Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 01/10/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13DS 2DS 9DS |
| ĐB | 52863 |
| G.1 | 40694 |
| G.2 | 98926 31736 |
| G.3 | 04338 17043 18322 09690 85019 64319 |
| G.4 | 9100 3416 2847 4336 |
| G.5 | 8018 3990 9731 3401 1568 3620 |
| G.6 | 025 494 874 |
| G.7 | 43 83 44 48 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 0, 2, 9, 9 | 0 |
| 1 | 6, 8, 9, 9 | 0, 3 | 1 |
| 2 | 0, 2, 5, 6 | 2 | 2 |
| 3 | 1, 6, 6, 8 | 4, 4, 6, 8 | 3 |
| 4 | 3, 3, 4, 7, 8 | 4, 7, 9, 9 | 4 |
| 5 | 2 | 5 | |
| 6 | 3, 8 | 1, 2, 3, 3 | 6 |
| 7 | 4 | 4 | 7 |
| 8 | 3 | 1, 3, 4, 6 | 8 |
| 9 | 0, 0, 4, 4 | 1, 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 | 0 | 00 20 90(2) |
| 1 | 16 18 19(2) | 1 | 01 31 |
| 2 | 20 22 25 26 | 2 | 22 |
| 3 | 31 36(2) 38 | 3 | 43(2) 63 83 |
| 4 | 43(2) 44 47 48 | 4 | 44 74 94(2) |
| 5 | — | 5 | 25 |
| 6 | 63 68 | 6 | 16 26 36(2) |
| 7 | 74 | 7 | 47 |
| 8 | 83 | 8 | 18 38 48 68 |
| 9 | 90(2) 94(2) | 9 | 19(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 |
| 1 | 16 18 19 ×2 |
| 2 | 20 22 25 26 |
| 3 | 31 36 ×2 38 |
| 4 | 43 ×2 44 47 48 |
| 5 | — |
| 6 | 63 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83 |
| 9 | 90 ×2 94 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 53 | 00 |
| G.7 | 851 | 215 | 388 |
| G.6 | 4269 5175 3573 | 9796 6997 9034 | 0185 6426 8137 |
| G.5 | 7259 | 9768 | 2797 |
| G.4 | 05629 42834 75754 59293 11111 43174 58378 | 92607 90112 27096 39508 14492 68129 82378 | 22952 81805 83282 34738 30616 51457 79554 |
| G.3 | 63670 58100 | 63198 27769 | 78936 27706 |
| G.2 | 44829 | 70097 | 59170 |
| G.1 | 33253 | 72049 | 75244 |
| ĐB | 457163 | 702081 | 571987 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7 | 7, 8 | 0, 5, 6 |
| 1 | 1 | 2, 5 | 6 |
| 2 | 9, 9 | 9 | 6 |
| 3 | 4 | 4 | 6, 7, 8 |
| 4 | 9 | 4 | |
| 5 | 1, 3, 4, 9 | 3 | 2, 4, 7 |
| 6 | 3, 9 | 8, 9 | |
| 7 | 0, 3, 4, 5, 8 | 8 | 0 |
| 8 | 1 | 2, 5, 7, 8 | |
| 9 | 3 | 2, 6, 6, 7, 7, 8 | 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 26 | 50 |
| G.7 | 486 | 563 |
| G.6 | 7169 0969 6098 | 0766 9929 0597 |
| G.5 | 3966 | 2806 |
| G.4 | 46167 74791 13860 05842 15435 46453 67233 | 73476 18536 09578 01911 45026 07920 52578 |
| G.3 | 64008 45184 | 58021 37194 |
| G.2 | 95319 | 29542 |
| G.1 | 99773 | 56488 |
| ĐB | 700857 | 089427 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.