Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 22/08/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15BS 8BS 11BS |
| ĐB | 65744 |
| G.1 | 84973 |
| G.2 | 51162 03571 |
| G.3 | 82050 88499 92726 50364 74615 52238 |
| G.4 | 3041 9158 9920 0772 |
| G.5 | 4128 1301 6197 8756 4160 5392 |
| G.6 | 631 847 916 |
| G.7 | 84 43 80 08 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 2, 5, 6, 8 | 0 |
| 1 | 5, 6 | 0, 3, 4, 7 | 1 |
| 2 | 0, 6, 8 | 6, 7, 9 | 2 |
| 3 | 1, 8 | 4, 7 | 3 |
| 4 | 1, 3, 4, 7 | 4, 6, 8 | 4 |
| 5 | 0, 6, 8 | 1 | 5 |
| 6 | 0, 2, 4 | 1, 2, 5 | 6 |
| 7 | 1, 2, 3 | 4, 9 | 7 |
| 8 | 0, 4 | 0, 2, 3, 5 | 8 |
| 9 | 2, 7, 9 | 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 08 | 0 | 20 50 60 80 |
| 1 | 15 16 | 1 | 01 31 41 71 |
| 2 | 20 26 28 | 2 | 62 72 92 |
| 3 | 31 38 | 3 | 43 73 |
| 4 | 41 43 44 47 | 4 | 44 64 84 |
| 5 | 50 56 58 | 5 | 15 |
| 6 | 60 62 64 | 6 | 16 26 56 |
| 7 | 71 72 73 | 7 | 47 97 |
| 8 | 80 84 | 8 | 08 28 38 58 |
| 9 | 92 97 99 | 9 | 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 08 |
| 1 | 15 16 |
| 2 | 20 26 28 |
| 3 | 31 38 |
| 4 | 41 43 44 47 |
| 5 | 50 56 58 |
| 6 | 60 62 64 |
| 7 | 71 72 73 |
| 8 | 80 84 |
| 9 | 92 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 56 | 74 |
| G.7 | 571 | 113 | 513 |
| G.6 | 7019 3567 7441 | 3249 6005 1946 | 1766 3203 3467 |
| G.5 | 7153 | 7690 | 2403 |
| G.4 | 58935 68810 22039 63591 61842 50370 04660 | 79215 34465 66993 98658 77700 29033 76074 | 92670 38348 69462 56682 07750 18461 84944 |
| G.3 | 60727 32099 | 02534 23400 | 33880 60177 |
| G.2 | 29430 | 39626 | 25128 |
| G.1 | 05930 | 95055 | 68608 |
| ĐB | 150768 | 178033 | 657666 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 99 | 64 |
| G.7 | 752 | 243 |
| G.6 | 8739 8289 0973 | 7195 8992 8443 |
| G.5 | 4359 | 1209 |
| G.4 | 67882 70038 44596 12342 70545 77632 85456 | 19235 10589 42600 58781 81732 13475 57956 |
| G.3 | 64340 25017 | 55682 66840 |
| G.2 | 43125 | 03986 |
| G.1 | 76854 | 07728 |
| ĐB | 908784 | 784402 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.