Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 26/10/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13EL |
| ĐB | 42282 |
| G.1 | 77277 |
| G.2 | 20897 00962 |
| G.3 | 07409 42685 84581 07044 62999 65370 |
| G.4 | 4477 9785 7355 4320 |
| G.5 | 8196 7551 8567 5662 2879 0938 |
| G.6 | 953 000 385 |
| G.7 | 34 51 92 58 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | 0, 2, 7 | 0 |
| 1 | 5, 5, 8 | 1 | |
| 2 | 0 | 6, 6, 8, 9 | 2 |
| 3 | 4, 8 | 5 | 3 |
| 4 | 4 | 3, 4 | 4 |
| 5 | 1, 1, 3, 5, 8 | 5, 8, 8, 8 | 5 |
| 6 | 2, 2, 7 | 9 | 6 |
| 7 | 0, 7, 7, 9 | 6, 7, 7, 9 | 7 |
| 8 | 1, 2, 5, 5, 5 | 3, 5 | 8 |
| 9 | 2, 6, 7, 9 | 0, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 09 | 0 | 00 20 70 |
| 1 | — | 1 | 51(2) 81 |
| 2 | 20 | 2 | 62(2) 82 92 |
| 3 | 34 38 | 3 | 53 |
| 4 | 44 | 4 | 34 44 |
| 5 | 51(2) 53 55 58 | 5 | 55 85(3) |
| 6 | 62(2) 67 | 6 | 96 |
| 7 | 70 77(2) 79 | 7 | 67 77(2) 97 |
| 8 | 81 82 85(3) | 8 | 38 58 |
| 9 | 92 96 97 99 | 9 | 09 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 09 |
| 1 | — |
| 2 | 20 |
| 3 | 34 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51 ×2 53 55 58 |
| 6 | 62 ×2 67 |
| 7 | 70 77 ×2 79 |
| 8 | 81 82 85 ×3 |
| 9 | 92 96 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 37 | 06 |
| G.7 | 013 | 673 | 612 |
| G.6 | 4623 0512 0893 | 5491 8546 2691 | 6850 5406 6084 |
| G.5 | 9900 | 7338 | 8398 |
| G.4 | 70754 86901 27960 44206 54969 95473 74160 | 69154 71647 66069 28183 99026 05914 83920 | 54710 48092 87701 02882 82529 54412 03485 |
| G.3 | 54553 53928 | 82042 60545 | 23768 98569 |
| G.2 | 30757 | 31344 | 77737 |
| G.1 | 43627 | 97856 | 49631 |
| ĐB | 030918 | 706759 | 834019 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 6 | 1, 6, 6 | |
| 1 | 2, 3, 4, 8 | 4 | 0, 2, 2, 9 |
| 2 | 3, 7, 8 | 0, 6 | 9 |
| 3 | 7, 8 | 1, 7 | |
| 4 | 2, 4, 5, 6, 7 | ||
| 5 | 3, 4, 7 | 4, 6, 9 | 0 |
| 6 | 0, 0, 9 | 9 | 8, 9 |
| 7 | 3 | 3 | |
| 8 | 3 | 2, 4, 5 | |
| 9 | 3 | 1, 1 | 2, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 18 | 26 |
| G.7 | 721 | 415 | 002 |
| G.6 | 8428 7814 5361 | 1166 3090 8611 | 3644 2370 3719 |
| G.5 | 3248 | 7540 | 2251 |
| G.4 | 06238 48024 76650 22146 85027 17985 60345 | 03132 43550 14215 29915 77280 40926 14855 | 10380 12382 60315 89327 26713 78313 11862 |
| G.3 | 34904 36643 | 84881 20019 | 33124 81950 |
| G.2 | 87149 | 67490 | 51615 |
| G.1 | 83091 | 21480 | 10131 |
| ĐB | 872674 | 023273 | 254624 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 2 | |
| 1 | 4 | 1, 5, 5, 5, 8, 9 | 3, 3, 5, 5, 9 |
| 2 | 1, 4, 7, 8 | 6 | 4, 4, 6, 7 |
| 3 | 8 | 2 | 1 |
| 4 | 3, 5, 6, 8, 9 | 0 | 4 |
| 5 | 0 | 0, 5 | 0, 1 |
| 6 | 1 | 6 | 2 |
| 7 | 4 | 3 | 0 |
| 8 | 0, 5 | 0, 0, 1 | 0, 2 |
| 9 | 1 | 0, 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.