Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 14/10/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14DA 13DA 7DA |
| ĐB | 69172 |
| G.1 | 22419 |
| G.2 | 18709 10051 |
| G.3 | 21777 41964 17197 93073 08767 44490 |
| G.4 | 9541 0972 6835 5922 |
| G.5 | 8584 5979 0136 5754 5156 2948 |
| G.6 | 202 071 093 |
| G.7 | 16 35 77 08 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8, 9 | 9 | 0 |
| 1 | 6, 9 | 4, 5, 7 | 1 |
| 2 | 2 | 0, 2, 7, 7 | 2 |
| 3 | 5, 5, 6 | 7, 9 | 3 |
| 4 | 1, 8 | 5, 6, 8 | 4 |
| 5 | 1, 4, 6 | 3, 3 | 5 |
| 6 | 4, 7 | 1, 3, 5 | 6 |
| 7 | 1, 2, 2, 3, 7, 7, 9 | 6, 7, 7, 9 | 7 |
| 8 | 4 | 0, 4 | 8 |
| 9 | 0, 3, 7 | 0, 1, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 08 09 | 0 | 90 |
| 1 | 16 19 | 1 | 41 51 71 |
| 2 | 22 | 2 | 02 22 72(2) |
| 3 | 35(2) 36 | 3 | 73 93 |
| 4 | 41 48 | 4 | 54 64 84 |
| 5 | 51 54 56 | 5 | 35(2) |
| 6 | 64 67 | 6 | 16 36 56 |
| 7 | 71 72(2) 73 77(2) 79 | 7 | 67 77(2) 97 |
| 8 | 84 | 8 | 08 48 |
| 9 | 90 93 97 | 9 | 09 19 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 08 09 |
| 1 | 16 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 35 ×2 36 |
| 4 | 41 48 |
| 5 | 51 54 56 |
| 6 | 64 67 |
| 7 | 71 72 ×2 73 77 ×2 79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 90 93 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 49 | 17 | 20 | 77 |
| G.7 | 556 | 667 | 414 | 387 |
| G.6 | 6572 0382 1078 | 0672 0697 7083 | 4457 7015 0892 | 0870 8327 3920 |
| G.5 | 1828 | 1093 | 5912 | 5039 |
| G.4 | 38644 06741 81708 16543 78006 14033 32980 | 81743 04547 24236 62306 90283 56003 24949 | 49464 44159 15435 83114 77303 42587 41194 | 54655 05839 66642 92386 32845 32181 64703 |
| G.3 | 25981 40344 | 52752 66588 | 16317 88272 | 90464 13025 |
| G.2 | 16864 | 87489 | 46525 | 79714 |
| G.1 | 29554 | 01295 | 83748 | 39421 |
| ĐB | 691302 | 959133 | 707718 | 715563 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 8 | 3, 6 | 3 | 3 |
| 1 | 7 | 2, 4, 4, 5, 7, 8 | 4 | |
| 2 | 8 | 0, 5 | 0, 1, 5, 7 | |
| 3 | 3 | 3, 6 | 5 | 9, 9 |
| 4 | 1, 3, 4, 4, 9 | 3, 7, 9 | 8 | 2, 5 |
| 5 | 4, 6 | 2 | 7, 9 | 5 |
| 6 | 4 | 7 | 4 | 3, 4 |
| 7 | 2, 8 | 2 | 2 | 0, 7 |
| 8 | 0, 1, 2 | 3, 3, 8, 9 | 7 | 1, 6, 7 |
| 9 | 3, 5, 7 | 2, 4 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 63 | 84 |
| G.7 | 128 | 397 | 725 |
| G.6 | 3674 7448 8695 | 6740 8985 4848 | 7562 6179 7840 |
| G.5 | 0853 | 5741 | 8963 |
| G.4 | 86902 26690 22309 35086 91816 94597 54590 | 52215 27556 59439 38197 91577 93948 06615 | 68665 35111 08930 73539 43325 66622 31435 |
| G.3 | 16964 98476 | 28937 28702 | 44958 86009 |
| G.2 | 63715 | 99817 | 45409 |
| G.1 | 27754 | 84644 | 60969 |
| ĐB | 762965 | 921955 | 371781 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 9 | 2 | 9, 9 |
| 1 | 5, 6 | 5, 5, 7 | 1 |
| 2 | 8 | 2, 5, 5 | |
| 3 | 7, 9 | 0, 5, 9 | |
| 4 | 8 | 0, 1, 4, 8, 8 | 0 |
| 5 | 3, 4, 4 | 5, 6 | 8 |
| 6 | 4, 5 | 3 | 2, 3, 5, 9 |
| 7 | 4, 6 | 7 | 9 |
| 8 | 6 | 5 | 1, 4 |
| 9 | 0, 0, 5, 7 | 7, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.