Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:34 01/08/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13AU 12AU 1AU |
| ĐB | 09747 |
| G.1 | 36131 |
| G.2 | 35273 66589 |
| G.3 | 73470 25196 21742 62795 33397 67494 |
| G.4 | 6690 3241 2678 2375 |
| G.5 | 6100 1507 8075 5931 8503 0875 |
| G.6 | 665 295 798 |
| G.7 | 15 70 26 35 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 7 | 0, 7, 7, 9 | 0 |
| 1 | 5 | 3, 3, 4 | 1 |
| 2 | 6 | 4 | 2 |
| 3 | 1, 1, 5 | 0, 7 | 3 |
| 4 | 1, 2, 7 | 9 | 4 |
| 5 | 1, 3, 6, 7, 7, 7, 9, 9 | 5 | |
| 6 | 5 | 2, 9 | 6 |
| 7 | 0, 0, 3, 5, 5, 5, 8 | 0, 4, 9 | 7 |
| 8 | 9 | 7, 9 | 8 |
| 9 | 0, 4, 5, 5, 6, 7, 8 | 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 07 | 0 | 00 70(2) 90 |
| 1 | 15 | 1 | 31(2) 41 |
| 2 | 26 | 2 | 42 |
| 3 | 31(2) 35 | 3 | 03 73 |
| 4 | 41 42 47 | 4 | 94 |
| 5 | — | 5 | 15 35 65 75(3) 95(2) |
| 6 | 65 | 6 | 26 96 |
| 7 | 70(2) 73 75(3) 78 | 7 | 07 47 97 |
| 8 | 89 | 8 | 78 98 |
| 9 | 90 94 95(2) 96 97 98 | 9 | 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 07 |
| 1 | 15 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31 ×2 35 |
| 4 | 41 42 47 |
| 5 | — |
| 6 | 65 |
| 7 | 70 ×2 73 75 ×3 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90 94 95 ×2 96 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 59 | 61 |
| G.7 | 873 | 432 | 281 |
| G.6 | 0070 6925 8498 | 9126 9489 1497 | 6796 5352 3785 |
| G.5 | 8128 | 8246 | 7176 |
| G.4 | 49584 04514 99112 98705 89721 05140 23599 | 71588 95188 38451 34146 29178 03294 49332 | 77219 87589 05934 10561 95015 55014 77730 |
| G.3 | 69103 15042 | 45897 03424 | 15605 45450 |
| G.2 | 04096 | 69680 | 07824 |
| G.1 | 65135 | 50755 | 53736 |
| ĐB | 310966 | 075218 | 607905 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 5, 5 | |
| 1 | 2, 4 | 8 | 4, 5, 9 |
| 2 | 1, 5, 8 | 4, 6 | 4 |
| 3 | 5 | 2, 2 | 0, 4, 6 |
| 4 | 0, 2 | 6, 6 | |
| 5 | 1, 5, 9 | 0, 2 | |
| 6 | 6 | 1, 1 | |
| 7 | 0, 3 | 8 | 6 |
| 8 | 4 | 0, 8, 8, 9 | 1, 5, 9 |
| 9 | 6, 8, 8, 9 | 4, 7, 7 | 6 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 01 | 65 |
| G.7 | 756 | 641 |
| G.6 | 8021 5653 0863 | 4728 6582 8249 |
| G.5 | 4681 | 4614 |
| G.4 | 90518 09736 43596 34530 34358 53271 64974 | 94604 25592 36663 78539 88315 94045 07279 |
| G.3 | 56767 35049 | 32054 02809 |
| G.2 | 54316 | 32398 |
| G.1 | 99358 | 97327 |
| ĐB | 722735 | 297745 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 4, 9 |
| 1 | 6, 8 | 4, 5 |
| 2 | 1 | 7, 8 |
| 3 | 0, 5, 6 | 9 |
| 4 | 9 | 1, 5, 5, 9 |
| 5 | 3, 6, 8, 8 | 4 |
| 6 | 3, 7 | 3, 5 |
| 7 | 1, 4 | 9 |
| 8 | 1 | 2 |
| 9 | 6 | 2, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.