Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 06/07/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13YZ 10YZ 8YZ |
| ĐB | 88882 |
| G.1 | 55328 |
| G.2 | 21763 62698 |
| G.3 | 93691 21124 69985 74626 37595 91974 |
| G.4 | 6468 6595 9379 7754 |
| G.5 | 4680 1178 1219 3060 1720 9429 |
| G.6 | 641 772 645 |
| G.7 | 94 88 73 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 8 | 0 | |
| 1 | 9, 9 | 4, 9 | 1 |
| 2 | 0, 4, 6, 8, 9 | 7, 8 | 2 |
| 3 | 6, 7 | 3 | |
| 4 | 1, 5 | 2, 5, 7, 9 | 4 |
| 5 | 4 | 4, 8, 9, 9 | 5 |
| 6 | 0, 3, 8 | 2 | 6 |
| 7 | 2, 3, 4, 8, 9 | 7 | |
| 8 | 0, 2, 5, 8 | 2, 6, 7, 8, 9 | 8 |
| 9 | 1, 4, 5, 5, 8 | 1, 1, 2, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 20 60 80 |
| 1 | 19(2) | 1 | 41 91 |
| 2 | 20 24 26 28 29 | 2 | 72 82 |
| 3 | — | 3 | 63 73 |
| 4 | 41 45 | 4 | 24 54 74 94 |
| 5 | 54 | 5 | 45 85 95(2) |
| 6 | 60 63 68 | 6 | 26 |
| 7 | 72 73 74 78 79 | 7 | — |
| 8 | 80 82 85 88 | 8 | 28 68 78 88 98 |
| 9 | 91 94 95(2) 98 | 9 | 19(2) 29 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 19 ×2 |
| 2 | 20 24 26 28 29 |
| 3 | — |
| 4 | 41 45 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60 63 68 |
| 7 | 72 73 74 78 79 |
| 8 | 80 82 85 88 |
| 9 | 91 94 95 ×2 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 53 | 79 |
| G.7 | 251 | 139 | 027 |
| G.6 | 3861 8992 3784 | 6783 6954 4748 | 3020 4979 9880 |
| G.5 | 5540 | 5228 | 3869 |
| G.4 | 81401 07030 48558 45498 72125 83828 72607 | 53707 69349 23560 33249 83554 20181 68512 | 82048 96517 77297 67914 25795 59423 33071 |
| G.3 | 63718 08159 | 90896 10684 | 86562 55215 |
| G.2 | 70103 | 56248 | 80031 |
| G.1 | 29075 | 52956 | 30883 |
| ĐB | 237922 | 013956 | 657308 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 7 | 7 | 8 |
| 1 | 8 | 2 | 4, 5, 7 |
| 2 | 2, 5, 8 | 8 | 0, 3, 7 |
| 3 | 0 | 9 | 1 |
| 4 | 0 | 8, 8, 9, 9 | 8 |
| 5 | 1, 8, 9 | 3, 4, 4, 6, 6 | |
| 6 | 1 | 0 | 2, 9 |
| 7 | 5 | 1, 9, 9 | |
| 8 | 4 | 1, 3, 4 | 0, 3 |
| 9 | 2, 2, 8 | 6 | 5, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 83 | 98 |
| G.7 | 767 | 551 | 827 |
| G.6 | 4847 4870 0478 | 8345 8355 1731 | 3026 1961 7048 |
| G.5 | 1470 | 9781 | 3594 |
| G.4 | 27684 00621 92749 00400 63946 96399 62038 | 93707 57804 76551 59992 00597 60882 25617 | 22080 48974 45800 96882 63096 55922 11277 |
| G.3 | 53107 86049 | 90317 60465 | 47521 10833 |
| G.2 | 65718 | 64364 | 72611 |
| G.1 | 13034 | 63620 | 83656 |
| ĐB | 015237 | 920911 | 603092 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7 | 4, 7 | 0 |
| 1 | 8 | 1, 7, 7 | 1 |
| 2 | 1 | 0 | 1, 2, 6, 7 |
| 3 | 4, 7, 8 | 1 | 3 |
| 4 | 6, 7, 9, 9 | 5 | 8 |
| 5 | 0 | 1, 1, 5 | 6 |
| 6 | 7 | 4, 5 | 1 |
| 7 | 0, 0, 8 | 4, 7 | |
| 8 | 4 | 1, 2, 3 | 0, 2 |
| 9 | 9 | 2, 7 | 2, 4, 6, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.