Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:26 14/09/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15CP 9CP 11CP |
| ĐB | 42140 |
| G.1 | 87660 |
| G.2 | 75019 31394 |
| G.3 | 57036 27948 41855 77125 41070 98551 |
| G.4 | 6876 9798 2679 6455 |
| G.5 | 7428 5659 7198 7115 4903 7035 |
| G.6 | 620 955 201 |
| G.7 | 01 95 61 30 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 3 | 2, 3, 4, 6, 7 | 0 |
| 1 | 5, 9 | 0, 0, 5, 6 | 1 |
| 2 | 0, 5, 8 | 2 | |
| 3 | 0, 5, 6 | 0 | 3 |
| 4 | 0, 8 | 9 | 4 |
| 5 | 1, 5, 5, 5, 9 | 1, 2, 3, 5, 5, 5, 9 | 5 |
| 6 | 0, 1 | 3, 7 | 6 |
| 7 | 0, 6, 9 | 7 | |
| 8 | 2, 4, 9, 9 | 8 | |
| 9 | 4, 5, 8, 8 | 1, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 03 | 0 | 20 30 40 60 70 |
| 1 | 15 19 | 1 | 01(2) 51 61 |
| 2 | 20 25 28 | 2 | — |
| 3 | 30 35 36 | 3 | 03 |
| 4 | 40 48 | 4 | 94 |
| 5 | 51 55(3) 59 | 5 | 15 25 35 55(3) 95 |
| 6 | 60 61 | 6 | 36 76 |
| 7 | 70 76 79 | 7 | — |
| 8 | — | 8 | 28 48 98(2) |
| 9 | 94 95 98(2) | 9 | 19 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 03 |
| 1 | 15 19 |
| 2 | 20 25 28 |
| 3 | 30 35 36 |
| 4 | 40 48 |
| 5 | 51 55 ×3 59 |
| 6 | 60 61 |
| 7 | 70 76 79 |
| 8 | — |
| 9 | 94 95 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 84 | 07 |
| G.7 | 629 | 625 | 752 |
| G.6 | 0253 8439 8532 | 8660 7286 6899 | 6144 5013 3349 |
| G.5 | 2518 | 6142 | 6651 |
| G.4 | 38653 94659 99863 14108 07297 23186 54834 | 28481 65637 54687 57914 93516 57247 74912 | 21013 75438 09205 54884 95163 89617 24560 |
| G.3 | 51692 45367 | 79315 15356 | 44706 27353 |
| G.2 | 82310 | 15982 | 59523 |
| G.1 | 74453 | 00644 | 99062 |
| ĐB | 466816 | 655963 | 753080 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 5, 6, 7 | |
| 1 | 0, 6, 8 | 2, 4, 5, 6 | 3, 3, 7 |
| 2 | 9 | 5 | 3 |
| 3 | 2, 4, 9 | 7 | 8 |
| 4 | 2, 4, 7 | 4, 9 | |
| 5 | 3, 3, 3, 9 | 6 | 1, 2, 3 |
| 6 | 3, 7 | 0, 3 | 0, 2, 3 |
| 7 | 0 | ||
| 8 | 6 | 1, 2, 4, 6, 7 | 0, 4 |
| 9 | 2, 7 | 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 99 | 00 |
| G.7 | 574 | 087 | 775 |
| G.6 | 4107 5381 1316 | 5811 2483 5013 | 5904 6525 4056 |
| G.5 | 9127 | 0960 | 9509 |
| G.4 | 80693 22717 84478 87304 37221 11095 63599 | 82545 49664 74562 15671 99809 79937 21723 | 02001 26033 47418 77770 37785 13767 24973 |
| G.3 | 80416 03859 | 49994 99002 | 58871 48121 |
| G.2 | 92091 | 63288 | 53194 |
| G.1 | 76295 | 29621 | 21004 |
| ĐB | 101900 | 206347 | 776396 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 7 | 2, 9 | 0, 1, 4, 4, 9 |
| 1 | 6, 6, 7 | 1, 3 | 8 |
| 2 | 1, 7 | 1, 3 | 1, 5 |
| 3 | 7 | 3 | |
| 4 | 5, 7 | ||
| 5 | 9 | 6 | |
| 6 | 0, 2, 4 | 7 | |
| 7 | 3, 4, 8 | 1 | 0, 1, 3, 5 |
| 8 | 1 | 3, 7, 8 | 5 |
| 9 | 1, 3, 5, 5, 9 | 4, 9 | 4, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.