Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 19/08/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2BX 6BX 13BX |
| ĐB | 78649 |
| G.1 | 65084 |
| G.2 | 48980 40235 |
| G.3 | 34759 82410 01927 60966 43015 38678 |
| G.4 | 0846 3059 9783 2884 |
| G.5 | 5075 2268 5205 4014 6297 5015 |
| G.6 | 214 433 310 |
| G.7 | 30 66 59 84 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1, 1, 3, 8 | 0 |
| 1 | 0, 0, 4, 4, 5, 5 | 1 | |
| 2 | 7 | 2 | |
| 3 | 0, 3, 5 | 3, 8 | 3 |
| 4 | 6, 9 | 1, 1, 8, 8, 8 | 4 |
| 5 | 9, 9, 9 | 0, 1, 1, 3, 7 | 5 |
| 6 | 6, 6, 8 | 4, 6, 6 | 6 |
| 7 | 5, 8 | 2, 9 | 7 |
| 8 | 0, 3, 4, 4, 4 | 6, 7 | 8 |
| 9 | 7 | 4, 5, 5, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 10(2) 30 80 |
| 1 | 10(2) 14(2) 15(2) | 1 | — |
| 2 | 27 | 2 | — |
| 3 | 30 33 35 | 3 | 33 83 |
| 4 | 46 49 | 4 | 14(2) 84(3) |
| 5 | 59(3) | 5 | 05 15(2) 35 75 |
| 6 | 66(2) 68 | 6 | 46 66(2) |
| 7 | 75 78 | 7 | 27 97 |
| 8 | 80 83 84(3) | 8 | 68 78 |
| 9 | 97 | 9 | 49 59(3) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10 ×2 14 ×2 15 ×2 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30 33 35 |
| 4 | 46 49 |
| 5 | 59 ×3 |
| 6 | 66 ×2 68 |
| 7 | 75 78 |
| 8 | 80 83 84 ×3 |
| 9 | 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 35 | 87 | 24 |
| G.7 | 970 | 756 | 051 | 826 |
| G.6 | 7408 5772 7079 | 3010 8537 4031 | 2559 5339 1645 | 8859 5096 1276 |
| G.5 | 4268 | 1095 | 9908 | 6844 |
| G.4 | 36728 20961 90334 90064 62856 77655 98937 | 27836 26701 89725 10861 75017 61594 71287 | 41934 04347 76340 01357 70808 14545 87273 | 79855 54820 85701 07564 14051 79277 64831 |
| G.3 | 94357 26830 | 46901 70882 | 78843 71357 | 62077 92095 |
| G.2 | 61903 | 46773 | 47820 | 86931 |
| G.1 | 53783 | 89674 | 92628 | 47953 |
| ĐB | 959528 | 941027 | 839926 | 383727 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | 1, 1 | 8, 8 | 1 |
| 1 | 0, 7 | |||
| 2 | 8, 8 | 5, 7 | 0, 6, 8 | 0, 4, 6, 7 |
| 3 | 0, 4, 7 | 1, 5, 6, 7 | 4, 9 | 1, 1 |
| 4 | 0, 3, 5, 5, 7 | 4 | ||
| 5 | 5, 6, 7 | 6 | 1, 7, 7, 9 | 1, 3, 5, 9 |
| 6 | 1, 4, 8 | 1 | 4 | |
| 7 | 0, 2, 9 | 3, 4 | 3 | 6, 7, 7 |
| 8 | 3 | 2, 7 | 7 | |
| 9 | 0 | 4, 5 | 5, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 89 | 20 | 23 |
| G.7 | 068 | 692 | 626 |
| G.6 | 4769 1807 8445 | 1515 2375 0533 | 4510 4008 4286 |
| G.5 | 6697 | 3829 | 3682 |
| G.4 | 36430 14262 10668 42296 68065 87154 70390 | 35859 62766 66777 85176 05162 84630 09335 | 77415 04505 46314 13621 51805 98904 04329 |
| G.3 | 25725 21328 | 39406 48383 | 19381 70007 |
| G.2 | 73342 | 02873 | 40719 |
| G.1 | 00920 | 44987 | 46927 |
| ĐB | 812965 | 437079 | 382846 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 6 | 4, 5, 5, 7, 8 |
| 1 | 5 | 0, 4, 5, 9 | |
| 2 | 0, 5, 8 | 0, 9 | 1, 3, 6, 7, 9 |
| 3 | 0 | 0, 3, 5 | |
| 4 | 2, 5 | 6 | |
| 5 | 4 | 9 | |
| 6 | 2, 5, 5, 8, 8, 9 | 2, 6 | |
| 7 | 3, 5, 6, 7, 9 | ||
| 8 | 9 | 3, 7 | 1, 2, 6 |
| 9 | 0, 6, 7 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.