Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:26 27/08/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12BM 9BM 11BM |
| ĐB | 85886 |
| G.1 | 44260 |
| G.2 | 17539 19782 |
| G.3 | 22702 37075 90043 79552 25149 37712 |
| G.4 | 1349 3386 5096 4683 |
| G.5 | 2035 1531 0795 9550 8966 8806 |
| G.6 | 685 764 890 |
| G.7 | 37 58 35 88 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 5, 6, 9 | 0 |
| 1 | 2 | 3 | 1 |
| 2 | 0, 1, 5, 8 | 2 | |
| 3 | 1, 5, 5, 7, 9 | 4, 8 | 3 |
| 4 | 3, 9, 9 | 6 | 4 |
| 5 | 0, 2, 8 | 3, 3, 7, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0, 4, 6 | 0, 6, 8, 8, 9 | 6 |
| 7 | 5 | 3 | 7 |
| 8 | 2, 3, 5, 6, 6, 8 | 5, 8 | 8 |
| 9 | 0, 5, 6 | 3, 4, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 06 | 0 | 50 60 90 |
| 1 | 12 | 1 | 31 |
| 2 | — | 2 | 02 12 52 82 |
| 3 | 31 35(2) 37 39 | 3 | 43 83 |
| 4 | 43 49(2) | 4 | 64 |
| 5 | 50 52 58 | 5 | 35(2) 75 85 95 |
| 6 | 60 64 66 | 6 | 06 66 86(2) 96 |
| 7 | 75 | 7 | 37 |
| 8 | 82 83 85 86(2) 88 | 8 | 58 88 |
| 9 | 90 95 96 | 9 | 39 49(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 |
| 1 | 12 |
| 2 | — |
| 3 | 31 35 ×2 37 39 |
| 4 | 43 49 ×2 |
| 5 | 50 52 58 |
| 6 | 60 64 66 |
| 7 | 75 |
| 8 | 82 83 85 86 ×2 88 |
| 9 | 90 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 84 | 98 | 89 |
| G.7 | 283 | 086 | 426 |
| G.6 | 5120 4596 0446 | 3945 1127 0980 | 8477 4132 0487 |
| G.5 | 2976 | 2359 | 2569 |
| G.4 | 68776 53826 85394 18524 59514 67281 74545 | 06558 23886 36928 81842 71687 87658 55428 | 98980 00923 40798 26816 59821 37056 46507 |
| G.3 | 87022 08790 | 30038 40993 | 30187 17082 |
| G.2 | 63491 | 02666 | 83595 |
| G.1 | 37402 | 63445 | 02530 |
| ĐB | 149460 | 033793 | 799470 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 7 | |
| 1 | 4 | 6 | |
| 2 | 0, 2, 4, 6 | 7, 8, 8 | 1, 3, 6 |
| 3 | 8 | 0, 2 | |
| 4 | 5, 6 | 2, 5, 5 | |
| 5 | 8, 8, 9 | 6 | |
| 6 | 0 | 6 | 9 |
| 7 | 6, 6 | 0, 7 | |
| 8 | 1, 3, 4 | 0, 6, 6, 7 | 0, 2, 7, 7, 9 |
| 9 | 0, 1, 4, 6 | 3, 3, 8 | 5, 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 41 |
| G.7 | 582 | 722 |
| G.6 | 9701 5509 9553 | 1942 1631 1057 |
| G.5 | 2706 | 0016 |
| G.4 | 70535 17290 96967 72266 32364 12016 62584 | 32488 44986 69928 26620 32142 05244 28239 |
| G.3 | 31911 34240 | 62740 41134 |
| G.2 | 76576 | 03101 |
| G.1 | 66364 | 45402 |
| ĐB | 576739 | 917941 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.