Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:26 17/07/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12ZM 9ZM 15ZM |
| ĐB | 05488 |
| G.1 | 51974 |
| G.2 | 38012 32512 |
| G.3 | 04660 08192 34520 05332 02646 03551 |
| G.4 | 6185 8511 9137 5493 |
| G.5 | 8070 0239 9399 2093 0113 4016 |
| G.6 | 987 894 836 |
| G.7 | 01 13 11 22 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2, 6, 7 | 0 |
| 1 | 1, 1, 2, 2, 3, 3, 6 | 0, 1, 1, 5 | 1 |
| 2 | 0, 2 | 1, 1, 2, 3, 9 | 2 |
| 3 | 2, 6, 7, 9 | 1, 1, 9, 9 | 3 |
| 4 | 6 | 7, 9 | 4 |
| 5 | 1 | 8 | 5 |
| 6 | 0 | 1, 3, 4 | 6 |
| 7 | 0, 4 | 3, 8 | 7 |
| 8 | 5, 7, 8 | 8 | 8 |
| 9 | 2, 3, 3, 4, 9 | 3, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 20 60 70 |
| 1 | 11(2) 12(2) 13(2) 16 | 1 | 01 11(2) 51 |
| 2 | 20 22 | 2 | 12(2) 22 32 92 |
| 3 | 32 36 37 39 | 3 | 13(2) 93(2) |
| 4 | 46 | 4 | 74 94 |
| 5 | 51 | 5 | 85 |
| 6 | 60 | 6 | 16 36 46 |
| 7 | 70 74 | 7 | 37 87 |
| 8 | 85 87 88 | 8 | 88 |
| 9 | 92 93(2) 94 99 | 9 | 39 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11 ×2 12 ×2 13 ×2 16 |
| 2 | 20 22 |
| 3 | 32 36 37 39 |
| 4 | 46 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70 74 |
| 8 | 85 87 88 |
| 9 | 92 93 ×2 94 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 53 | 31 |
| G.7 | 112 | 211 | 522 |
| G.6 | 6047 3173 1332 | 4740 4788 5500 | 6355 9089 7310 |
| G.5 | 4804 | 1814 | 9560 |
| G.4 | 53952 62403 16612 23744 61591 81168 10262 | 48301 82170 73425 49927 56268 10392 41561 | 18567 45367 70182 94642 66740 76711 12618 |
| G.3 | 59381 40830 | 82529 28349 | 96262 17447 |
| G.2 | 49076 | 47006 | 82245 |
| G.1 | 28848 | 89015 | 44247 |
| ĐB | 498688 | 139332 | 758190 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 0, 1, 6 | |
| 1 | 2, 2 | 1, 4, 5 | 0, 1, 8 |
| 2 | 5, 7, 9 | 2 | |
| 3 | 0, 2, 5 | 2 | 1 |
| 4 | 4, 7, 8 | 0, 9 | 0, 2, 5, 7, 7 |
| 5 | 2 | 3 | 5 |
| 6 | 2, 8 | 1, 8 | 0, 2, 7, 7 |
| 7 | 3, 6 | 0 | |
| 8 | 1, 8 | 8 | 2, 9 |
| 9 | 1 | 2 | 0 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 44 |
| G.7 | 497 | 297 |
| G.6 | 1973 8595 0204 | 0928 5540 8852 |
| G.5 | 9660 | 8816 |
| G.4 | 45860 15437 13431 58162 85360 74366 76440 | 33489 90889 40323 55361 90267 11219 93114 |
| G.3 | 54661 75669 | 29950 13070 |
| G.2 | 46022 | 45333 |
| G.1 | 25192 | 88486 |
| ĐB | 534508 | 567044 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | |
| 1 | 4, 6, 9 | |
| 2 | 2 | 3, 8 |
| 3 | 1, 7, 9 | 3 |
| 4 | 0 | 0, 4, 4 |
| 5 | 0, 2 | |
| 6 | 0, 0, 0, 1, 2, 6, 9 | 1, 7 |
| 7 | 3 | 0 |
| 8 | 6, 9, 9 | |
| 9 | 2, 5, 7 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.