Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 05/10/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4DN |
| ĐB | 20996 |
| G.1 | 77267 |
| G.2 | 45727 45526 |
| G.3 | 01876 46792 95698 71101 56763 59529 |
| G.4 | 8262 8333 3446 3077 |
| G.5 | 9596 5086 9993 3501 5445 7220 |
| G.6 | 015 184 694 |
| G.7 | 95 07 91 21 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 7 | 2 | 0 |
| 1 | 5 | 0, 0, 2, 9 | 1 |
| 2 | 0, 1, 6, 7, 9 | 6, 9 | 2 |
| 3 | 3 | 3, 6, 9 | 3 |
| 4 | 5, 6 | 8, 9 | 4 |
| 5 | 1, 4, 9 | 5 | |
| 6 | 2, 3, 7 | 2, 4, 7, 8, 9, 9 | 6 |
| 7 | 6, 7 | 0, 2, 6, 7 | 7 |
| 8 | 4, 6 | 9 | 8 |
| 9 | 1, 2, 3, 4, 5, 6, 6, 8 | 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 07 | 0 | 20 |
| 1 | 15 | 1 | 01(2) 21 91 |
| 2 | 20 21 26 27 29 | 2 | 62 92 |
| 3 | 33 | 3 | 33 63 93 |
| 4 | 45 46 | 4 | 84 94 |
| 5 | — | 5 | 15 45 95 |
| 6 | 62 63 67 | 6 | 26 46 76 86 96(2) |
| 7 | 76 77 | 7 | 07 27 67 77 |
| 8 | 84 86 | 8 | 98 |
| 9 | 91 92 93 94 95 96(2) 98 | 9 | 29 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 07 |
| 1 | 15 |
| 2 | 20 21 26 27 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 45 46 |
| 5 | — |
| 6 | 62 63 67 |
| 7 | 76 77 |
| 8 | 84 86 |
| 9 | 91 92 93 94 95 96 ×2 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 49 | 02 |
| G.7 | 459 | 430 | 277 |
| G.6 | 3393 5968 3084 | 6179 0705 5529 | 0632 7233 9318 |
| G.5 | 8940 | 8282 | 0885 |
| G.4 | 66022 37660 80797 63625 31480 59263 16596 | 74083 08380 34821 51456 87075 98647 34127 | 61074 00499 26414 23308 48935 64709 95235 |
| G.3 | 10668 19932 | 27747 71002 | 12422 08396 |
| G.2 | 24440 | 16306 | 86472 |
| G.1 | 54314 | 73328 | 31979 |
| ĐB | 425960 | 307490 | 794569 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2, 5, 6 | 2, 8, 9 |
| 1 | 4 | 4, 8 | |
| 2 | 2, 5 | 1, 7, 8, 9 | 2 |
| 3 | 2 | 0 | 2, 3, 5, 5 |
| 4 | 0, 0 | 7, 7, 9 | |
| 5 | 9 | 6 | |
| 6 | 0, 0, 3, 8, 8 | 9 | |
| 7 | 5, 9 | 2, 4, 7, 9 | |
| 8 | 0, 4 | 0, 2, 3 | 5 |
| 9 | 3, 6, 7 | 0 | 6, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 89 | 26 |
| G.7 | 628 | 795 | 516 |
| G.6 | 5611 1903 8229 | 1267 0750 8403 | 5019 6027 7146 |
| G.5 | 2430 | 0784 | 9606 |
| G.4 | 60948 84293 03894 45856 13044 15435 48072 | 34192 93719 28965 97874 78507 48758 25480 | 52877 84125 71128 05940 59427 28488 57270 |
| G.3 | 25009 23188 | 55549 61603 | 21698 28715 |
| G.2 | 69899 | 42497 | 33773 |
| G.1 | 68556 | 73151 | 82307 |
| ĐB | 219735 | 200647 | 936340 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 3, 3, 7 | 6, 7 |
| 1 | 1 | 9 | 5, 6, 9 |
| 2 | 8, 9 | 5, 6, 7, 7, 8 | |
| 3 | 0, 2, 5, 5 | ||
| 4 | 4, 8 | 7, 9 | 0, 0, 6 |
| 5 | 6, 6 | 0, 1, 8 | |
| 6 | 5, 7 | ||
| 7 | 2 | 4 | 0, 3, 7 |
| 8 | 8 | 0, 4, 9 | 8 |
| 9 | 3, 4, 9 | 2, 5, 7 | 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.