Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 08/09/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8CX 10CX 11CX |
| ĐB | 00730 |
| G.1 | 73457 |
| G.2 | 02715 92364 |
| G.3 | 74269 36941 85428 09399 00745 43274 |
| G.4 | 4393 7401 8906 6925 |
| G.5 | 7761 6320 9319 7435 8160 6802 |
| G.6 | 141 505 798 |
| G.7 | 23 80 11 62 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 5, 6 | 2, 3, 6, 8 | 0 |
| 1 | 1, 5, 9 | 0, 1, 4, 4, 6 | 1 |
| 2 | 0, 3, 5, 8 | 0, 6 | 2 |
| 3 | 0, 5 | 2, 9 | 3 |
| 4 | 1, 1, 5 | 6, 7 | 4 |
| 5 | 7 | 0, 1, 2, 3, 4 | 5 |
| 6 | 0, 1, 2, 4, 9 | 0 | 6 |
| 7 | 4 | 5 | 7 |
| 8 | 0 | 2, 9 | 8 |
| 9 | 3, 8, 9 | 1, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 05 06 | 0 | 20 30 60 80 |
| 1 | 11 15 19 | 1 | 01 11 41(2) 61 |
| 2 | 20 23 25 28 | 2 | 02 62 |
| 3 | 30 35 | 3 | 23 93 |
| 4 | 41(2) 45 | 4 | 64 74 |
| 5 | 57 | 5 | 05 15 25 35 45 |
| 6 | 60 61 62 64 69 | 6 | 06 |
| 7 | 74 | 7 | 57 |
| 8 | 80 | 8 | 28 98 |
| 9 | 93 98 99 | 9 | 19 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 05 06 |
| 1 | 11 15 19 |
| 2 | 20 23 25 28 |
| 3 | 30 35 |
| 4 | 41 ×2 45 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60 61 62 64 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 93 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 17 | 41 |
| G.7 | 634 | 842 | 217 |
| G.6 | 6925 5500 0752 | 9619 7539 4587 | 2972 3326 3067 |
| G.5 | 5993 | 6657 | 8549 |
| G.4 | 30348 28944 89729 14663 85619 49674 81955 | 98121 12807 38310 33278 46717 24887 58811 | 83377 49777 54951 68511 83047 12847 80169 |
| G.3 | 17958 33211 | 68074 66865 | 45966 42585 |
| G.2 | 64539 | 39299 | 80427 |
| G.1 | 92183 | 09475 | 52910 |
| ĐB | 775673 | 190631 | 128793 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 7 | |
| 1 | 1, 9 | 0, 1, 7, 7, 9 | 0, 1, 7 |
| 2 | 5, 9 | 1 | 6, 7 |
| 3 | 4, 9 | 1, 9 | |
| 4 | 4, 8 | 2 | 1, 7, 7, 9 |
| 5 | 2, 5, 8 | 7 | 1 |
| 6 | 3, 9 | 5 | 6, 7, 9 |
| 7 | 3, 4 | 4, 5, 8 | 2, 7, 7 |
| 8 | 3 | 7, 7 | 5 |
| 9 | 3 | 9 | 3 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 45 |
| G.7 | 292 | 910 |
| G.6 | 3118 8034 2122 | 4331 3354 8915 |
| G.5 | 8721 | 9092 |
| G.4 | 21546 96405 77610 22436 28234 70887 30051 | 62926 51555 27625 67539 16319 59930 35634 |
| G.3 | 21611 55917 | 81510 75463 |
| G.2 | 75760 | 70399 |
| G.1 | 28612 | 08387 |
| ĐB | 623416 | 321622 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 5 | |
| 1 | 0, 1, 2, 6, 7, 8 | 0, 0, 5, 9 |
| 2 | 1, 2 | 2, 5, 6 |
| 3 | 4, 4, 6, 9 | 0, 1, 4, 9 |
| 4 | 6 | 5 |
| 5 | 1 | 4, 5 |
| 6 | 0 | 3 |
| 7 | ||
| 8 | 7 | 7 |
| 9 | 2 | 2, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.