, 8 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.