Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 02/10/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7DR 3DR 12DR |
| ĐB | 53707 |
| G.1 | 41428 |
| G.2 | 49298 27606 |
| G.3 | 29042 80933 79440 17252 64890 13611 |
| G.4 | 3137 0729 8512 0328 |
| G.5 | 4351 3040 0013 4509 4385 3457 |
| G.6 | 452 182 790 |
| G.7 | 82 05 13 61 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 7, 9 | 4, 4, 9, 9 | 0 |
| 1 | 1, 2, 3, 3 | 1, 5, 6 | 1 |
| 2 | 8, 8, 9 | 1, 4, 5, 5, 8, 8 | 2 |
| 3 | 3, 7 | 1, 1, 3 | 3 |
| 4 | 0, 0, 2 | 4 | |
| 5 | 1, 2, 2, 7 | 0, 8 | 5 |
| 6 | 1 | 0 | 6 |
| 7 | 0, 3, 5 | 7 | |
| 8 | 2, 2, 5 | 2, 2, 9 | 8 |
| 9 | 0, 0, 8 | 0, 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 06 07 09 | 0 | 40(2) 90(2) |
| 1 | 11 12 13(2) | 1 | 11 51 61 |
| 2 | 28(2) 29 | 2 | 12 42 52(2) 82(2) |
| 3 | 33 37 | 3 | 13(2) 33 |
| 4 | 40(2) 42 | 4 | — |
| 5 | 51 52(2) 57 | 5 | 05 85 |
| 6 | 61 | 6 | 06 |
| 7 | — | 7 | 07 37 57 |
| 8 | 82(2) 85 | 8 | 28(2) 98 |
| 9 | 90(2) 98 | 9 | 09 29 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 06 07 09 |
| 1 | 11 12 13 ×2 |
| 2 | 28 ×2 29 |
| 3 | 33 37 |
| 4 | 40 ×2 42 |
| 5 | 51 52 ×2 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | — |
| 8 | 82 ×2 85 |
| 9 | 90 ×2 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 51 | 56 |
| G.7 | 646 | 409 | 390 |
| G.6 | 1942 7066 0636 | 6809 8454 0220 | 1559 0158 0642 |
| G.5 | 5361 | 3829 | 9569 |
| G.4 | 27611 58919 54210 18194 28259 23986 20765 | 26540 32379 00426 01230 37887 42930 00423 | 46304 57985 49998 15237 00226 53512 01040 |
| G.3 | 23773 87733 | 19164 62005 | 83360 75630 |
| G.2 | 04565 | 46631 | 95496 |
| G.1 | 28792 | 46300 | 90296 |
| ĐB | 802502 | 578837 | 530320 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 0, 5, 9, 9 | 4 |
| 1 | 0, 1, 3, 9 | 2 | |
| 2 | 0, 3, 6, 9 | 0, 6 | |
| 3 | 3, 6 | 0, 0, 1, 7 | 0, 7 |
| 4 | 2, 6 | 0 | 0, 2 |
| 5 | 9 | 1, 4 | 6, 8, 9 |
| 6 | 1, 5, 5, 6 | 4 | 0, 9 |
| 7 | 3 | 9 | |
| 8 | 6 | 7 | 5 |
| 9 | 2, 4 | 0, 6, 6, 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 86 | 45 |
| G.7 | 673 | 840 |
| G.6 | 3647 2687 1492 | 9882 1407 1184 |
| G.5 | 3085 | 3558 |
| G.4 | 83313 58028 11818 63554 46061 07786 10570 | 30144 41182 37170 78665 52213 71923 83645 |
| G.3 | 25628 12118 | 53699 55412 |
| G.2 | 71776 | 39848 |
| G.1 | 28282 | 69028 |
| ĐB | 437936 | 280358 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 7 | |
| 1 | 3, 8, 8 | 2, 3 |
| 2 | 8, 8 | 3, 8 |
| 3 | 6 | |
| 4 | 7 | 0, 4, 5, 5, 8 |
| 5 | 4 | 8, 8 |
| 6 | 1 | 5 |
| 7 | 0, 3, 6 | 0 |
| 8 | 2, 5, 6, 6, 7 | 2, 2, 4 |
| 9 | 2 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.