Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:26 20/07/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8ZQ 11ZQ 3ZQ |
| ĐB | 11733 |
| G.1 | 36014 |
| G.2 | 33778 36442 |
| G.3 | 37074 42451 75667 50505 39589 91165 |
| G.4 | 7974 6867 6370 8936 |
| G.5 | 5711 3691 0121 9851 5537 3494 |
| G.6 | 655 524 319 |
| G.7 | 34 56 28 64 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 7 | 0 |
| 1 | 1, 4, 9 | 1, 2, 5, 5, 9 | 1 |
| 2 | 1, 4, 8 | 4 | 2 |
| 3 | 3, 4, 6, 7 | 3 | 3 |
| 4 | 2 | 1, 2, 3, 6, 7, 7, 9 | 4 |
| 5 | 1, 1, 5, 6 | 0, 5, 6 | 5 |
| 6 | 4, 5, 7, 7 | 3, 5 | 6 |
| 7 | 0, 4, 4, 8 | 3, 6, 6 | 7 |
| 8 | 9 | 2, 7 | 8 |
| 9 | 1, 4 | 1, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 70 |
| 1 | 11 14 19 | 1 | 11 21 51(2) 91 |
| 2 | 21 24 28 | 2 | 42 |
| 3 | 33 34 36 37 | 3 | 33 |
| 4 | 42 | 4 | 14 24 34 64 74(2) 94 |
| 5 | 51(2) 55 56 | 5 | 05 55 65 |
| 6 | 64 65 67(2) | 6 | 36 56 |
| 7 | 70 74(2) 78 | 7 | 37 67(2) |
| 8 | 89 | 8 | 28 78 |
| 9 | 91 94 | 9 | 19 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 11 14 19 |
| 2 | 21 24 28 |
| 3 | 33 34 36 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51 ×2 55 56 |
| 6 | 64 65 67 ×2 |
| 7 | 70 74 ×2 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 80 | 86 |
| G.7 | 609 | 247 | 804 |
| G.6 | 5020 4970 6833 | 3193 4723 2370 | 1130 8922 2618 |
| G.5 | 8605 | 1040 | 6641 |
| G.4 | 81643 01943 93128 13580 23744 42945 02921 | 28972 60173 34715 91370 27036 23062 09869 | 91615 30237 86054 53639 01239 65131 22307 |
| G.3 | 51830 68226 | 31719 96368 | 11403 23085 |
| G.2 | 80394 | 45332 | 22796 |
| G.1 | 04591 | 94712 | 48973 |
| ĐB | 357244 | 523419 | 725753 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 3, 4, 7 | |
| 1 | 2, 5, 9, 9 | 5, 8 | |
| 2 | 0, 1, 6, 8 | 3 | 2 |
| 3 | 0, 3 | 2, 6 | 0, 1, 7, 9, 9 |
| 4 | 3, 3, 4, 4, 5 | 0, 7 | 1 |
| 5 | 5 | 3, 4 | |
| 6 | 2, 8, 9 | ||
| 7 | 0 | 0, 0, 2, 3 | 3 |
| 8 | 0 | 0 | 5, 6 |
| 9 | 1, 4 | 3 | 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 04 | 20 |
| G.7 | 901 | 593 | 222 |
| G.6 | 0580 1295 7095 | 8133 6473 1495 | 8824 9841 3829 |
| G.5 | 8136 | 7859 | 5530 |
| G.4 | 90994 86623 13021 14611 03328 43093 66792 | 72526 80694 86436 64883 00946 69251 46431 | 00337 33246 88347 15609 32563 29564 19303 |
| G.3 | 33826 98696 | 62129 12362 | 71576 11912 |
| G.2 | 93808 | 74674 | 03049 |
| G.1 | 31074 | 69399 | 92842 |
| ĐB | 193947 | 944087 | 616019 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 4 | 3, 9 |
| 1 | 1 | 2, 9 | |
| 2 | 1, 3, 6, 8 | 6, 9 | 0, 2, 4, 9 |
| 3 | 6 | 1, 3, 6 | 0, 7 |
| 4 | 6, 7 | 6 | 1, 2, 6, 7, 9 |
| 5 | 1, 9 | ||
| 6 | 2 | 3, 4 | |
| 7 | 4 | 3, 4 | 6 |
| 8 | 0 | 3, 7 | |
| 9 | 2, 3, 4, 5, 5, 6 | 3, 4, 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.