Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 22:22 08/10/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7DH 1DH 12DH |
| ĐB | 55801 |
| G.1 | 41718 |
| G.2 | 42508 71229 |
| G.3 | 07001 08161 28208 80860 37300 24854 |
| G.4 | 5302 8324 8982 6996 |
| G.5 | 6866 6887 6203 4892 4329 1131 |
| G.6 | 375 409 341 |
| G.7 | 75 83 04 33 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 1, 2, 3, 4, 8, 8, 9 | 0, 6 | 0 |
| 1 | 8 | 0, 0, 3, 4, 6 | 1 |
| 2 | 4, 9, 9 | 0, 8, 9 | 2 |
| 3 | 1, 3 | 0, 3, 8 | 3 |
| 4 | 1 | 0, 2, 5 | 4 |
| 5 | 4 | 7, 7 | 5 |
| 6 | 0, 1, 6 | 6, 9 | 6 |
| 7 | 5, 5 | 8 | 7 |
| 8 | 2, 3, 7 | 0, 0, 1 | 8 |
| 9 | 2, 6 | 0, 2, 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01(2) 02 03 04 08(2) 09 | 0 | 00 60 |
| 1 | 18 | 1 | 01(2) 31 41 61 |
| 2 | 24 29(2) | 2 | 02 82 92 |
| 3 | 31 33 | 3 | 03 33 83 |
| 4 | 41 | 4 | 04 24 54 |
| 5 | 54 | 5 | 75(2) |
| 6 | 60 61 66 | 6 | 66 96 |
| 7 | 75(2) | 7 | 87 |
| 8 | 82 83 87 | 8 | 08(2) 18 |
| 9 | 92 96 | 9 | 09 29(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 ×2 02 03 04 08 ×2 09 |
| 1 | 18 |
| 2 | 24 29 ×2 |
| 3 | 31 33 |
| 4 | 41 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60 61 66 |
| 7 | 75 ×2 |
| 8 | 82 83 87 |
| 9 | 92 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 25 | 38 |
| G.7 | 381 | 164 | 894 |
| G.6 | 8483 2585 2265 | 0870 8749 0578 | 1802 2029 9356 |
| G.5 | 9658 | 6621 | 7272 |
| G.4 | 69044 25426 20504 29989 71011 47215 96462 | 73582 75134 91284 48610 27962 89635 13533 | 60375 26301 91816 79359 46221 08648 60393 |
| G.3 | 03565 46257 | 42676 00377 | 70222 56878 |
| G.2 | 67866 | 54034 | 77589 |
| G.1 | 45270 | 65781 | 68517 |
| ĐB | 479834 | 632929 | 804234 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1, 2 | |
| 1 | 1, 5 | 0 | 6, 7 |
| 2 | 6 | 1, 5, 9 | 1, 2, 9 |
| 3 | 4 | 3, 4, 4, 5 | 4, 8 |
| 4 | 4 | 9 | 8 |
| 5 | 7, 8 | 6, 9 | |
| 6 | 2, 3, 5, 5, 6 | 2, 4 | |
| 7 | 0 | 0, 6, 7, 8 | 2, 5, 8 |
| 8 | 1, 3, 5, 9 | 1, 2, 4 | 9 |
| 9 | 3, 4 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 95 | 93 |
| G.7 | 539 | 216 |
| G.6 | 6837 1819 9391 | 6118 2517 5598 |
| G.5 | 1502 | 3926 |
| G.4 | 15409 62913 56279 01941 92715 75874 58948 | 76877 89606 76379 63543 48811 17522 91490 |
| G.3 | 55014 38527 | 18520 51396 |
| G.2 | 00784 | 41332 |
| G.1 | 99405 | 26522 |
| ĐB | 238235 | 713508 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.