Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:26 26/08/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10BN 3BN 13BN |
| ĐB | 76103 |
| G.1 | 15693 |
| G.2 | 42691 45558 |
| G.3 | 02181 34413 44672 07323 16952 50230 |
| G.4 | 3390 8321 3445 2343 |
| G.5 | 2939 4157 3220 0233 1099 5469 |
| G.6 | 788 765 175 |
| G.7 | 37 38 52 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 2, 3, 9 | 0 |
| 1 | 3 | 2, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 1, 3 | 5, 5, 7 | 2 |
| 3 | 0, 3, 7, 8, 9 | 0, 1, 2, 3, 4, 9 | 3 |
| 4 | 3, 5 | 4 | |
| 5 | 2, 2, 7, 8 | 4, 6, 7 | 5 |
| 6 | 5, 9 | 6 | |
| 7 | 2, 5 | 3, 5 | 7 |
| 8 | 1, 8 | 3, 5, 8 | 8 |
| 9 | 0, 1, 3, 9, 9 | 3, 6, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 20 30 90 |
| 1 | 13 | 1 | 21 81 91 |
| 2 | 20 21 23 | 2 | 52(2) 72 |
| 3 | 30 33 37 38 39 | 3 | 03 13 23 33 43 93 |
| 4 | 43 45 | 4 | — |
| 5 | 52(2) 57 58 | 5 | 45 65 75 |
| 6 | 65 69 | 6 | — |
| 7 | 72 75 | 7 | 37 57 |
| 8 | 81 88 | 8 | 38 58 88 |
| 9 | 90 91 93 99(2) | 9 | 39 69 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 21 23 |
| 3 | 30 33 37 38 39 |
| 4 | 43 45 |
| 5 | 52 ×2 57 58 |
| 6 | 65 69 |
| 7 | 72 75 |
| 8 | 81 88 |
| 9 | 90 91 93 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 45 | 54 | 60 |
| G.7 | 333 | 770 | 382 | 742 |
| G.6 | 0296 6027 1761 | 5314 6939 2776 | 4628 0725 4367 | 0513 7908 8416 |
| G.5 | 8631 | 8787 | 8990 | 8539 |
| G.4 | 47609 43456 25230 84223 21736 78261 37343 | 24791 05769 04481 03854 82782 45211 99879 | 65737 45209 54423 91591 16811 27999 15590 | 46846 17859 56179 10540 64394 59154 54876 |
| G.3 | 17791 39573 | 62428 48863 | 74987 98112 | 33493 68836 |
| G.2 | 01995 | 12121 | 57987 | 59452 |
| G.1 | 76292 | 17340 | 84331 | 38464 |
| ĐB | 913127 | 158941 | 350837 | 657608 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 9 | 8, 8 | |
| 1 | 1, 4 | 1, 2 | 3, 6 | |
| 2 | 3, 7, 7 | 1, 8 | 3, 5, 8 | |
| 3 | 0, 1, 3, 6 | 9 | 1, 7, 7 | 6, 9 |
| 4 | 3, 5 | 0, 1, 5 | 0, 2, 6 | |
| 5 | 6 | 4 | 4 | 2, 4, 9 |
| 6 | 1, 1 | 3, 9 | 7 | 0, 4 |
| 7 | 3 | 0, 6, 9 | 6, 9 | |
| 8 | 1, 2, 7 | 2, 7, 7 | ||
| 9 | 1, 2, 5, 6 | 1 | 0, 0, 1, 9 | 3, 4 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 94 | 98 |
| G.7 | 443 | 229 | 548 |
| G.6 | 8165 1848 0310 | 4637 0979 8423 | 4519 5187 5756 |
| G.5 | 8641 | 7383 | 1302 |
| G.4 | 08106 99951 72396 95686 36480 81450 58356 | 22134 38657 41264 63088 00753 61783 84448 | 35761 94353 46235 23977 53584 14582 58673 |
| G.3 | 26880 53982 | 20313 17004 | 19870 42013 |
| G.2 | 96803 | 50765 | 35994 |
| G.1 | 53554 | 92026 | 18455 |
| ĐB | 725743 | 811766 | 702821 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 4 | 2 |
| 1 | 0 | 3 | 3, 9 |
| 2 | 3, 6, 9 | 1 | |
| 3 | 4, 7 | 5 | |
| 4 | 1, 3, 3, 8 | 8 | 8 |
| 5 | 0, 1, 4, 6 | 3, 7 | 3, 5, 6 |
| 6 | 5, 6 | 4, 5, 6 | 1 |
| 7 | 9 | 0, 3, 7 | |
| 8 | 0, 0, 2, 6 | 3, 3, 8 | 2, 4, 7 |
| 9 | 6 | 4 | 4, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.