Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 15/10/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3EZ 7EZ 6EZ |
| ĐB | 30185 |
| G.1 | 73716 |
| G.2 | 70384 10151 |
| G.3 | 79631 21440 87967 72030 27782 29061 |
| G.4 | 6216 3229 5510 2868 |
| G.5 | 0250 7574 2367 3400 2234 2600 |
| G.6 | 351 068 973 |
| G.7 | 03 55 49 60 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 3 | 0, 0, 1, 3, 4, 5, 6 | 0 |
| 1 | 0, 6, 6 | 3, 5, 5, 6 | 1 |
| 2 | 9 | 8 | 2 |
| 3 | 0, 1, 4 | 0, 7 | 3 |
| 4 | 0, 9 | 3, 7, 8 | 4 |
| 5 | 0, 1, 1, 5 | 5, 8 | 5 |
| 6 | 0, 1, 7, 7, 8, 8 | 1, 1 | 6 |
| 7 | 3, 4 | 6, 6 | 7 |
| 8 | 2, 4, 5 | 6, 6 | 8 |
| 9 | 2, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 03 | 0 | 00(2) 10 30 40 50 60 |
| 1 | 10 16(2) | 1 | 31 51(2) 61 |
| 2 | 29 | 2 | 82 |
| 3 | 30 31 34 | 3 | 03 73 |
| 4 | 40 49 | 4 | 34 74 84 |
| 5 | 50 51(2) 55 | 5 | 55 85 |
| 6 | 60 61 67(2) 68(2) | 6 | 16(2) |
| 7 | 73 74 | 7 | 67(2) |
| 8 | 82 84 85 | 8 | 68(2) |
| 9 | — | 9 | 29 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 03 |
| 1 | 10 16 ×2 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30 31 34 |
| 4 | 40 49 |
| 5 | 50 51 ×2 55 |
| 6 | 60 61 67 ×2 68 ×2 |
| 7 | 73 74 |
| 8 | 82 84 85 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 74 | 08 |
| G.7 | 951 | 788 | 583 |
| G.6 | 6385 8162 4508 | 1657 2293 9699 | 7092 3053 7159 |
| G.5 | 9330 | 0871 | 1084 |
| G.4 | 56055 21713 97297 37678 70218 78449 98032 | 69914 59598 00609 38916 59851 84794 33095 | 48628 97526 08789 86362 06465 50428 83553 |
| G.3 | 24753 08583 | 18903 88283 | 42206 17354 |
| G.2 | 88279 | 73418 | 19978 |
| G.1 | 43366 | 12517 | 94292 |
| ĐB | 048262 | 436239 | 707506 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 3, 9 | 6, 6, 8 |
| 1 | 3, 5, 8 | 4, 6, 7, 8 | |
| 2 | 6, 8, 8 | ||
| 3 | 0, 2 | 9 | |
| 4 | 9 | ||
| 5 | 1, 3, 5 | 1, 7 | 3, 3, 4, 9 |
| 6 | 2, 2, 6 | 2, 5 | |
| 7 | 8, 9 | 1, 4 | 8 |
| 8 | 3, 5 | 3, 8 | 3, 4, 9 |
| 9 | 7 | 3, 4, 5, 8, 9 | 2, 2 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 38 | 37 |
| G.7 | 303 | 277 |
| G.6 | 6920 9136 1264 | 6302 0485 2733 |
| G.5 | 8424 | 7113 |
| G.4 | 37052 12245 24247 80217 12099 00268 92420 | 60657 35190 42079 45040 52470 87792 72931 |
| G.3 | 48377 08567 | 30556 17904 |
| G.2 | 54221 | 69740 |
| G.1 | 22773 | 23022 |
| ĐB | 008216 | 166488 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.