Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 21/10/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5ES 11ES 12ES |
| ĐB | 75095 |
| G.1 | 60747 |
| G.2 | 90575 33645 |
| G.3 | 99039 17557 06075 71087 03438 82317 |
| G.4 | 2602 9318 7227 8580 |
| G.5 | 6549 2663 2563 4082 0188 2328 |
| G.6 | 924 643 460 |
| G.7 | 27 76 18 77 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 6, 8 | 0 |
| 1 | 7, 8, 8 | 1 | |
| 2 | 4, 7, 7, 8 | 0, 8 | 2 |
| 3 | 8, 9 | 4, 6, 6 | 3 |
| 4 | 3, 5, 7, 9 | 2 | 4 |
| 5 | 7 | 4, 7, 7, 9 | 5 |
| 6 | 0, 3, 3 | 7 | 6 |
| 7 | 5, 5, 6, 7 | 1, 2, 2, 4, 5, 7, 8 | 7 |
| 8 | 0, 2, 7, 8 | 1, 1, 2, 3, 8 | 8 |
| 9 | 5 | 3, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 60 80 |
| 1 | 17 18(2) | 1 | — |
| 2 | 24 27(2) 28 | 2 | 02 82 |
| 3 | 38 39 | 3 | 43 63(2) |
| 4 | 43 45 47 49 | 4 | 24 |
| 5 | 57 | 5 | 45 75(2) 95 |
| 6 | 60 63(2) | 6 | 76 |
| 7 | 75(2) 76 77 | 7 | 17 27(2) 47 57 77 87 |
| 8 | 80 82 87 88 | 8 | 18(2) 28 38 88 |
| 9 | 95 | 9 | 39 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 17 18 ×2 |
| 2 | 24 27 ×2 28 |
| 3 | 38 39 |
| 4 | 43 45 47 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60 63 ×2 |
| 7 | 75 ×2 76 77 |
| 8 | 80 82 87 88 |
| 9 | 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 30 | 17 | 16 |
| G.7 | 864 | 324 | 750 | 821 |
| G.6 | 9241 7134 0287 | 4748 0840 3683 | 5032 9350 7370 | 1666 8172 2787 |
| G.5 | 9353 | 8709 | 0730 | 0741 |
| G.4 | 26725 54334 98206 25704 53186 08520 71959 | 48597 60345 27353 58452 67432 53450 05843 | 16806 12479 39776 85662 77565 39213 93097 | 17935 39159 01030 96499 27949 98695 23167 |
| G.3 | 19595 19104 | 71158 05175 | 65049 76764 | 44441 18453 |
| G.2 | 79317 | 41856 | 42907 | 69103 |
| G.1 | 20192 | 92327 | 29422 | 37677 |
| ĐB | 864907 | 473714 | 572653 | 242726 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4, 6, 7 | 9 | 6, 7 | 3 |
| 1 | 7 | 4 | 3, 7 | 6 |
| 2 | 0, 5 | 4, 7 | 2 | 1, 6 |
| 3 | 4, 4 | 0, 2 | 0, 2 | 0, 5 |
| 4 | 1 | 0, 3, 5, 8 | 9 | 1, 1, 9 |
| 5 | 3, 9 | 0, 2, 3, 6, 8 | 0, 0, 3 | 3, 9 |
| 6 | 4 | 2, 4, 5 | 6, 7 | |
| 7 | 5 | 0, 6, 9 | 2, 7 | |
| 8 | 6, 7 | 3 | 7 | |
| 9 | 2, 3, 5 | 7 | 7 | 5, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 70 | 96 |
| G.7 | 168 | 432 | 184 |
| G.6 | 3303 1051 1646 | 0387 5306 0345 | 7004 7101 4941 |
| G.5 | 6917 | 1758 | 7272 |
| G.4 | 26508 11671 61737 87940 99126 34279 08916 | 47299 45434 09450 98614 18230 79622 40666 | 07165 99673 94659 70311 13735 80273 16011 |
| G.3 | 68978 66105 | 35863 22236 | 25438 62670 |
| G.2 | 96315 | 39856 | 78430 |
| G.1 | 94216 | 69542 | 95253 |
| ĐB | 849822 | 873712 | 400872 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 8 | 6 | 1, 4 |
| 1 | 5, 6, 6, 7 | 2, 4 | 1, 1 |
| 2 | 2, 6, 6 | 2 | |
| 3 | 7 | 0, 2, 4, 6 | 0, 5, 8 |
| 4 | 0, 6 | 2, 5 | 1 |
| 5 | 1 | 0, 6, 8 | 3, 9 |
| 6 | 8 | 3, 6 | 5 |
| 7 | 1, 8, 9 | 0 | 0, 2, 2, 3, 3 |
| 8 | 7 | 4 | |
| 9 | 9 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.