Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:26 24/07/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12ZU 7ZU 6ZU |
| ĐB | 34037 |
| G.1 | 02388 |
| G.2 | 96715 07260 |
| G.3 | 24707 30969 09930 46534 51945 85119 |
| G.4 | 2124 6430 9125 8050 |
| G.5 | 6140 3011 5927 9731 7562 9612 |
| G.6 | 624 419 986 |
| G.7 | 31 03 95 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7 | 3, 3, 4, 5, 6 | 0 |
| 1 | 1, 2, 5, 9, 9 | 1, 3, 3 | 1 |
| 2 | 4, 4, 5, 7 | 1, 6 | 2 |
| 3 | 0, 0, 1, 1, 4, 7 | 0 | 3 |
| 4 | 0, 5 | 2, 2, 3 | 4 |
| 5 | 0 | 1, 2, 4, 9 | 5 |
| 6 | 0, 2, 9 | 8 | 6 |
| 7 | 0, 2, 3 | 7 | |
| 8 | 6, 8 | 8 | 8 |
| 9 | 5, 9 | 1, 1, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 07 | 0 | 30(2) 40 50 60 |
| 1 | 11 12 15 19(2) | 1 | 11 31(2) |
| 2 | 24(2) 25 27 | 2 | 12 62 |
| 3 | 30(2) 31(2) 34 37 | 3 | 03 |
| 4 | 40 45 | 4 | 24(2) 34 |
| 5 | 50 | 5 | 15 25 45 95 |
| 6 | 60 62 69 | 6 | 86 |
| 7 | — | 7 | 07 27 37 |
| 8 | 86 88 | 8 | 88 |
| 9 | 95 99 | 9 | 19(2) 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 07 |
| 1 | 11 12 15 19 ×2 |
| 2 | 24 ×2 25 27 |
| 3 | 30 ×2 31 ×2 34 37 |
| 4 | 40 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60 62 69 |
| 7 | — |
| 8 | 86 88 |
| 9 | 95 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 10 | 54 |
| G.7 | 585 | 880 | 972 |
| G.6 | 9936 6114 9643 | 4788 5347 5584 | 7010 6298 5394 |
| G.5 | 4882 | 3288 | 5980 |
| G.4 | 37173 66912 98624 58272 63872 26914 70865 | 58704 08691 26172 33267 31881 40386 50040 | 96716 29837 77860 19025 99694 29446 54951 |
| G.3 | 70467 69339 | 52091 20367 | 71848 37779 |
| G.2 | 13529 | 89347 | 01064 |
| G.1 | 08083 | 24371 | 52543 |
| ĐB | 552845 | 715270 | 320356 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | ||
| 1 | 2, 4, 4 | 0 | 0, 6 |
| 2 | 4, 9 | 5 | |
| 3 | 6, 9 | 7 | |
| 4 | 3, 5 | 0, 7, 7 | 3, 6, 8 |
| 5 | 1, 4, 6 | ||
| 6 | 5, 7 | 7, 7 | 0, 4 |
| 7 | 2, 2, 3 | 0, 1, 2 | 2, 9 |
| 8 | 2, 3, 5 | 0, 1, 4, 6, 8, 8 | 0 |
| 9 | 7 | 1, 1 | 4, 4, 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 65 | 66 |
| G.7 | 696 | 641 |
| G.6 | 8365 3276 4184 | 3703 3174 1754 |
| G.5 | 8346 | 4363 |
| G.4 | 62638 12921 51292 96053 25055 93711 55215 | 64921 80453 15721 34592 50831 49392 17240 |
| G.3 | 63448 53650 | 67039 65537 |
| G.2 | 00234 | 26406 |
| G.1 | 98900 | 61484 |
| ĐB | 956653 | 431621 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0 | 3, 6 |
| 1 | 1, 5 | |
| 2 | 1 | 1, 1, 1 |
| 3 | 4, 8 | 1, 7, 9 |
| 4 | 6, 8 | 0, 1 |
| 5 | 0, 3, 3, 5 | 3, 4 |
| 6 | 5, 5 | 3, 6 |
| 7 | 6 | 4 |
| 8 | 4 | 4 |
| 9 | 2, 6 | 2, 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.