Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 07/07/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13ZA 7ZA 9ZA |
| ĐB | 28294 |
| G.1 | 92552 |
| G.2 | 85621 54211 |
| G.3 | 43345 64846 40327 48894 58194 54541 |
| G.4 | 5473 4430 5556 5593 |
| G.5 | 8192 6399 3570 2913 1595 0324 |
| G.6 | 622 830 462 |
| G.7 | 99 68 44 76 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 7 | 0 | |
| 1 | 1, 3 | 1, 2, 4 | 1 |
| 2 | 1, 2, 4, 7 | 2, 5, 6, 9 | 2 |
| 3 | 0, 0 | 1, 7, 9 | 3 |
| 4 | 1, 4, 5, 6 | 2, 4, 9, 9, 9 | 4 |
| 5 | 2, 6 | 4, 9 | 5 |
| 6 | 2, 8 | 4, 5, 7 | 6 |
| 7 | 0, 3, 6 | 2 | 7 |
| 8 | 6 | 8 | |
| 9 | 2, 3, 4, 4, 4, 5, 9, 9 | 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 30(2) 70 |
| 1 | 11 13 | 1 | 11 21 41 |
| 2 | 21 22 24 27 | 2 | 22 52 62 92 |
| 3 | 30(2) | 3 | 13 73 93 |
| 4 | 41 44 45 46 | 4 | 24 44 94(3) |
| 5 | 52 56 | 5 | 45 95 |
| 6 | 62 68 | 6 | 46 56 76 |
| 7 | 70 73 76 | 7 | 27 |
| 8 | — | 8 | 68 |
| 9 | 92 93 94(3) 95 99(2) | 9 | 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 13 |
| 2 | 21 22 24 27 |
| 3 | 30 ×2 |
| 4 | 41 44 45 46 |
| 5 | 52 56 |
| 6 | 62 68 |
| 7 | 70 73 76 |
| 8 | — |
| 9 | 92 93 94 ×3 95 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 26 | 91 |
| G.7 | 426 | 483 | 876 |
| G.6 | 7430 5086 1730 | 1076 0279 5906 | 0526 9478 3491 |
| G.5 | 3185 | 5191 | 3987 |
| G.4 | 21548 17923 07039 58809 45161 64234 58379 | 20921 61098 95249 03131 49982 37740 29659 | 62942 22483 17012 45042 15934 45688 68383 |
| G.3 | 58809 93999 | 66353 27477 | 88864 20402 |
| G.2 | 04387 | 77833 | 62807 |
| G.1 | 18054 | 72238 | 72037 |
| ĐB | 284770 | 258595 | 974193 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 9, 9 | 6 | 2, 7 |
| 1 | 2 | ||
| 2 | 3, 6, 7 | 1, 6 | 6 |
| 3 | 0, 0, 4, 9 | 1, 3, 8 | 4, 7 |
| 4 | 8 | 0, 9 | 2, 2 |
| 5 | 4 | 3, 9 | |
| 6 | 1 | 4 | |
| 7 | 0, 9 | 6, 7, 9 | 6, 8 |
| 8 | 5, 6, 7 | 2, 3 | 3, 3, 7, 8 |
| 9 | 9 | 1, 5, 8 | 1, 1, 3 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 24 | 56 |
| G.7 | 286 | 595 |
| G.6 | 0796 8738 3315 | 7710 2152 4378 |
| G.5 | 1756 | 6803 |
| G.4 | 30761 31909 86391 93697 17750 16575 52583 | 51360 17531 64608 72787 13928 36387 28550 |
| G.3 | 77660 64433 | 52847 94809 |
| G.2 | 09586 | 03141 |
| G.1 | 38515 | 14661 |
| ĐB | 503238 | 650366 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 3, 8, 9 |
| 1 | 5, 5 | 0 |
| 2 | 4 | 8 |
| 3 | 3, 8, 8 | 1 |
| 4 | 1, 7 | |
| 5 | 0, 6 | 0, 2, 6 |
| 6 | 0, 1 | 0, 1, 6 |
| 7 | 5 | 8 |
| 8 | 3, 6, 6 | 7, 7 |
| 9 | 1, 6, 7 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.