Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:26 21/08/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15BT 10BT 1BT |
| ĐB | 80981 |
| G.1 | 41032 |
| G.2 | 79130 73834 |
| G.3 | 70630 50828 08290 35103 01921 33497 |
| G.4 | 6204 3807 0236 4627 |
| G.5 | 1054 2598 3187 8320 1683 8206 |
| G.6 | 034 107 003 |
| G.7 | 57 00 83 15 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 3, 4, 6, 7, 7 | 0, 2, 3, 3, 9 | 0 |
| 1 | 5 | 2, 8 (giải đặc biệt) | 1 |
| 2 | 0, 1, 7, 8 | 3 | 2 |
| 3 | 0, 0, 2, 4, 4, 6 | 0, 0, 8, 8 | 3 |
| 4 | 0, 3, 3, 5 | 4 | |
| 5 | 4, 7 | 1 | 5 |
| 6 | 0, 3 | 6 | |
| 7 | 0, 0, 2, 5, 8, 9 | 7 | |
| 8 | 1 (giải đặc biệt), 3, 3, 7 | 2, 9 | 8 |
| 9 | 0, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 91 | 86 |
| G.7 | 637 | 671 | 273 |
| G.6 | 9514 3522 0068 | 0476 3518 0260 | 8107 3580 6965 |
| G.5 | 0474 | 8657 | 9603 |
| G.4 | 97586 70710 90501 04258 43960 91126 03688 | 11363 97972 07527 80812 73380 16854 38485 | 79582 26145 65036 07283 26815 19680 19984 |
| G.3 | 92271 10730 | 83720 94292 | 49773 08509 |
| G.2 | 59844 | 54899 | 60373 |
| G.1 | 06349 | 76361 | 18653 |
| ĐB | 130963 | 806974 | 371406 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3, 6 (giải đặc biệt), 7, 9 | |
| 1 | 0, 4 | 2, 8 | 5 |
| 2 | 2, 6 | 0, 7 | |
| 3 | 0, 7 | 6 | |
| 4 | 4, 9 | 5 | |
| 5 | 7, 8 | 4, 7 | 3 |
| 6 | 0, 3 (giải đặc biệt), 8 | 0, 1, 3 | 5 |
| 7 | 1, 4 | 1, 2, 4 (giải đặc biệt), 6 | 3, 3, 3 |
| 8 | 6, 8 | 0, 5 | 0, 0, 2, 3, 4, 6 |
| 9 | 1, 2, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 95 | 51 |
| G.7 | 390 | 604 |
| G.6 | 6732 3259 5550 | 9941 5506 8536 |
| G.5 | 9210 | 0996 |
| G.4 | 36156 98356 38038 63113 60116 34566 38785 | 64489 44367 82372 83070 16521 52630 09740 |
| G.3 | 30549 03807 | 96673 25342 |
| G.2 | 46456 | 37268 |
| G.1 | 79047 | 74746 |
| ĐB | 887664 | 343208 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 7 | 4, 6, 8 (giải đặc biệt) |
| 1 | 0, 3, 6 | |
| 2 | 1 | |
| 3 | 2, 8 | 0, 6 |
| 4 | 7, 9 | 0, 1, 2, 6 |
| 5 | 0, 6, 6, 6, 9 | 1 |
| 6 | 4 (giải đặc biệt), 6 | 7, 8 |
| 7 | 0, 2, 3 | |
| 8 | 5 | 9 |
| 9 | 0, 5 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.