Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 27/07/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3ZY 4ZY 2ZY |
| ĐB | 77333 |
| G.1 | 49942 |
| G.2 | 14618 91289 |
| G.3 | 93516 47122 01159 79247 06203 32985 |
| G.4 | 5260 4869 7642 6584 |
| G.5 | 5502 3974 6820 4835 1053 1787 |
| G.6 | 753 564 692 |
| G.7 | 47 72 82 29 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | 2, 6 | 0 |
| 1 | 6, 8 | 1 | |
| 2 | 0, 2, 9 | 0, 2, 4, 4, 7, 8, 9 | 2 |
| 3 | 3, 5 | 0, 3, 5, 5 | 3 |
| 4 | 2, 2, 7, 7 | 6, 7, 8 | 4 |
| 5 | 3, 3, 9 | 3, 8 | 5 |
| 6 | 0, 4, 9 | 1 | 6 |
| 7 | 2, 4 | 4, 4, 8 | 7 |
| 8 | 2, 4, 5, 7, 9 | 1 | 8 |
| 9 | 2 | 2, 5, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 | 0 | 20 60 |
| 1 | 16 18 | 1 | — |
| 2 | 20 22 29 | 2 | 02 22 42(2) 72 82 92 |
| 3 | 33 35 | 3 | 03 33 53(2) |
| 4 | 42(2) 47(2) | 4 | 64 74 84 |
| 5 | 53(2) 59 | 5 | 35 85 |
| 6 | 60 64 69 | 6 | 16 |
| 7 | 72 74 | 7 | 47(2) 87 |
| 8 | 82 84 85 87 89 | 8 | 18 |
| 9 | 92 | 9 | 29 59 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 |
| 1 | 16 18 |
| 2 | 20 22 29 |
| 3 | 33 35 |
| 4 | 42 ×2 47 ×2 |
| 5 | 53 ×2 59 |
| 6 | 60 64 69 |
| 7 | 72 74 |
| 8 | 82 84 85 87 89 |
| 9 | 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 19 | 83 |
| G.7 | 321 | 529 | 849 |
| G.6 | 9428 9560 0782 | 1526 2174 1573 | 0557 4112 6342 |
| G.5 | 3171 | 8387 | 1110 |
| G.4 | 39955 27733 66308 38355 34957 69633 59221 | 39915 13322 87673 47831 05709 23917 27529 | 12661 06312 35311 35507 34391 72717 41272 |
| G.3 | 73355 19027 | 62913 15058 | 49465 19749 |
| G.2 | 27485 | 19846 | 81734 |
| G.1 | 78603 | 61773 | 38028 |
| ĐB | 213649 | 526682 | 614826 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | 9 | 7 |
| 1 | 3, 5, 7, 9 | 0, 1, 2, 2, 7 | |
| 2 | 1, 1, 7, 8 | 2, 6, 9, 9 | 6, 8 |
| 3 | 3, 3 | 1 | 4 |
| 4 | 9 | 6 | 2, 9, 9 |
| 5 | 5, 5, 5, 7 | 8 | 7 |
| 6 | 0 | 1, 5 | |
| 7 | 1 | 3, 3, 3, 4 | 2 |
| 8 | 2, 5, 7 | 2, 7 | 3 |
| 9 | 1 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 00 | 45 |
| G.7 | 438 | 425 | 042 |
| G.6 | 7246 5038 3690 | 5724 5059 8698 | 6874 6702 2478 |
| G.5 | 7860 | 5231 | 6611 |
| G.4 | 65561 23002 87329 98214 16650 47830 93611 | 26739 03394 33645 55346 92970 22058 13314 | 53669 01917 00340 11401 21806 83015 45246 |
| G.3 | 25137 47287 | 93686 63584 | 52203 77167 |
| G.2 | 96190 | 84793 | 01486 |
| G.1 | 02120 | 95707 | 69132 |
| ĐB | 675944 | 344306 | 272365 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 0, 6, 7 | 1, 2, 3, 6 |
| 1 | 1, 4 | 4 | 1, 5, 7 |
| 2 | 0, 9 | 4, 5 | |
| 3 | 0, 7, 8, 8 | 1, 9 | 2 |
| 4 | 4, 6 | 5, 6 | 0, 2, 5, 6 |
| 5 | 0 | 8, 9 | |
| 6 | 0, 1 | 5, 7, 9 | |
| 7 | 5 | 0 | 4, 8 |
| 8 | 7 | 4, 6 | 6 |
| 9 | 0, 0 | 3, 4, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.