Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 11/09/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11CS 7CS 14CS |
| ĐB | 08819 |
| G.1 | 89595 |
| G.2 | 99118 23483 |
| G.3 | 15781 26951 87681 86531 37018 80488 |
| G.4 | 3908 1715 3226 8207 |
| G.5 | 7297 5472 1107 8398 6828 3814 |
| G.6 | 245 804 816 |
| G.7 | 41 36 90 85 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7, 7, 8 | 9 | 0 |
| 1 | 4, 5, 6, 8, 8, 9 | 3, 4, 5, 8, 8 | 1 |
| 2 | 6, 8 | 7 | 2 |
| 3 | 1, 6 | 8 | 3 |
| 4 | 1, 5 | 0, 1 | 4 |
| 5 | 1 | 1, 4, 8, 9 | 5 |
| 6 | 1, 2, 3 | 6 | |
| 7 | 2 | 0, 0, 9 | 7 |
| 8 | 1, 1, 3, 5, 8 | 0, 1, 1, 2, 8, 9 | 8 |
| 9 | 0, 5, 7, 8 | 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 07(2) 08 | 0 | 90 |
| 1 | 14 15 16 18(2) 19 | 1 | 31 41 51 81(2) |
| 2 | 26 28 | 2 | 72 |
| 3 | 31 36 | 3 | 83 |
| 4 | 41 45 | 4 | 04 14 |
| 5 | 51 | 5 | 15 45 85 95 |
| 6 | — | 6 | 16 26 36 |
| 7 | 72 | 7 | 07(2) 97 |
| 8 | 81(2) 83 85 88 | 8 | 08 18(2) 28 88 98 |
| 9 | 90 95 97 98 | 9 | 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 07 ×2 08 |
| 1 | 14 15 16 18 ×2 19 |
| 2 | 26 28 |
| 3 | 31 36 |
| 4 | 41 45 |
| 5 | 51 |
| 6 | — |
| 7 | 72 |
| 8 | 81 ×2 83 85 88 |
| 9 | 90 95 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 88 | 43 |
| G.7 | 779 | 336 | 944 |
| G.6 | 6694 1465 7623 | 3550 7322 6301 | 8320 1432 3997 |
| G.5 | 5675 | 1882 | 7682 |
| G.4 | 64155 26840 52589 07278 45493 75433 77225 | 78952 64606 90816 62644 86392 35938 75490 | 95305 19432 78858 65981 48164 73164 69873 |
| G.3 | 53727 52314 | 90433 53438 | 86257 77885 |
| G.2 | 82140 | 32930 | 17447 |
| G.1 | 51812 | 65601 | 61938 |
| ĐB | 183778 | 804499 | 111968 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 6 | 5 | |
| 1 | 2, 4 | 6 | |
| 2 | 3, 5, 7 | 2 | 0 |
| 3 | 3 | 0, 3, 6, 8, 8 | 2, 2, 8 |
| 4 | 0, 0 | 4 | 3, 4, 7 |
| 5 | 5 | 0, 2 | 7, 8 |
| 6 | 5 | 4, 4, 8 | |
| 7 | 5, 8, 8, 9 | 3 | |
| 8 | 9 | 2, 8 | 1, 2, 5 |
| 9 | 3, 4, 4 | 0, 2, 9 | 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 71 | 33 |
| G.7 | 629 | 042 |
| G.6 | 3378 8925 8357 | 7425 1229 1090 |
| G.5 | 0039 | 0926 |
| G.4 | 57857 80942 59108 10044 04389 48270 83409 | 26123 36984 61777 58813 77888 37138 43325 |
| G.3 | 74198 83412 | 18534 21237 |
| G.2 | 10034 | 50337 |
| G.1 | 17084 | 69687 |
| ĐB | 599777 | 239110 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | |
| 1 | 2 | 0, 3 |
| 2 | 5, 9 | 3, 5, 5, 6, 9 |
| 3 | 4, 9 | 3, 4, 7, 7, 8 |
| 4 | 2, 4 | 2 |
| 5 | 7, 7 | |
| 6 | ||
| 7 | 0, 1, 7, 8 | 7 |
| 8 | 4, 9 | 4, 7, 8 |
| 9 | 8 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.