Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 10/08/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5AH 6AH 10AH |
| ĐB | 35757 |
| G.1 | 25582 |
| G.2 | 83124 24408 |
| G.3 | 82081 32408 65857 50582 61448 67640 |
| G.4 | 7910 7019 6972 8843 |
| G.5 | 1732 2987 8087 0611 6404 0046 |
| G.6 | 307 717 551 |
| G.7 | 73 53 77 44 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7, 8, 8 | 1, 4 | 0 |
| 1 | 0, 1, 7, 9 | 1, 5, 8 | 1 |
| 2 | 4 | 3, 7, 8, 8 | 2 |
| 3 | 2 | 4, 5, 7 | 3 |
| 4 | 0, 3, 4, 6, 8 | 0, 2, 4 | 4 |
| 5 | 1, 3, 7, 7 | 5 | |
| 6 | 4 | 6 | |
| 7 | 2, 3, 7 | 0, 1, 5, 5, 7, 8, 8 | 7 |
| 8 | 1, 2, 2, 7, 7 | 0, 0, 4 | 8 |
| 9 | 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 07 08(2) | 0 | 10 40 |
| 1 | 10 11 17 19 | 1 | 11 51 81 |
| 2 | 24 | 2 | 32 72 82(2) |
| 3 | 32 | 3 | 43 53 73 |
| 4 | 40 43 44 46 48 | 4 | 04 24 44 |
| 5 | 51 53 57(2) | 5 | — |
| 6 | — | 6 | 46 |
| 7 | 72 73 77 | 7 | 07 17 57(2) 77 87(2) |
| 8 | 81 82(2) 87(2) | 8 | 08(2) 48 |
| 9 | — | 9 | 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 07 08 ×2 |
| 1 | 10 11 17 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40 43 44 46 48 |
| 5 | 51 53 57 ×2 |
| 6 | — |
| 7 | 72 73 77 |
| 8 | 81 82 ×2 87 ×2 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 31 | 37 |
| G.7 | 952 | 994 | 068 |
| G.6 | 3344 2885 0579 | 2485 4373 8696 | 1323 2318 6957 |
| G.5 | 2188 | 3412 | 6724 |
| G.4 | 76732 16291 58229 42050 04924 97026 28114 | 25772 70409 46279 67728 94720 64786 03333 | 85768 32220 33771 76664 88759 82008 56183 |
| G.3 | 91372 46887 | 05517 94185 | 86084 87851 |
| G.2 | 72755 | 57074 | 51127 |
| G.1 | 83917 | 87721 | 52431 |
| ĐB | 214883 | 922616 | 941849 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 8 | |
| 1 | 0, 4, 7 | 2, 6, 7 | 8 |
| 2 | 4, 6, 9 | 0, 1, 8 | 0, 3, 4, 7 |
| 3 | 2 | 1, 3 | 1, 7 |
| 4 | 4 | 9 | |
| 5 | 0, 2, 5 | 1, 7, 9 | |
| 6 | 4, 8, 8 | ||
| 7 | 2, 9 | 2, 3, 4, 9 | 1 |
| 8 | 3, 5, 7, 8 | 5, 5, 6 | 3, 4 |
| 9 | 1 | 4, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 01 | 32 |
| G.7 | 043 | 007 | 897 |
| G.6 | 6440 7930 7850 | 7758 3030 2875 | 1748 2836 6843 |
| G.5 | 7051 | 0125 | 3683 |
| G.4 | 66891 34153 41108 47908 39106 35365 77562 | 38642 81092 63297 62934 64321 47957 10122 | 49658 13641 22409 24804 67250 35694 25096 |
| G.3 | 25051 23913 | 63625 73420 | 02113 85107 |
| G.2 | 88870 | 13405 | 26644 |
| G.1 | 56576 | 32106 | 70883 |
| ĐB | 687018 | 417542 | 300292 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8, 8 | 1, 5, 6, 7 | 4, 7, 9 |
| 1 | 3, 8 | 3 | |
| 2 | 0, 1, 2, 5, 5 | ||
| 3 | 0, 6 | 0, 4 | 2, 6 |
| 4 | 0, 3 | 2, 2 | 1, 3, 4, 8 |
| 5 | 0, 1, 1, 3 | 7, 8 | 0, 8 |
| 6 | 2, 5 | ||
| 7 | 0, 6 | 5 | |
| 8 | 3, 3 | ||
| 9 | 1 | 2, 7 | 2, 4, 6, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.