Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:26 07/08/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2AM 15AM 14AM |
| ĐB | 07823 |
| G.1 | 99559 |
| G.2 | 15713 69135 |
| G.3 | 18363 97910 38061 61992 88067 71737 |
| G.4 | 0745 1866 9068 0096 |
| G.5 | 0835 5490 2995 7045 7607 4570 |
| G.6 | 865 533 450 |
| G.7 | 00 57 35 60 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7 | 0, 1, 5, 6, 7, 9 | 0 |
| 1 | 0, 3 | 6 | 1 |
| 2 | 3 | 9 | 2 |
| 3 | 3, 5, 5, 5, 7 | 1, 2, 3, 6 | 3 |
| 4 | 5, 5 | 4 | |
| 5 | 0, 7, 9 | 3, 3, 3, 4, 4, 6, 9 | 5 |
| 6 | 0, 1, 3, 5, 6, 7, 8 | 6, 9 | 6 |
| 7 | 0 | 0, 3, 5, 6 | 7 |
| 8 | 6 | 8 | |
| 9 | 0, 2, 5, 6 | 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 07 | 0 | 00 10 50 60 70 90 |
| 1 | 10 13 | 1 | 61 |
| 2 | 23 | 2 | 92 |
| 3 | 33 35(3) 37 | 3 | 13 23 33 63 |
| 4 | 45(2) | 4 | — |
| 5 | 50 57 59 | 5 | 35(3) 45(2) 65 95 |
| 6 | 60 61 63 65 66 67 68 | 6 | 66 96 |
| 7 | 70 | 7 | 07 37 57 67 |
| 8 | — | 8 | 68 |
| 9 | 90 92 95 96 | 9 | 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 07 |
| 1 | 10 13 |
| 2 | 23 |
| 3 | 33 35 ×3 37 |
| 4 | 45 ×2 |
| 5 | 50 57 59 |
| 6 | 60 61 63 65 66 67 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | — |
| 9 | 90 92 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 82 | 92 |
| G.7 | 323 | 445 | 410 |
| G.6 | 1714 6279 5463 | 0531 5920 2031 | 2948 3850 7055 |
| G.5 | 0537 | 6040 | 6786 |
| G.4 | 50158 94582 86729 69032 53058 51730 88417 | 86561 32032 66094 02922 43708 01275 72891 | 73601 27561 12013 95092 12417 33005 14616 |
| G.3 | 68456 60390 | 57563 58501 | 88007 48481 |
| G.2 | 28266 | 37462 | 59824 |
| G.1 | 67496 | 87619 | 31537 |
| ĐB | 903024 | 451558 | 813869 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 1, 5, 7 | |
| 1 | 4, 7 | 9 | 0, 3, 6, 7 |
| 2 | 3, 4, 9 | 0, 2 | 4 |
| 3 | 0, 2, 7 | 1, 1, 2 | 7 |
| 4 | 0, 5 | 8 | |
| 5 | 6, 8, 8 | 8 | 0, 5 |
| 6 | 3, 6 | 1, 2, 3 | 1, 9 |
| 7 | 9 | 5 | |
| 8 | 2 | 2 | 1, 6 |
| 9 | 0, 2, 6 | 1, 4 | 2, 2 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 89 | 14 |
| G.7 | 582 | 813 |
| G.6 | 8110 4039 9289 | 7116 5269 8168 |
| G.5 | 9363 | 2175 |
| G.4 | 92248 82904 17038 90841 83490 45537 59200 | 89520 44169 41206 63447 00535 81459 05849 |
| G.3 | 88610 42813 | 61719 05448 |
| G.2 | 27386 | 91307 |
| G.1 | 23942 | 55678 |
| ĐB | 857317 | 296550 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | 6, 7 |
| 1 | 0, 0, 3, 7 | 3, 4, 6, 9 |
| 2 | 0 | |
| 3 | 7, 8, 9 | 5 |
| 4 | 1, 2, 8 | 7, 8, 9 |
| 5 | 0, 9 | |
| 6 | 3 | 8, 9, 9 |
| 7 | 5, 8 | |
| 8 | 2, 6, 9, 9 | |
| 9 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.