Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 28/10/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4EH 3EH 14EH |
| ĐB | 88324 |
| G.1 | 38473 |
| G.2 | 37563 03017 |
| G.3 | 14953 32772 84191 28388 87500 99800 |
| G.4 | 2474 1755 3971 0402 |
| G.5 | 8491 3124 4680 2728 1454 5523 |
| G.6 | 752 857 320 |
| G.7 | 43 62 53 40 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 2 | 0, 0, 2, 4, 8 | 0 |
| 1 | 7 | 7, 9, 9 | 1 |
| 2 | 0, 3, 4, 4, 8 | 0, 5, 6, 7 | 2 |
| 3 | 2, 4, 5, 5, 6, 7 | 3 | |
| 4 | 0, 3 | 2, 2, 5, 7 | 4 |
| 5 | 2, 3, 3, 4, 5, 7 | 5 | 5 |
| 6 | 2, 3 | 6 | |
| 7 | 1, 2, 3, 4 | 1, 5 | 7 |
| 8 | 0, 8 | 2, 8 | 8 |
| 9 | 1, 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 02 | 0 | 00(2) 20 40 80 |
| 1 | 17 | 1 | 71 91(2) |
| 2 | 20 23 24(2) 28 | 2 | 02 52 62 72 |
| 3 | — | 3 | 23 43 53(2) 63 73 |
| 4 | 40 43 | 4 | 24(2) 54 74 |
| 5 | 52 53(2) 54 55 57 | 5 | 55 |
| 6 | 62 63 | 6 | — |
| 7 | 71 72 73 74 | 7 | 17 57 |
| 8 | 80 88 | 8 | 28 88 |
| 9 | 91(2) | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20 23 24 ×2 28 |
| 3 | — |
| 4 | 40 43 |
| 5 | 52 53 ×2 54 55 57 |
| 6 | 62 63 |
| 7 | 71 72 73 74 |
| 8 | 80 88 |
| 9 | 91 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 63 | 99 | 71 |
| G.7 | 322 | 818 | 476 | 341 |
| G.6 | 5064 8064 2446 | 3721 5888 3903 | 9444 1776 7685 | 3669 7805 6479 |
| G.5 | 1084 | 9407 | 8215 | 1379 |
| G.4 | 18328 61813 59296 15252 30225 78485 17251 | 98811 60417 26878 35159 49739 30157 84650 | 36253 95671 00545 42691 97861 82561 92797 | 24906 76618 89407 81066 53963 74944 76347 |
| G.3 | 92341 92527 | 32586 66433 | 11308 85459 | 01743 73430 |
| G.2 | 89607 | 47562 | 35079 | 95666 |
| G.1 | 54927 | 66620 | 57145 | 81289 |
| ĐB | 263059 | 561412 | 226898 | 338632 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 3, 7 | 8 | 5, 6, 7 |
| 1 | 3 | 1, 2, 7, 8 | 5 | 8 |
| 2 | 2, 5, 7, 7, 8 | 0, 1 | ||
| 3 | 3, 9 | 0, 2 | ||
| 4 | 1, 6 | 4, 5, 5 | 1, 3, 4, 7 | |
| 5 | 1, 2, 9 | 0, 7, 9 | 3, 9 | |
| 6 | 4, 4 | 2, 3 | 1, 1 | 3, 6, 6, 9 |
| 7 | 8 | 1, 6, 6, 9 | 1, 9, 9 | |
| 8 | 4, 5 | 6, 8 | 5 | 9 |
| 9 | 6 | 1, 7, 8, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 37 | 53 |
| G.7 | 931 | 213 | 255 |
| G.6 | 1561 1534 5879 | 3951 5115 6638 | 4185 8701 4643 |
| G.5 | 5823 | 5738 | 6712 |
| G.4 | 91192 77758 50004 89084 88312 42846 01678 | 45025 18787 72026 40979 14802 67036 45510 | 63160 86226 85421 90440 81475 07770 44373 |
| G.3 | 24759 70808 | 67180 42233 | 06860 57961 |
| G.2 | 66900 | 28116 | 50316 |
| G.1 | 71156 | 15457 | 33275 |
| ĐB | 469465 | 259876 | 152079 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 4, 8 | 2 | 1 |
| 1 | 2 | 0, 3, 5, 6 | 2, 6 |
| 2 | 3 | 5, 6 | 1, 6 |
| 3 | 1, 4 | 3, 6, 7, 8, 8 | |
| 4 | 6 | 0, 3 | |
| 5 | 6, 8, 9 | 1, 7 | 3, 5 |
| 6 | 1, 5 | 0, 0, 1 | |
| 7 | 8, 9 | 6, 9 | 0, 3, 5, 5, 9 |
| 8 | 4 | 0, 7 | 5 |
| 9 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.