Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 07/10/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3DK 2DK 11DK |
| ĐB | 29424 |
| G.1 | 39872 |
| G.2 | 89554 04390 |
| G.3 | 95052 41051 50294 11904 22065 73755 |
| G.4 | 3458 3713 7684 6088 |
| G.5 | 4375 4397 4266 6316 3573 3267 |
| G.6 | 570 733 691 |
| G.7 | 64 04 56 02 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 4 | 7, 9 | 0 |
| 1 | 3, 6 | 5, 9 | 1 |
| 2 | 4 | 0, 5, 7 | 2 |
| 3 | 3 | 1, 3, 7 | 3 |
| 4 | 0, 0, 2, 5, 6, 8, 9 | 4 | |
| 5 | 1, 2, 4, 5, 6, 8 | 5, 6, 7 | 5 |
| 6 | 4, 5, 6, 7 | 1, 5, 6 | 6 |
| 7 | 0, 2, 3, 5 | 6, 9 | 7 |
| 8 | 4, 8 | 5, 8 | 8 |
| 9 | 0, 1, 4, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04(2) | 0 | 70 90 |
| 1 | 13 16 | 1 | 51 91 |
| 2 | 24 | 2 | 02 52 72 |
| 3 | 33 | 3 | 13 33 73 |
| 4 | — | 4 | 04(2) 24 54 64 84 94 |
| 5 | 51 52 54 55 56 58 | 5 | 55 65 75 |
| 6 | 64 65 66 67 | 6 | 16 56 66 |
| 7 | 70 72 73 75 | 7 | 67 97 |
| 8 | 84 88 | 8 | 58 88 |
| 9 | 90 91 94 97 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 ×2 |
| 1 | 13 16 |
| 2 | 24 |
| 3 | 33 |
| 4 | — |
| 5 | 51 52 54 55 56 58 |
| 6 | 64 65 66 67 |
| 7 | 70 72 73 75 |
| 8 | 84 88 |
| 9 | 90 91 94 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 04 | 15 | 07 |
| G.7 | 048 | 212 | 278 | 782 |
| G.6 | 6060 6750 3730 | 0477 4035 9846 | 5168 4165 3437 | 4394 7375 1770 |
| G.5 | 0372 | 6863 | 5747 | 7443 |
| G.4 | 28933 38064 61840 43849 60535 43820 57178 | 85886 44089 88105 30022 66481 08550 69419 | 16385 37942 31966 40028 60697 52695 16446 | 62260 14540 82363 27075 52081 79034 94995 |
| G.3 | 11058 32867 | 45782 97593 | 73693 84063 | 96278 83117 |
| G.2 | 74187 | 48223 | 10802 | 92362 |
| G.1 | 25037 | 14191 | 77719 | 33944 |
| ĐB | 869628 | 036080 | 454445 | 302482 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 2 | 7 | |
| 1 | 2, 9 | 5, 9 | 7 | |
| 2 | 0, 8 | 2, 3 | 8 | |
| 3 | 0, 3, 5, 7 | 5 | 7 | 4 |
| 4 | 0, 8, 9 | 6 | 2, 5, 6, 7 | 0, 3, 4 |
| 5 | 0, 8 | 0 | ||
| 6 | 0, 4, 7 | 3 | 3, 5, 6, 8 | 0, 2, 3 |
| 7 | 2, 8 | 7 | 8 | 0, 5, 5, 8 |
| 8 | 6, 7 | 0, 1, 2, 6, 9 | 5 | 1, 2, 2 |
| 9 | 1, 3 | 3, 5, 7 | 4, 5 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 00 | 96 |
| G.7 | 470 | 058 | 762 |
| G.6 | 0805 5397 1390 | 3284 4278 9202 | 7558 8190 5386 |
| G.5 | 6233 | 3510 | 3075 |
| G.4 | 68754 43122 50777 71957 50370 56537 03758 | 47141 97919 44176 38117 75960 18383 26084 | 04563 40332 56781 85010 07692 77237 53250 |
| G.3 | 74129 14208 | 11294 93649 | 41538 15157 |
| G.2 | 33978 | 31225 | 69294 |
| G.1 | 11165 | 78808 | 53632 |
| ĐB | 756227 | 394902 | 996469 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 0, 2, 2, 8 | |
| 1 | 0, 7, 9 | 0 | |
| 2 | 2, 7, 9 | 5 | |
| 3 | 3, 7 | 2, 2, 7, 8 | |
| 4 | 1, 9 | ||
| 5 | 4, 7, 8 | 8 | 0, 7, 8 |
| 6 | 5 | 0 | 2, 3, 9 |
| 7 | 0, 0, 7, 8 | 6, 8 | 5 |
| 8 | 3, 4, 4 | 1, 6 | |
| 9 | 0, 1, 7 | 4 | 0, 2, 4, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.