Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 22:27 27/10/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5EK 11EK 4EK |
| ĐB | 51627 |
| G.1 | 81694 |
| G.2 | 22406 03325 |
| G.3 | 97493 52600 89343 83889 11197 17036 |
| G.4 | 4689 0288 5341 9943 |
| G.5 | 2417 1941 3604 9925 4853 8079 |
| G.6 | 464 043 007 |
| G.7 | 90 92 38 01 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 4, 6, 7 | 0, 9 | 0 |
| 1 | 7 | 0, 4, 4 | 1 |
| 2 | 5, 5, 7 | 9 | 2 |
| 3 | 6, 8 | 4, 4, 4, 5, 9 | 3 |
| 4 | 1, 1, 3, 3, 3 | 0, 6, 9 | 4 |
| 5 | 3 | 2, 2 | 5 |
| 6 | 4 | 0, 3 | 6 |
| 7 | 9 | 0, 1, 2, 9 | 7 |
| 8 | 8, 9, 9 | 3, 8 | 8 |
| 9 | 0, 2, 3, 4, 7 | 7, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 04 06 07 | 0 | 00 90 |
| 1 | 17 | 1 | 01 41(2) |
| 2 | 25(2) 27 | 2 | 92 |
| 3 | 36 38 | 3 | 43(3) 53 93 |
| 4 | 41(2) 43(3) | 4 | 04 64 94 |
| 5 | 53 | 5 | 25(2) |
| 6 | 64 | 6 | 06 36 |
| 7 | 79 | 7 | 07 17 27 97 |
| 8 | 88 89(2) | 8 | 38 88 |
| 9 | 90 92 93 94 97 | 9 | 79 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 04 06 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 25 ×2 27 |
| 3 | 36 38 |
| 4 | 41 ×2 43 ×3 |
| 5 | 53 |
| 6 | 64 |
| 7 | 79 |
| 8 | 88 89 ×2 |
| 9 | 90 92 93 94 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 73 | 93 |
| G.7 | 705 | 494 | 338 |
| G.6 | 7626 5048 4505 | 3783 3348 9664 | 6527 7930 5829 |
| G.5 | 9450 | 5207 | 0216 |
| G.4 | 25982 44653 05535 41892 66655 45524 95767 | 13839 16903 44599 45624 46487 23129 30775 | 84040 40961 32296 10612 23178 70809 66768 |
| G.3 | 27906 82540 | 12189 59925 | 91560 48423 |
| G.2 | 70984 | 10293 | 58925 |
| G.1 | 77721 | 10447 | 11432 |
| ĐB | 229954 | 116804 | 313550 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5, 6 | 3, 4, 7 | 9 |
| 1 | 2, 6 | ||
| 2 | 1, 4, 6 | 4, 5, 9 | 3, 5, 7, 9 |
| 3 | 5 | 9 | 0, 2, 8 |
| 4 | 0, 8 | 7, 8 | 0 |
| 5 | 0, 0, 3, 4, 5 | 0 | |
| 6 | 7 | 4 | 0, 1, 8 |
| 7 | 3, 5 | 8 | |
| 8 | 2, 4 | 3, 7, 9 | |
| 9 | 2 | 3, 4, 9 | 3, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 93 | 37 |
| G.7 | 114 | 346 |
| G.6 | 4671 9029 2349 | 4694 7791 5275 |
| G.5 | 7843 | 7452 |
| G.4 | 37953 19450 11596 40358 99831 07307 59030 | 94250 40458 36314 84128 06979 11938 30389 |
| G.3 | 91650 06922 | 66871 59868 |
| G.2 | 67246 | 52803 |
| G.1 | 19077 | 25548 |
| ĐB | 681527 | 443134 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 7 | 3 |
| 1 | 4 | 4 |
| 2 | 2, 7, 9 | 8 |
| 3 | 0, 1 | 4, 7, 8 |
| 4 | 3, 6, 9 | 6, 8 |
| 5 | 0, 0, 3, 8 | 0, 2, 8 |
| 6 | 8 | |
| 7 | 1, 7 | 1, 5, 9 |
| 8 | 9 | |
| 9 | 3, 6 | 1, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.