Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 25/09/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12CA 1CA 6CA |
| ĐB | 91239 |
| G.1 | 99654 |
| G.2 | 96336 65727 |
| G.3 | 74868 28110 78764 98511 34035 59409 |
| G.4 | 9409 7504 5742 7393 |
| G.5 | 3267 0293 2892 7396 1230 1171 |
| G.6 | 297 074 985 |
| G.7 | 67 46 06 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 9, 9 | 1, 3 | 0 |
| 1 | 0, 1 | 1, 7 | 1 |
| 2 | 7 | 4, 9 | 2 |
| 3 | 0, 5, 6, 9 | 9, 9 | 3 |
| 4 | 2, 6 | 0, 5, 6, 7 | 4 |
| 5 | 4 | 3, 8 | 5 |
| 6 | 4, 7, 7, 8 | 0, 3, 4, 9 | 6 |
| 7 | 1, 4 | 2, 6, 6, 9 | 7 |
| 8 | 5 | 6 | 8 |
| 9 | 2, 3, 3, 6, 7, 9 | 0, 0, 3, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 06 09(2) | 0 | 10 30 |
| 1 | 10 11 | 1 | 11 71 |
| 2 | 27 | 2 | 42 92 |
| 3 | 30 35 36 39 | 3 | 93(2) |
| 4 | 42 46 | 4 | 04 54 64 74 |
| 5 | 54 | 5 | 35 85 |
| 6 | 64 67(2) 68 | 6 | 06 36 46 96 |
| 7 | 71 74 | 7 | 27 67(2) 97 |
| 8 | 85 | 8 | 68 |
| 9 | 92 93(2) 96 97 99 | 9 | 09(2) 39 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 06 09 ×2 |
| 1 | 10 11 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30 35 36 39 |
| 4 | 42 46 |
| 5 | 54 |
| 6 | 64 67 ×2 68 |
| 7 | 71 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92 93 ×2 96 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 98 | 64 |
| G.7 | 532 | 491 | 764 |
| G.6 | 7890 0910 7352 | 1802 8629 4769 | 8695 2256 3893 |
| G.5 | 6962 | 7123 | 9103 |
| G.4 | 65485 82779 19184 50911 80032 99433 25352 | 99299 64604 75722 35781 62114 59177 50750 | 62906 64675 07516 33964 52557 02635 70198 |
| G.3 | 03459 28180 | 37905 52557 | 18611 29161 |
| G.2 | 74083 | 69056 | 05151 |
| G.1 | 36452 | 75772 | 74361 |
| ĐB | 932143 | 889068 | 275533 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 5 | 3, 6 | |
| 1 | 0, 1 | 4 | 1, 6 |
| 2 | 2, 3, 9 | ||
| 3 | 2, 2, 3 | 3, 5 | |
| 4 | 3 | ||
| 5 | 2, 2, 2, 5, 9 | 0, 6, 7 | 1, 6, 7 |
| 6 | 2 | 8, 9 | 1, 1, 4, 4, 4 |
| 7 | 9 | 2, 7 | 5 |
| 8 | 0, 3, 4, 5 | 1 | |
| 9 | 0 | 1, 8, 9 | 3, 5, 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 90 | 53 |
| G.7 | 881 | 624 |
| G.6 | 5929 6382 1089 | 0755 6713 5057 |
| G.5 | 8477 | 0919 |
| G.4 | 56808 07992 14237 94570 12841 12252 52773 | 07752 09826 56268 95349 57074 31812 67888 |
| G.3 | 15608 41183 | 06250 25776 |
| G.2 | 59677 | 06803 |
| G.1 | 89934 | 15081 |
| ĐB | 095647 | 700482 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 8, 8 | 3 |
| 1 | 2, 3, 9 | |
| 2 | 9 | 4, 6 |
| 3 | 4, 7 | |
| 4 | 1, 7 | 9 |
| 5 | 2 | 0, 2, 3, 5, 7 |
| 6 | 8 | |
| 7 | 0, 3, 7, 7 | 4, 6 |
| 8 | 1, 2, 3, 9 | 1, 2, 8 |
| 9 | 0, 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.