Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 09/07/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13ZC 6ZC 5ZC |
| ĐB | 96993 |
| G.1 | 83943 |
| G.2 | 83743 85507 |
| G.3 | 67177 44590 94561 01852 23609 22386 |
| G.4 | 4735 2859 3093 0017 |
| G.5 | 5245 6753 3123 7406 1853 5260 |
| G.6 | 435 367 701 |
| G.7 | 66 69 70 46 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 7, 9 | 6, 7, 9 | 0 |
| 1 | 7 | 0, 6 | 1 |
| 2 | 3 | 5 | 2 |
| 3 | 5, 5 | 2, 4, 4, 5, 5, 9, 9 | 3 |
| 4 | 3, 3, 5, 6 | 4 | |
| 5 | 2, 3, 3, 9 | 3, 3, 4 | 5 |
| 6 | 0, 1, 6, 7, 9 | 0, 4, 6, 8 | 6 |
| 7 | 0, 7 | 0, 1, 6, 7 | 7 |
| 8 | 6 | 8 | |
| 9 | 0, 3, 3 | 0, 5, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 06 07 09 | 0 | 60 70 90 |
| 1 | 17 | 1 | 01 61 |
| 2 | 23 | 2 | 52 |
| 3 | 35(2) | 3 | 23 43(2) 53(2) 93(2) |
| 4 | 43(2) 45 46 | 4 | — |
| 5 | 52 53(2) 59 | 5 | 35(2) 45 |
| 6 | 60 61 66 67 69 | 6 | 06 46 66 86 |
| 7 | 70 77 | 7 | 07 17 67 77 |
| 8 | 86 | 8 | — |
| 9 | 90 93(2) | 9 | 09 59 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 06 07 09 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35 ×2 |
| 4 | 43 ×2 45 46 |
| 5 | 52 53 ×2 59 |
| 6 | 60 61 66 67 69 |
| 7 | 70 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90 93 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 87 | 71 |
| G.7 | 572 | 792 | 982 |
| G.6 | 6646 7970 6773 | 1594 7291 2581 | 3808 6219 6583 |
| G.5 | 8051 | 1676 | 6740 |
| G.4 | 45572 88217 60462 52028 84798 84367 06869 | 18553 27366 73368 88816 12093 01097 74779 | 03147 26338 47537 37963 28726 26925 37082 |
| G.3 | 41969 40782 | 38248 94796 | 60200 91464 |
| G.2 | 49149 | 29840 | 74240 |
| G.1 | 35144 | 40301 | 16471 |
| ĐB | 082834 | 806834 | 721981 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0, 8 | |
| 1 | 7 | 6 | 9 |
| 2 | 8, 8 | 5, 6 | |
| 3 | 4 | 4 | 7, 8 |
| 4 | 4, 6, 9 | 0, 8 | 0, 0, 7 |
| 5 | 1 | 3 | |
| 6 | 2, 7, 9, 9 | 6, 8 | 3, 4 |
| 7 | 0, 2, 2, 3 | 6, 9 | 1, 1 |
| 8 | 2 | 1, 7 | 1, 2, 2, 3 |
| 9 | 8 | 1, 2, 3, 4, 6, 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 14 | 00 |
| G.7 | 583 | 054 |
| G.6 | 3784 4331 8148 | 9201 0216 1662 |
| G.5 | 2657 | 8521 |
| G.4 | 77110 62544 20780 72425 56819 61036 23371 | 40401 96686 81552 07392 04779 37573 70050 |
| G.3 | 51038 94525 | 21500 49470 |
| G.2 | 21846 | 89240 |
| G.1 | 05687 | 70177 |
| ĐB | 051582 | 695331 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.