Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:33 02/11/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1EB |
| ĐB | 99761 |
| G.1 | 02173 |
| G.2 | 36782 31342 |
| G.3 | 00159 93844 04967 24127 89297 92798 |
| G.4 | 6597 4593 2700 5041 |
| G.5 | 2058 6827 9112 9987 0528 5249 |
| G.6 | 988 568 458 |
| G.7 | 50 53 17 05 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | 0, 5 | 0 |
| 1 | 2, 7 | 4, 6 | 1 |
| 2 | 7, 7, 8 | 1, 4, 8 | 2 |
| 3 | 5, 7, 9 | 3 | |
| 4 | 1, 2, 4, 9 | 4 | 4 |
| 5 | 0, 3, 8, 8, 9 | 0 | 5 |
| 6 | 1, 7, 8 | 6 | |
| 7 | 3 | 1, 2, 2, 6, 8, 9, 9 | 7 |
| 8 | 2, 7, 8 | 2, 5, 5, 6, 8, 9 | 8 |
| 9 | 3, 7, 7, 8 | 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 05 | 0 | 00 50 |
| 1 | 12 17 | 1 | 41 61 |
| 2 | 27(2) 28 | 2 | 12 42 82 |
| 3 | — | 3 | 53 73 93 |
| 4 | 41 42 44 49 | 4 | 44 |
| 5 | 50 53 58(2) 59 | 5 | 05 |
| 6 | 61 67 68 | 6 | — |
| 7 | 73 | 7 | 17 27(2) 67 87 97(2) |
| 8 | 82 87 88 | 8 | 28 58(2) 68 88 98 |
| 9 | 93 97(2) 98 | 9 | 49 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 |
| 1 | 12 17 |
| 2 | 27 ×2 28 |
| 3 | — |
| 4 | 41 42 44 49 |
| 5 | 50 53 58 ×2 59 |
| 6 | 61 67 68 |
| 7 | 73 |
| 8 | 82 87 88 |
| 9 | 93 97 ×2 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 59 | 38 |
| G.7 | 097 | 778 | 884 |
| G.6 | 9179 8036 9520 | 4015 0029 4515 | 5375 5252 4726 |
| G.5 | 4514 | 6430 | 0977 |
| G.4 | 45674 84356 72066 12457 90569 86839 64798 | 30350 43991 24749 91889 12101 96340 28169 | 89089 97555 34720 64725 07058 26904 72902 |
| G.3 | 92588 55321 | 79092 04104 | 33969 13816 |
| G.2 | 36288 | 28454 | 94606 |
| G.1 | 82260 | 53633 | 24628 |
| ĐB | 278636 | 408498 | 975427 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 2, 4, 6 | |
| 1 | 4 | 5, 5 | 6 |
| 2 | 0, 1 | 9 | 0, 5, 6, 7, 8 |
| 3 | 6, 6, 9 | 0, 3 | 8 |
| 4 | 0, 9 | ||
| 5 | 6, 7 | 0, 4, 9 | 2, 5, 8 |
| 6 | 0, 6, 9 | 9 | 9 |
| 7 | 4, 8, 9 | 8 | 5, 7 |
| 8 | 8, 8 | 9 | 4, 9 |
| 9 | 7, 8 | 1, 2, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 56 | 53 |
| G.7 | 879 | 862 | 260 |
| G.6 | 4202 9830 0087 | 7711 9290 7686 | 6030 6333 3536 |
| G.5 | 9851 | 4850 | 8572 |
| G.4 | 55914 96233 41399 81714 32348 06309 05180 | 53554 33425 68810 15945 96882 42748 32919 | 41019 00313 18764 75953 79107 26894 25927 |
| G.3 | 89840 52757 | 12740 79843 | 66199 60924 |
| G.2 | 47561 | 76233 | 46648 |
| G.1 | 60123 | 21875 | 33365 |
| ĐB | 753343 | 037578 | 834694 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 9 | 7 | |
| 1 | 4, 4 | 0, 1, 9 | 3, 9 |
| 2 | 0, 3 | 5 | 4, 7 |
| 3 | 0, 3 | 3 | 0, 3, 6 |
| 4 | 0, 3, 8 | 0, 3, 5, 8 | 8 |
| 5 | 1, 7 | 0, 4, 6 | 3, 3 |
| 6 | 1 | 2 | 0, 4, 5 |
| 7 | 9 | 5, 8 | 2 |
| 8 | 0, 7 | 2, 6 | |
| 9 | 9 | 0 | 4, 4, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.